Tóm tắt:
Viêm da cơ địa không chỉ là vấn đề ngoài da mà còn là một hành trình dài cần sự thấu hiểu và chăm sóc đúng cách. Bài viết toàn diện này, được biên soạn bởi Bác sĩ Chuyên khoa II Trương Lê Đạo, sẽ giúp bạn làm sáng tỏ bản chất của căn bệnh, từ nguyên nhân, các nhóm đối tượng có nguy cơ cao cho đến những biến thể lâm sàng theo từng độ tuổi. Thay vì tự ý điều trị, bạn sẽ khám phá các phương pháp kiểm soát hiệu quả, các lời khuyên chuyên sâu về chế độ ăn uống và nhận thức đúng đắn về mối liên hệ với các bệnh dị ứng khác. Hãy đọc tiếp để trang bị kiến thức vững chắc, kiểm soát viêm da cơ địa và lấy lại sự tự tin cho làn da của mình.
Viêm da cơ địa là gì?
Viêm Da Cơ Địa Tổng Quan
Định nghĩa theo y học hiện đại
-
Viêm mũi dị ứng
-
Hen suyễn
-
Dị ứng thực phẩm
-
Viêm thực quản tăng bạch cầu ái toan
Một số đặc điểm cốt lõi của viêm da cơ địa:
-
Ngứa dữ dội, đặc biệt vào ban đêm – thường là dấu hiệu đầu tiên xuất hiện.
-
Tổn thương da theo lứa tuổi:
-
Trẻ sơ sinh: mặt, má, da đầu
-
Trẻ em & người lớn: vùng gấp (khuỷu, khoeo), cổ, cổ tay
-
-
Khô da: thường thấy cả khi không có tổn thương viêm rõ.
-
Tiền sử cá nhân hoặc gia đình có bệnh dị ứng (atopy).
-
Bệnh có liên quan đến rối loạn miễn dịch, suy giảm hàng rào bảo vệ da, và mất cân bằng vi sinh vật da.
Theo Tổ chức Dị ứng Thế giới (WAO):
-
Thể dị ứng (IgE-associated) – chiếm đa số
-
Thể không dị ứng (non-IgE-associated) – thường ở giai đoạn đầu, sau đó có thể chuyển thành thể dị ứng
Eczema, chàm sữa và viêm da dị ứng có giống nhau không?
-
Eczema: Là tên gọi quốc tế, phổ biến trong giới chuyên môn, đề cập đến nhóm các bệnh da có viêm và ngứa.
-
Chàm sữa: Là từ dân gian, thường dùng để mô tả viêm da cơ địa ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, xuất hiện phổ biến ở mặt, má, cằm và lan rộng nếu không điều trị kịp thời.
-
Viêm da dị ứng: Là cách gọi nhấn mạnh đến yếu tố dị ứng, tức là dạng viêm da cơ địa có liên quan đến IgE và dị nguyên môi trường như bụi nhà, thức ăn, lông thú...
Vai trò của bác sĩ Trương Lê Đạo trong tư vấn da liễu
-
Bệnh tái đi tái lại do không được giáo dục bệnh học đầy đủ
-
Tự ý sử dụng corticoid mạnh, dẫn đến mỏng da, teo da
-
Dùng thuốc nam hoặc sản phẩm bôi da không rõ nguồn gốc
“Điều trị viêm da cơ địa không chỉ là dùng thuốc bôi, mà là một chiến lược dài hơi. Trong đó, hiểu đúng về bệnh và chăm sóc đúng cách quan trọng không kém việc dùng thuốc.”
Ai dễ mắc viêm da cơ địa?
Nguy Cơ Viêm Da Cơ Địa
Dịch tễ học và xu hướng toàn cầu
-
10–30% trẻ em ở các nước phát triển mắc viêm da cơ địa.
-
Ở người lớn, tỉ lệ dao động từ 2–10%.
-
85% trường hợp xuất hiện trước 5 tuổi, trong đó 45% xuất hiện trước 6 tháng tuổi, và 60% trong năm đầu đời.
