Tác giả: BSCKII.TRƯƠNG LÊ ĐẠO, cập nhật lần cuối: 12/01/2026
Tóm tắt
-
Nhận diện chính xác: Phân biệt rõ ràng giữa Mề đay cholinergic lành tính và Phản vệ do gắng sức (EIA) nguy hiểm đến tính mạng.
-
Cập nhật phác đồ 2026: Chiến lược điều trị đa bậc, từ tối ưu hóa kháng Histamine thế hệ 2 đến các liệu pháp sinh học tiên tiến như Omalizumab và Dupilumab cho các ca kháng trị.
-
Giải pháp không dùng thuốc: Hướng dẫn chi tiết Liệu pháp làm ướt (Sweat Therapy) và điều chỉnh lối sống để kiểm soát bệnh lâu dài tại nhà.
Hình ảnh minh họa trực quan các triệu chứng điển hình khi cơ thể nóng lên và quy trình chẩn đoán chuyên nghiệp cùng bác sĩ da liễu.
Mề đay cholinergic là bệnh gì?
Cơ chế bệnh sinh: Tại sao bạn bị ngứa khi nóng?
-
Quá mẫn với Acetylcholine: Tế bào Mast (tế bào miễn dịch dưới da) của bạn quá nhạy cảm. Ngay khi Acetylcholine xuất hiện, chúng "hiểu lầm" là kẻ lạ và lập tức phóng thích Histamine, gây ngứa và phù nề.
-
Dị ứng mồ hôi tự thân (Autoallergy): Một số bạn thực sự bị "dị ứng với mồ hôi của chính mình". Trong mồ hôi có một loại protein (kháng nguyên MGL_1304 từ nấm men Malassezia) bị rò rỉ vào lớp trung bì, kích hoạt phản ứng dị ứng tại chỗ
Sơ đồ minh họa cơ chế cốt lõi gây bệnh: "Trục Thần Kinh - Tuyến Mồ Hôi - Tế Bào Mast".
Hình ảnh giải thích tại sao sự gia tăng nhiệt độ cơ thể lại kích hoạt chuỗi phản ứng sinh học phóng thích Histamine, dẫn đến các nốt sẩn ngứa đặc trưng.

Hình ảnh phân biệt hai cơ chế bệnh sinh đối lập: Dị ứng mồ hôi (thường gặp ở người cơ địa dị ứng) và Tắc nghẽn tuyến mồ hôi (AIGA).
Hiểu rõ cơ chế này giúp giải thích tại sao một số bệnh nhân cảm thấy ngứa, trong khi số khác lại thấy đau nhức sâu dưới da.
Phân biệt 4 nhóm bệnh nhân Cholinergic thường gặp
-
Nhóm Dị ứng Mồ hôi: Đây là nhóm phổ biến nhất. Bạn sẽ thấy các nốt sẩn rõ rệt, ngứa nhiều. Nhóm này thường có cơ địa dị ứng sẵn (như viêm mũi dị ứng, chàm) và đáp ứng tốt với thuốc kháng histamine.
-
Nhóm Nang lông: Các nốt sẩn chỉ mọc quanh lỗ chân lông. Nguyên nhân thường liên quan đến huyết thanh tự thân.
-
Nhóm Giảm tiết mồ hôi (AIGA): Đây là nhóm "khổ sở" nhất. Bạn cảm thấy nóng rát, châm chích dữ dội nhưng da lại khô cong, không toát được mồ hôi. Nguyên nhân là do ống tuyến mồ hôi bị tắc nghẽn bởi nút sừng(16). Mồ hôi sinh ra không thoát được, vỡ tràn vào da gây đau nhức.
-
Nhóm Vô căn: Không tìm thấy nguyên nhân rõ ràng từ 3 nhóm trên.
-
Định nghĩa: Mề đay cholinergic kích hoạt do tăng thân nhiệt và đổ mồ hôi.
-
Thủ phạm: Do cơ thể quá mẫn với chất dẫn truyền thần kinh Acetylcholine hoặc dị ứng với protein trong mồ hôi.
-
Phân loại: Cần xác định bạn thuộc nhóm Dị ứng mồ hôi (ngứa, nổi nốt) hay Giảm tiết mồ hôi (đau rát, da khô) để điều trị đúng.
-
Độ tuổi: Thường gặp nhất ở người trẻ (10-30 tuổi).