Đối tượng nguy cơ cao tại Việt Nam
-
Trẻ nhỏ sống tại khu đô thị lớn như TP.HCM, Hà Nội, Đà Nẵng
-
Trẻ sinh mổ, bú sữa công thức hoàn toàn
-
Trẻ có tiền sử dị ứng gia đình: cha mẹ bị viêm da, hen suyễn hoặc viêm mũi dị ứng
-
Người làm việc trong môi trường khô lạnh, nhiều hoá chất như thợ làm tóc, nhân viên văn phòng, nhân viên y tế
-
Phụ nữ: chiếm đa số trong các trường hợp viêm da cơ địa khởi phát muộn ở tuổi trưởng thành
Ghi nhận lâm sàng tại Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ, TP.HCM
Đối tượng | Đặc điểm lâm sàng | Tỷ lệ |
Trẻ sơ sinh (0–2 tuổi) | Chàm sữa vùng mặt, cằm, da đầu | 60% |
Trẻ em (2–12 tuổi) | Tổn thương gấp khuỷu tay, gối, cổ, có ngứa nhiều | 25% |
Người lớn | Eczema bàn tay, eczema vùng mặt hoặc cổ | 10% |
Người cao tuổi | Da khô, nứt nẻ, ngứa từng đợt | 5% |







“Nhiều ca bệnh trở nặng vì điều trị không đúng cách hoặc do phụ huynh dùng thuốc bôi không rõ nguồn gốc. Điều quan trọng là phải xác định đúng nguy cơ tái phát để có kế hoạch chăm sóc da lâu dài.”
Phân loại viêm da cơ địa
-
Dựa vào mức độ liên quan với dị ứng IgE (dị nguyên)
-
Dựa vào tuổi khởi phát và giai đoạn tiến triển
Viêm da cơ địa có IgE (thể dị ứng, ngoại sinh)
-
Tăng nồng độ IgE trong máu
-
Có test dị ứng dương tính với các dị nguyên như bụi nhà, thức ăn, phấn hoa, lông thú
-
Tiền sử gia đình có bệnh dị ứng: viêm mũi dị ứng, hen suyễn, dị ứng thực phẩm
-
Khởi phát sớm trong những năm đầu đời, thường là dưới 2 tuổi
-
Dễ mắc “hành trình dị ứng” (atopic march): từ viêm da cơ địa → dị ứng thức ăn → viêm mũi dị ứng → hen suyễn
Viêm da cơ địa không có IgE (thể không dị ứng, nội sinh)
-
Không có IgE đặc hiệu với dị nguyên trong máu
-
Không có test da dương tính
-
Thường khởi phát muộn, đôi khi ở tuổi trưởng thành hoặc người cao tuổi
-
Chủ yếu gặp ở nữ giới, đặc biệt là người làm văn phòng, tiếp xúc với hóa chất, áp lực tâm lý kéo dài
-
Không có mối liên hệ rõ ràng với các bệnh dị ứng khác
Phân loại theo tuổi khởi phát và lâm sàng
Phân loại theo độ tuổi và tình trạng da
Giai đoạn | Độ tuổi | Đặc điểm lâm sàng nổi bật |
Chàm sữa | < 2 tuổi | Tổn thương 2 má, cằm, da đầu; thường tiết dịch, ngứa dữ dội |
Trẻ em | 2–12 tuổi | Tổn thương vùng gấp (khuỷu tay, khoeo chân), khô da, ngứa kéo dài |
Thanh thiếu niên – người lớn | >12 tuổi | Tổn thương mãn tính, da dày lên (lichen hoá), eczema bàn tay, cổ |
Người cao tuổi | >60 tuổi | Da khô, nứt nẻ, ngứa từng đợt; ít liên quan đến IgE |
Biến thể vùng và thể đặc biệt
-
Eczema mi mắt, cổ, tai: thường ở người trưởng thành
-
Eczema bàn tay (atopic hand eczema): dạng thường gặp ở người làm việc với hóa chất
-
Nummular eczema: tổn thương hình tròn, ướt, đóng mài
-
Prurigo dạng nốt: sẩn ngứa nổi cục, thường do gãi nhiều
-
Cheilitis (viêm môi), eczema núm vú: thường gặp ở phụ nữ
Nguyên nhân gây bệnh viêm da cơ địa
Di truyền và đột biến gen filaggrin
-
Gắn kết các sợi keratin trong tế bào da, duy trì cấu trúc da khỏe mạnh
-
Tạo nên chất dưỡng ẩm tự nhiên (NMF – Natural Moisturizing Factor) giữ nước cho da
-
Duy trì độ pH axit của da để chống lại vi khuẩn
-
Mỏng, yếu, dễ mất nước (↑ TEWL – mất nước qua biểu bì)
-
Nhạy cảm với dị nguyên từ môi trường
-
Dễ bị tổn thương và viêm mạn tính
Vai trò của môi trường sống
-
Ô nhiễm không khí, bụi nhà, khói thuốc là những yếu tố kích hoạt hàng đầu
-
Chất tẩy rửa, xà phòng, mỹ phẩm có hương liệu mạnh phá vỡ hàng rào da
-
Khí hậu khô, lạnh hoặc nóng ẩm dễ làm da mất nước, khô và nứt nẻ
-
Thói quen sinh hoạt trong phòng kín, máy lạnh, ít tiếp xúc thiên nhiên làm giảm tính thích nghi của hệ miễn dịch da
Rối loạn miễn dịch: Th2 và các cytokine
-
IL-4, IL-13: kích thích sản sinh IgE và làm giảm tổng hợp protein hàng rào da
-
IL-31: liên quan trực tiếp đến cảm giác ngứa
-
TSLP, IL-25, IL-33: kích hoạt tế bào miễn dịch bẩm sinh như ILC2, góp phần làm bệnh dai dẳng
Thay đổi hệ vi sinh vật da
-
Tụ cầu vàng (Staphylococcus aureus) chiếm ưu thế, dễ gây viêm và bội nhiễm
-
Nấm Malassezia phát triển quá mức, nhất là ở vùng đầu – cổ
-
Đa dạng vi khuẩn giảm mạnh, đặc biệt trong các đợt bùng phát bệnh
Tổng kết nguyên nhân gây bệnh
Nhóm nguyên nhân | Mô tả |
Di truyền | Đột biến FLG, tiền sử gia đình dị ứng |
Môi trường | Ô nhiễm, khí hậu khắc nghiệt, chất tẩy rửa |
Miễn dịch | Ưu thế Th2, cytokine gây viêm mạnh |
Vi sinh vật | Tụ cầu vàng, Malassezia tăng sinh bất thường |

Cơ chế bệnh sinh của viêm da cơ địa
Rối loạn hàng rào biểu bì da
-
Tăng mất nước qua da (↑ TEWL) ngay cả ở vùng da lành
-
Tăng pH da, làm giảm hoạt động của enzyme giữ ẩm và kháng khuẩn
-
Thiếu hụt các lipid tự nhiên và protein cấu trúc như filaggrin, loricrin, involucrin
Rối loạn miễn dịch Th2
-
IL-4, IL-13: gây tăng IgE, giảm chức năng hàng rào da
-
IL-31: gây ngứa mạnh
-
TSLP, IL-25, IL-33: kích hoạt ILC2 → viêm mạn tính
Hệ vi sinh da mất cân bằng
-
Giảm đa dạng vi khuẩn
-
Tăng khả năng nhiễm trùng thứ phát
-
Tụ cầu còn tiết ra độc tố superantigen, kích hoạt viêm Th2 mạnh hơn
Triệu chứng và biểu hiện lâm sàng
Phân loại theo độ tuổi: sơ sinh, trẻ em, người lớn, người già
-
Giai đoạn sơ sinh (<2 tuổi):
-
Xuất hiện sau tháng thứ 2 của đời sống.
-
Tổn thương thường bắt đầu ở hai má, lan ra trán, cằm, da đầu.
-
Da đỏ, phù nề, có thể rỉ dịch, đóng mài.
-
Trẻ thường quấy khóc, dụi mặt vào gối để gãi.
-
Giai đoạn trẻ em (2–12 tuổi):
-
Tổn thương ít tiết dịch hơn, chuyển sang dày sừng, bong vảy, ngứa nhiều.
-
Vị trí hay gặp: vùng gấp (khuỷu tay, khoeo chân), cổ, cổ tay, mắt cá chân.
-
Da khô lan toả và rất ngứa – dấu hiệu chủ yếu khiến bệnh nhân gãi liên tục.
-
Người lớn và thanh thiếu niên (>12 tuổi):
-
Tổn thương mãn tính với da dày, sần sùi, lichen hóa.
-
Một số người chỉ có biểu hiện ở mặt, cổ hoặc bàn tay.
-
Có thể khởi phát muộn (sau tuổi dậy thì), phổ biến ở phụ nữ.
-
Người già (>60 tuổi):
-
Da cực kỳ khô, bong vảy và ngứa âm ỉ.
-
Không còn tổn thương điển hình ở vùng gấp như trẻ em.
-
Có thể chẩn đoán nhầm với các bệnh da mạn tính khác.