Dấu hiệu nhận biết: Đừng nhầm lẫn với mề đay thông thường
-
Hình thái tổn thương da điển hình (Pinpoint wheals)
-
Sẩn phù siêu nhỏ: Các nốt nổi lên chỉ bé xíu từ 1–4mm, đôi khi chỉ như đầu tăm hoặc đầu đinh ghim.
-
Quầng đỏ rực (Flare): Điểm đánh lừa thị giác nằm ở đây. Xung quanh nốt sẩn nhỏ là một vùng da đỏ rất rộng, gấp nhiều lần kích thước nốt sẩn.
-
Mảng đỏ toàn thân: Khi bệnh bùng phát mạnh, các quầng đỏ này liên kết lại với nhau thành mảng lớn (erythroderma), khiến bạn trông như bị đỏ da toàn thân, nhưng nếu nhìn sát vẫn thấy các nốt sẩn nhỏ ở trung tâm.
Hình ảnh cận cảnh tổn thương da điển hình (Pinpoint Wheals): Nốt sẩn nhỏ như đầu đinh ghim (1-4mm) nằm giữa quầng đỏ rộng.
Nhận biết chính xác dấu hiệu này là chìa khóa để phân biệt mề đay cholinergic với các dạng dị ứng da khác.
-
Vị trí xuất hiện và cảm giác cơ năng
-
Vị trí: "Chiến trường" thường bắt đầu ở vùng cổ và ngực trên, sau đó lan nhanh ra toàn thân(6). Một điểm thú vị là lòng bàn tay, bàn chân và nách thường được "tha", rất ít khi bị ảnh hưởng.
-
Cảm giác: Không chỉ ngứa đơn thuần. Bệnh nhân của tôi thường mô tả cảm giác châm chích (tingling), bỏng rát (burning), hoặc thậm chí là đau nhức sâu dưới da. Điều này đặc biệt rõ ở nhóm bệnh nhân bị tắc nghẽn tuyến mồ hôi.
-
Các triệu chứng toàn thân đi kèm cần lưu ý
-
Hô hấp: Khò khè, khó thở do co thắt phế quản (hay gặp ở người có tiền sử hen suyễn).
-
Tiêu hóa: Đau bụng quặn thắt, buồn nôn hoặc tiêu chảy.
-
Thần kinh: Đau đầu, chóng mặt, hoa mắt, thậm chí là ngất xỉu (syncope).
-
Hình dạng: Nốt sẩn nhỏ xíu (1-4mm) nằm giữa quầng đỏ rộng.
-
Cảm giác: Ngứa dữ dội kèm châm chích, nóng rát như kim châm.
-
Vùng da: Bắt đầu ở cổ/ngực, hiếm khi bị ở lòng bàn tay/chân.
-
Cảnh báo: Có thể gây khó thở, đau bụng hoặc ngất xỉu.
Chẩn đoán phân biệt: Ranh giới sinh tử với Phản vệ do gắng sức
Bảng so sánh: Mề đay Cholinergic (CholU) vs Phản vệ do gắng sức (EIA)
| Đặc điểm | Mề đay Cholinergic (CholU) | Phản vệ do Gắng sức (EIA) |
| Kích thước nốt | Nhỏ li ti (1-3mm), quầng đỏ rộng. | Sẩn mề đay khổng lồ (>10mm), phù mạch (sưng mắt, môi) rõ. |
| Tác nhân kích hoạt | Mọi thứ gây nóng: Tắm nước nóng, ăn cay, stress, vận động. | Chỉ khi vận động gắng sức. Tắm nóng thường không gây triệu chứng. |
| Yếu tố phụ thuộc | Không phụ thuộc thức ăn (trừ khi ăn quá cay gây nóng). | Thường cần yếu tố "cộng hưởng": Ăn thực phẩm dị ứng (lúa mì, tôm...) hoặc uống thuốc giảm đau trước khi tập mới bị19. |
| Tiến triển | Chủ yếu ở da, hiếm khi tụt huyết áp (trừ ca rất nặng). | Tiến triển rất nhanh đến trụy mạch, tụt huyết áp, mất ý thức21. |
| Test làm ấm (42°C) | Dương tính: Nổi ban khi ngâm nước nóng. | Âm tính: Ngâm nước nóng không sao cả23. |
⚠️ Lưu ý từ Bác sĩ Đạo:Có một biến thể hiếm gặp gọi là "Phản vệ do gắng sức biến thể Cholinergic" (Variant EIA). Bệnh nhân có nốt sẩn nhỏ giống CholU nhưng test làm ấm thụ động lại âm tính. Do đó, việc đến phòng khám chuyên khoa để làm test là bắt buộc.