Các dạng tổn thương đặc trưng vùng da: mặt, cổ, tay, chân
-
Trẻ em thường có chàm sữa vùng má, đỏ ửng, có mụn nước nhỏ, dễ rỉ dịch.
-
Người lớn có thể chỉ có viêm da mí mắt, quanh mũi, quanh miệng.
-
Da vùng mặt dễ bị kích ứng mỹ phẩm, ô nhiễm, vi khuẩn Malassezia.
-
Da khô, dày, nhăn nheo do rubbing (cọ xát).
-
Thường kết hợp với AD vùng mặt hoặc đầu – được gọi là head and neck dermatitis.
-
Nam thanh thiếu niên thường bị ở vùng cổ phía sau, liên quan đến nấm men.
-
Tổn thương bàn tay rất phổ biến ở người trưởng thành.
-
Vùng hay bị: cổ tay, mặt lưng bàn tay, kẽ ngón tay.
-
Trẻ em có thể có ngứa lòng bàn tay, bong vảy đầu ngón tay, thường gãi khi ngủ.
Eczema bàn tay, eczema mi mắt, eczema núm vú
-
Chiếm đến 60% người lớn mắc AD.
-
Tổn thương lan tỏa hoặc khu trú ở lòng bàn tay, cổ tay, ngón tay.
-
Da khô, nứt nẻ, bong vảy, có thể có mụn nước sâu (dyshidrotic eczema).
-
Hay gặp ở phụ nữ nội trợ, thợ làm tóc, nhân viên y tế.
-
Một trong những thể duy nhất ở người lớn.
-
Mi trên – mi dưới sưng, đỏ, bong vảy, lichen hóa.
-
Dễ nhầm với viêm da tiếp xúc dị ứng, chàm hóa mí mắt do mỹ phẩm.
-
Có thể là tổn thương đầu tiên ở thanh thiếu niên nữ.
-
Da khô, ngứa, bong vảy quanh quầng vú hoặc đầu vú.
-
Thường gặp ở người vận động mạnh hoặc mặc áo bó sát (như áo thể thao).
Chẩn đoán viêm da cơ địa như thế nào?
Tiêu chuẩn Hanifin & Rajka và cập nhật
-
Các tiêu chí thiết yếu như ngứa mãn tính, phân bố tổn thương điển hình (vùng gấp, mặt), và tái phát thường xuyên.
-
Tiêu chí quan trọng gồm tiền sử cá nhân hoặc gia đình bị viêm mũi dị ứng, hen suyễn hoặc dị ứng thực phẩm, da khô (xerosis).
-
Tiêu chí hỗ trợ như nếp gấp mí mắt Dennie-Morgan, da thô ráp, lichen hóa, tăng sắc tố quanh mắt, hay các biểu hiện liên quan đến thiếu hụt filaggrin.
Xét nghiệm IgE, test dị ứng và vai trò cận lâm sàng
-
Định lượng IgE huyết thanh toàn phần và đặc hiệu: Tăng IgE thường gặp ở bệnh nhân viêm da cơ địa mức độ trung bình – nặng, đặc biệt nếu có tiền sử dị ứng. IgE có thể tăng cao hơn nữa khi có hiện diện của Staphylococcus aureus hoặc dị ứng thực phẩm.
-
Test lẩy da (prick test): Giúp xác định các dị nguyên nghi ngờ như bụi nhà, lông thú, phấn hoa, hoặc thực phẩm như trứng, sữa, đậu phộng.
-
Sinh thiết da: Thường không cần thiết, trừ khi cần loại trừ các bệnh lý khác (ví dụ vảy nến, chàm tiếp xúc, lupus).
Các yếu tố khởi phát và làm nặng viêm da cơ địa
Dị nguyên: bụi nhà, thực phẩm, phấn hoa
-
Mạt bụi nhà (dust mites): Là nguyên nhân hàng đầu gây kích hoạt cơn bùng phát AD, đặc biệt ở trẻ em. Các nghiên cứu chỉ ra mối liên hệ giữa IgE đặc hiệu với bụi nhà và tần suất tái phát bệnh.
-
Phấn hoa và lông thú: Phổ biến ở đô thị như TP.HCM, những yếu tố này dễ bay hơi trong không khí, thâm nhập qua da và đường hô hấp, làm tăng phản ứng viêm.
-
Thực phẩm: Trong khoảng 10–30% bệnh nhân viêm da cơ địa mức độ trung bình và nặng, thực phẩm (sữa, trứng, hải sản, đậu phộng...) có thể là yếu tố thúc đẩy.
Kích ứng cơ học: xà phòng, mồ hôi, khí hậu
-
Xà phòng, chất tẩy rửa có độ pH kiềm và chất hoạt động bề mặt mạnh làm tổn thương lớp màng bảo vệ da.
-
Mồ hôi: Chứa muối, acid, có thể gây kích ứng cơ học và thay đổi pH da, đặc biệt là khi không được làm sạch đúng cách.
-
Thời tiết: Mùa đông hanh khô làm mất nước qua da, mùa hè nóng ẩm tạo điều kiện thuận lợi cho vi khuẩn và nấm phát triển. Những biến đổi khí hậu cực đoan có thể làm mất cân bằng hệ vi sinh da, góp phần vào cơ chế bệnh sinh.
Nhiễm trùng: tụ cầu, virus herpes, molluscum
-
Staphylococcus aureus: Được tìm thấy trên da hơn 90% bệnh nhân viêm da cơ địa, tiết độc tố (superantigen) gây kích thích quá mức miễn dịch Th2, từ đó làm trầm trọng tổn thương da.
-
Herpes simplex virus (HSV): Gây biến chứng eczema herpeticum – một cấp cứu da liễu cần điều trị ngay.
-
Molluscum contagiosum: Gây u mềm lây, thường gặp ở trẻ có AD do da tổn thương và miễn dịch tại chỗ suy giảm.
Biến chứng của viêm da cơ địa
Eczema herpeticum và nhiễm trùng tái diễn
-
Nhiều mụn nước đồng đều, dễ vỡ → tạo thành các vết trợt nông, rớm máu, đóng mài
-
Lan rộng nhanh chóng, đặc biệt ở vùng đầu – mặt – cổ
-
Kèm sốt, sưng hạch, mệt mỏi, có thể tiến triển thành viêm màng não do Herpes
-
Viêm da mủ, chốc lở
-
Nhiễm độc tố superantigen → kích hoạt viêm mạnh hơn
-
Tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh nếu lạm dụng thuốc bôi
Biến chứng tâm lý: mất ngủ, stress, lo âu
-
Khó ngủ, ngủ không sâu giấc
-
Tăng mệt mỏi ban ngày, giảm năng suất học tập/làm việc
-
Tăng nguy cơ trầm cảm, lo âu
“Phối hợp điều trị da liễu và tâm lý cho bệnh nhân AD nặng kéo dài, đặc biệt nếu biểu hiện rối loạn giấc ngủ, stress, học hành giảm sút.”
Viêm da cơ địa và chất lượng cuộc sống
Tác động đến trẻ em và gia đình
-
Trẻ quấy khóc, không ngủ sâu
-
Gãi liên tục → tổn thương da nặng hơn
-
Tăng nguy cơ nhiễm trùng, phải nhập viện
Ảnh hưởng đến học tập, công việc, mối quan hệ xã hội
-
Giảm tập trung, giảm hiệu quả học tập/làm việc
-
Ngại giao tiếp, tránh né xã hội vì vết thương lộ vùng mặt, cổ, tay
-
Ảnh hưởng các mối quan hệ bạn bè, đồng nghiệp, gia đình
-
Hướng dẫn kỹ năng tự chăm sóc da, lên lịch sinh hoạt hợp lý
-
Tư vấn tâm lý – hành vi nếu bệnh ảnh hưởng xã hội hoặc học tập
-
Được gia đình, thầy cô hiểu – hỗ trợ trong suốt quá trình điều trị
Hướng dẫn điều trị viêm da cơ địa
-
Dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào biểu bì
-
Kháng viêm tại chỗ
-
Liệu pháp sinh học điều hòa miễn dịch
-
Giáo dục bệnh nhân, giảm yếu tố kích hoạt
Dưỡng ẩm và phục hồi hàng rào da
-
Dưỡng ẩm giúp giảm mất nước qua biểu bì, hạn chế ngứa, bong tróc, và cải thiện hàng rào lipid.
-
Các sản phẩm lý tưởng cần chứa ceramides, cholesterol, acid béo tự nhiên theo tỷ lệ 3:1:1.
-
Tần suất bôi: 2–3 lần/ngày, đặc biệt ngay sau khi tắm (soak and smear) để giữ ẩm tối ưu.