-
Nguy hiểm: EIA nguy hiểm hơn nhiều, có thể gây tử vong do sốc phản vệ.
-
Kích thước: CholU nốt nhỏ li ti; EIA nốt to khổng lồ kèm sưng mắt/môi.
-
Tắm nóng: CholU bị nổi khi tắm nóng; EIA thì không.
-
Thức ăn: EIA thường xảy ra nếu bạn ăn gì đó trước khi tập; CholU thì cứ nóng là bị.
Bảng phân biệt "Ranh giới sinh tử": Trong khi mề đay cholinergic thường lành tính và dương tính với test làm ấm, phản vệ do gắng sức (EIA) lại âm tính với nhiệt độ thụ động nhưng có thể gây tử vong nhanh chóng do trụy mạch nếu không được cấp cứu kịp thời.

Sơ đồ minh họa "Tiêu chuẩn vàng" trong chẩn đoán: Nghiệm pháp làm ấm thụ động giúp bác sĩ phân biệt chính xác mề đay cholinergic với các bệnh lý khác bằng cách loại bỏ hoàn toàn yếu tố vận động cơ bắp.
Quy trình chẩn đoán chuẩn y khoa tại Phòng Khám Anh Mỹ
Nghiệm pháp làm ấm thụ động (Passive Warming Test)
-
Cách thực hiện: Bệnh nhân được ngâm mình trong bồn nước nóng 42°C (hoặc mặc quần áo ấm trong phòng nhiệt) khoảng 15-20 phút để tăng nhiệt độ lõi cơ thể thêm ít nhất 1°C mà không vận động cơ bắp.
-
Kết quả: Nếu nốt sẩn nổi lên → Dương tính (Xác định CholU). Nếu không nổi → Âm tính (Loại trừ, nghĩ nhiều đến Phản vệ do gắng sức).
-
An toàn: Bác sĩ sẽ luôn theo dõi mạch và huyết áp vì nhiệt độ cao có thể gây giãn mạch, tụt huyết áp.
Nghiệm pháp cầu thang (Stair Test) - Giải pháp tiện lợi
-
Quy trình: Bạn sẽ đi lên xuống cầu thang bộ. Mục tiêu là tăng nhịp tim thêm 15 nhịp/phút mỗi 5 phút cho đến khi toát mồ hôi hoặc đạt ngưỡng nhịp tim mục tiêu.
-
Ưu điểm: Đơn giản, dễ thực hiện, chi phí thấp nhưng vẫn cho kết quả tin cậy.
Hình ảnh minh họa "Nghiệm pháp Cầu thang":
Một giải pháp chẩn đoán thông minh, chi phí thấp và độ chính xác cao, đặc biệt phù hợp với điều kiện thực tế tại các cơ sở y tế Việt Nam chưa trang bị phòng lab chuyên sâu.
Các xét nghiệm bổ trợ khác
-
Test lẫy da với mồ hôi tự thân: Để xác định xem bạn có thuộc nhóm "dị ứng mồ hôi" hay không (nhóm này thường có nồng độ IgE cao).
-
Công thức máu & CRP: Để loại trừ các ổ nhiễm trùng tiềm ẩn.
-
Tiêu chuẩn vàng: Test làm ấm thụ động (ngâm nước 42°C).
-
Thay thế: Test cầu thang (vận động leo thang bộ).
-
Mục đích: Phân biệt rõ ràng với sốc phản vệ và xác định ngưỡng nhiệt độ gây bệnh.
-
Lưu ý: Luôn thực hiện dưới sự giám sát y tế để đảm bảo an toàn.
Phác đồ điều trị Mề đay Cholinergic đa mô thức 2026
Bậc 1: Tối ưu hóa thuốc kháng Histamine thế hệ 2
-
Thuốc ưu tiên: Bilastine, Fexofenadine (không gây buồn ngủ, an toàn cho tim mạch/gan).
-
Chiến lược Tăng liều (Updosing): Nếu liều chuẩn không đỡ sau 2-4 tuần, hướng dẫn quốc tế khuyến cáo tăng liều gấp 4 lần (ví dụ: 4 viên Bilastine 20mg/ngày). Việc này đã được chứng minh là an toàn và hiệu quả hơn nhiều so với việc đổi thuốc liên tục.
Bậc 2: Liệu pháp sinh học Omalizumab (Anti-IgE)
-
Hiệu quả: Cực kỳ tốt với nhóm Dị ứng mồ hôi. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn có thể đạt 75%.
-
Liều dùng tối ưu: Nên khởi đầu ngay với liều 300mg mỗi 4 tuần (hiệu quả vượt trội so với liều 150mg tiết kiệm).