-
Dùng sản phẩm dưỡng không mùi, không cồn, không chất bảo quản.
-
Tránh các kem "thảo dược", "chống ngứa" không rõ nguồn gốc.
Thuốc bôi kháng viêm: corticoid, calcineurin
Corticoid tại chỗ
-
Chọn loại thuốc theo vị trí và độ dày da:
-
Da mặt, nếp gấp: corticoid nhẹ (hydrocortisone 1%)
-
Vùng lưng, tay chân: corticoid trung bình đến mạnh (mometasone, betamethasone)
-
-
Dùng ngắn hạn 5–7 ngày, rồi chuyển sang duy trì bằng thuốc không corticoid.
Tại Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ, Bs Trương Lê Đạo khuyến nghị sử dụng liệu pháp chủ động 2 lần/tuần sau khi kiểm soát tổn thương để ngừa tái phát – cách này giúp hạn chế tác dụng phụ như teo da, giãn mạch.
Thuốc ức chế calcineurin (Tacrolimus, Pimecrolimus)
-
Dùng lâu dài (nhiều đợt tái phát)
-
Vùng da nhạy cảm (mặt, mi mắt, cổ, núm vú)
Sinh học trị liệu: dupilumab, nemolizumab, mới nhất
-
Dupilumab:
-
Là kháng thể đơn dòng ức chế IL-4 và IL-13 – hai cytokine trung tâm trong viêm Th2.
-
Được FDA phê duyệt từ 2017, là thuốc sinh học đầu tiên điều trị AD trung bình – nặng không đáp ứng điều trị thường quy.
-
Hiệu quả rõ rệt sau 4–8 tuần, giảm ngứa, cải thiện giấc ngủ, da khô và viêm.
-
Nemolizumab:
-
Nhắm vào IL-31 – cytokine gây ngứa, giúp giảm ngứa nhanh hơn so với dupilumab.
-
Vẫn đang trong giai đoạn nghiên cứu mở rộng, nhưng đã cho kết quả giảm ngứa rõ rệt trong vòng 2 tuần, theo RCT quốc tế được trích dẫn trong tài liệu.
-
Các liệu pháp mới đang nghiên cứu:
-
JAK inhibitors bôi và uống (upadacitinib, abrocitinib, ruxolitinib): ức chế tín hiệu viêm nội bào
-
Kháng thể đơn dòng chống IL-13 đơn thuần
-
Bacteriotherapy (vi khuẩn “tốt” bôi da): R. mucosa và S. epidermidis – giúp cạnh tranh với S. aureus
Chăm sóc da và phòng ngừa tái phát
“Điều trị chỉ là một phần. Quan trọng hơn là hành vi chăm sóc da hàng ngày và tránh yếu tố khởi phát.”
Lựa chọn sản phẩm chăm sóc da phù hợp
✅ Sản phẩm dưỡng ẩm:
-
Dạng lotion hoặc cream, ưu tiên sản phẩm chứa ceramide, cholesterol, acid béo tự nhiên (tỉ lệ lý tưởng 3:1:1).
-
Tránh kem chứa hương liệu, cồn, chất bảo quản paraben.
-
Thoa ngay sau khi tắm, ít nhất 2 lần/ngày, kể cả khi da không có tổn thương.
-
Một số sản phẩm nhập khẩu có giá cao; tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều sản phẩm nội địa có công thức tương tự, giá phù hợp hơn với người bệnh.
✅ Sữa tắm – sữa rửa mặt:
-
Không chứa xà phòng (soap-free), không chất tạo bọt mạnh như SLS.
-
pH acid nhẹ (5.5–6) để bảo vệ lớp màng acid sinh lý.
-
Tắm nhanh 5–10 phút, nước ấm (không nóng), tránh vò mạnh hoặc dùng bông tắm.
✅ Khăn – quần áo:
-
Dùng vải cotton mềm, giặt riêng quần áo của người bệnh.
-
Không dùng chất làm mềm vải có hương thơm.
-
Làm sạch hoàn toàn xà phòng dư khi giặt đồ.
Xây dựng chế độ sinh hoạt chống kích ứng
✅ Tránh các yếu tố kích ứng thường gặp:
-
Chất tẩy rửa, nước rửa chén, bột giặt mạnh
-
Quần áo len, sợi tổng hợp gây cọ xát
-
Mồ hôi không được lau khô sau vận động
-
Không tắm nước nóng, ngâm nước lâu
✅ Kiểm soát môi trường sống:
-
Dùng máy hút ẩm, máy lọc không khí nếu ở TP lớn như TP.HCM
-
Giặt ga giường, gối, thú nhồi bông mỗi tuần để giảm mạt bụi nhà
-
Tránh nuôi thú cưng trong phòng ngủ, hút thuốc trong nhà
✅ Điều chỉnh sinh hoạt cá nhân:
-
Ngủ đủ giấc, tránh stress, hạn chế thức khuya
-
Rèn luyện thể thao vừa phải – không để mồ hôi ứ đọng lâu trên da
-
Không gãi – cắt móng tay trẻ, dùng găng tay vải khi ngủ
“Cơn ngứa có thể do yếu tố nội sinh, nhưng hành vi gãi chính là mồi lửa duy trì viêm. Cần kết hợp thuốc, tư vấn và môi trường sống phù hợp để kiểm soát cơn ngứa tận gốc.”
Vai trò của dinh dưỡng trong kiểm soát viêm da cơ địa
Dị ứng thực phẩm và AD ở trẻ em
-
Trứng, sữa bò, đậu phộng, hải sản, đậu nành, lúa mì
-
Dị ứng thường đi kèm với IgE tăng, test da dương tính
-
Một số trẻ bị “quá trình tiến triển tự nhiên của các bệnh dị ứng ở người có cơ địa dị ứng (atopy)”: từ chàm sữa → dị ứng thức ăn → hen suyễn
-
Biểu hiện lâm sàng rõ ràng sau ăn
-
Xét nghiệm IgE đặc hiệu và test lẩy da tương thích
“Trẻ nhỏ có nhiều đợt bùng phát không rõ lý do, ngứa dữ dội sau ăn, hoặc có tiền sử gia đình dị ứng thực phẩm rõ ràng.”
Ăn uống hỗ trợ tăng cường miễn dịch da
Nhóm chất | Vai trò | Thực phẩm gợi ý |
Omega-3 | Chống viêm, giảm Th2 | Cá béo (cá hồi, cá thu), dầu hạt lanh |
Vitamin D | Điều hòa miễn dịch, kháng khuẩn | Trứng, cá, tắm nắng sáng sớm |
Kẽm, selenium | Làm lành tổn thương, tái tạo da | Hải sản, gan, đậu, hạt |
Probiotics & prebiotics | Cân bằng vi sinh vật ruột và da | Sữa chua, kefir, chuối, yến mạch |
“Không có thực đơn chung cho mọi người. Phải đánh giá từng trường hợp, điều chỉnh phù hợp với lứa tuổi, thể trạng và mức độ viêm da,” – Bs Trương Lê Đạo chia sẻ.
Tư vấn từ bác sĩ Trương Lê Đạo (TP.HCM)
Quan điểm chuyên môn về kiểm soát bệnh lâu dài
-
Điều trị đúng – đủ – duy trì: Không dừng thuốc khi da chỉ mới bớt đỏ
-
Dưỡng ẩm không bao giờ được quên
-
Tránh gãi: “Ngứa – gãi – viêm – ngứa” là vòng xoắn phải cắt đứt
-
Theo dõi sát phản ứng thuốc, dị ứng thực phẩm, thay đổi khí hậu
-
Ghi nhật ký triệu chứng để nhận diện yếu tố bùng phát
-
Không tự ý đổi thuốc bôi, đặc biệt thuốc corticoid
Những điều cha mẹ cần biết khi trẻ bị chàm sữa
-
Không phải trẻ nào cũng cần uống thuốc
-
Chăm sóc đúng có thể giúp khỏi hoàn toàn trong 1–2 năm đầu đời
-
Dưỡng ẩm liên tục, kể cả khi da không đỏ
-
Không kiêng ăn tùy tiện – cần có chỉ định bác sĩ
“Rất nhiều trẻ đến với tổn thương nặng hơn do cha mẹ bôi lá, dùng mẹo dân gian, hoặc dùng corticoid sai cách.”
Câu hỏi thường gặp (FAQs) về viêm da cơ địa
Viêm da cơ địa có lây không?
Có chữa khỏi hoàn toàn được không?
Viêm da cơ địa có liên quan đến thực phẩm?
Chàm sữa ở trẻ có tự hết không?
-
Dưỡng ẩm thường xuyên
-
Tránh yếu tố kích ứng (xà phòng, nóng, mồ hôi)
-
Không gãi và tránh nhiễm trùng da
Có nên dùng thuốc corticoid kéo dài?
Nên đến khám ở đâu tại TP.HCM?
-
Tư vấn – xét nghiệm dị ứng
-
Soi da – đánh giá độ ẩm da
-
Xây dựng phác đồ cá nhân hóa theo độ tuổi và môi trường sống
Kết luận: Sống khỏe mạnh cùng viêm da cơ địa
-
Hiểu đúng bản chất bệnh
-
Chăm sóc da đúng cách mỗi ngày
-
Tuân thủ phác đồ và theo dõi định kỳ với bác sĩ chuyên khoa
Bài Viết Liên Quan
LIÊN HỆ
Làm việc: Thứ 2-thứ 7: 8:00 - 19:30; CN:8:00-13:30; Ngày Lễ, Tết: nghỉ
Hotline: 0965 486 648, 02862 968 968

Về tác giả: BSCKII. Trương Lê Đạo
Giám đốc Chuyên môn – Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực da liễu và 25 năm thực hiện phẫu thuật da chuyên sâu, BS Trương Lê Đạo là một trong những chuyên gia đầu ngành trong điều trị các bệnh lý về da, bệnh lây qua đường tình dục, và thẩm mỹ da hiện đại.
Trước khi đảm nhiệm vai trò giám đốc chuyên môn tại Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ, bác sĩ Đạo từng có hơn 10 năm làm việc tại khu VIP của Phòng khám Bệnh viện Da Liễu TP.HCM – nơi đòi hỏi không chỉ chuyên môn vững vàng mà còn khả năng giao tiếp, tư vấn và chăm sóc tận tâm cho các bệnh nhân cao cấp.
Tìm hiểu thêm về bác sĩ tại: https://anhmyclinic.vn/bs-truong-le-dao.html
Cần tư vấn da liễu chuyên sâu?
Đặt lịch hẹn với Bác sĩ Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ hoặc tải App Routine Chăm Sóc Da để nhận lộ trình cá nhân hóa.
Đặt lịch ngay qua ZaloTrải nghiệm AppBài viết cùng Tag
So sánh Benzoyl Peroxide 2,5% và 5% để chữa mụn trứng cá an toàn, hiệu quả. Hướng dẫn cá nhân hóa nồng độ BPO cho da Việt từ Bs Trương Lê Đạo.
Tìm hiểu vảy nến là gì, cách điều trị hiệu quả và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm. Chia sẻ chuyên sâu từ Bs Trương Lê Đạo – Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ, TP.HCM.
Cắt đáy sẹo (subcision) là phương pháp hiệu quả điều trị sẹo mụn lõm, đặc biệt với sẹo rolling và boxcar. Phương pháp giúp nâng da, kích thích collagen, cho làn da mịn màng và săn chắc hơn.
Khám phá lộ trình trị mụn trứng cá, sẹo mụn, thâm mụn an toàn và hiệu quả từ Bs Trương Lê Đạo tại TP.HCM – Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ.
Tìm hiểu bệnh Lupus đỏ là gì, triệu chứng, nguyên nhân, cách chữa bệnh lupus đỏ hiệu quả với Bs Trương Lê Đạo tại Phòng Khám Chuyên Khoa Da Liễu Anh Mỹ – TP.HCM.
Bài viết cùng danh mục
Tìm hiểu cách pha thuốc tím KMnO₄ (Kali Permanganat) đúng cách với tỷ lệ an toàn để sát khuẩn vết thương trong điều trị bệnh da liễu. Hướng dẫn chi tiết và lưu ý khi sử dụng.
Tìm hiểu 7 lưu ý quan trọng khi bị dị ứng thuốc nhuộm tóc, nguyên nhân, cách xử lý và phòng tránh an toàn từ Bs Trương Lê Đạo – Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ.
Viêm da cơ địa gây ngứa mãn tính và dễ tái phát, thường đi kèm với viêm mũi dị ứng, hen suyễn. Bệnh có thể xuất hiện từ trẻ sơ sinh đến trưởng thành, ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống.
Tìm hiểu về chàm môi, viêm môi dị ứng tiếp xúc, viêm môi kích ứng và viêm môi cơ địa. Giải pháp điều trị chuyên sâu tại TP.HCM.
Tìm hiểu vai trò quan trọng của chất dưỡng ẩm trong việc phục hồi hàng rào bảo vệ da, giúp cải thiện tình trạng khô da, viêm da và duy trì làn da khỏe mạnh.