Bậc 3: Dupilumab - "Cứu cánh" mới cho ca khó (Update 2026)
-
Cơ chế: Ức chế thụ thể IL-4 và IL-13, chặn đứng phản ứng viêm từ gốc.
-
Chỉ định: Đặc biệt hiệu quả cho bệnh nhân có kèm Viêm da cơ địa (chàm) hoặc Hen suyễn. Nhiều báo cáo cho thấy Dupilumab giúp thuyên giảm hoàn toàn triệu chứng chỉ sau 1-4 tháng.
Bảng so sánh nhanh: Omalizumab vs. Dupilumab
| Đặc điểm | Omalizumab | Dupilumab |
| Cơ chế | Anti-IgE (ngăn hoạt hóa Mast). | Anti-IL4/IL13 (ngăn viêm Th2). |
| Đối tượng ưu tiên | Thể dị ứng mồ hôi, IgE cao. | Kháng Omalizumab, kèm Viêm da cơ địa/Hen. |
| Thời gian đáp ứng | Nhanh (vài tuần). | Có thể chậm hơn (1-4 tháng) |
| Liều dùng | 300mg mỗi 4 tuần. | 300mg mỗi 2 tuần (sau liều tải) |
-
Bước 1: Dùng kháng histamine thế hệ 2 (Bilastine/Fexofenadine). Nếu chưa đỡ, tăng liều gấp 4 lần.
-
Bước 2: Tiêm Omalizumab 300mg nếu thuốc uống thất bại (đặc biệt nhóm dị ứng mồ hôi).
-
Bước 3: Tiêm Dupilumab nếu kháng Omalizumab hoặc có bệnh chàm/hen đi kèm.
-
Lưu ý: Tuyệt đối tuân thủ chỉ định của bác sĩ chuyên khoa, không tự ý mua thuốc tiêm.
Sơ đồ phác đồ điều trị bậc thang (Step-care approach): Từ tối ưu hóa thuốc uống đến các liệu pháp sinh học tiên tiến.
Nguyên tắc "Treat-to-target" đảm bảo người bệnh được leo thang điều trị kịp thời nếu thuốc cũ không hiệu quả.
Cách trị mề đay cholinergic tại nhà và thay đổi lối sống
Liệu pháp làm ướt (Sweat Therapy) - "Lấy độc trị độc"
-
Cách thực hiện: Tập thể dục nhẹ hoặc tắm nước nóng hàng ngày để duy trì việc đổ mồ hôi.
-
Hiệu quả: Nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáp ứng có thể lên tới 75%. Với nhóm bị tắc nghẽn lỗ chân lông (AIGA), việc này còn giúp đẩy các nút sừng ra ngoài.
-
⚠️ Cảnh báo Đỏ: Tuyệt đối KHÔNG tự ý áp dụng nếu bạn từng bị khó thở, tụt huyết áp khi nổi mề đay. Lần tập đầu tiên nên được thực hiện tại phòng khám để đảm bảo an toàn.
Phương pháp điều trị không dùng thuốc dựa trên cơ chế "Lấy độc trị độc":
Sweat Therapy giúp làm cạn kiệt kho dự trữ Histamine tự nhiên, nhưng đòi hỏi sự kiên nhẫn và tuân thủ tuyệt đối các nguyên tắc an toàn y khoa.
Chế độ ăn uống: Kiêng gì và nên ăn gì?
-
Tránh chất kích thích nhiệt (Capsaicin): Hạn chế tối đa ớt, tiêu, đồ ăn quá nóng. Chất Capsaicin trong ớt kích hoạt trực tiếp thụ thể TRPV1, gửi tín hiệu "nóng giả" lên não, kích hoạt phản ứng mề đay ngay lập tức.
-
Chế độ ăn giảm Histamine: Trong giai đoạn bùng phát, nên kiêng đồ lên men (dưa chua, mắm), cá ngừ đóng hộp, phô mai cũ, rượu vang trong 3-4 tuần.
Quản lý căng thẳng (Stress Management)
-
Sweat Therapy: Tập ra mồ hôi hàng ngày để làm "rỗng" kho dự trữ Histamine của tế bào Mast.
-
An toàn: Chỉ tập khi đã loại trừ nguy cơ sốc phản vệ.
-
Ăn uống: "Kẻ thù" số 1 là đồ cay nóng (ớt, tiêu) và thực phẩm giàu Histamine.
-
Tinh thần: Giảm stress = Giảm ngứa.
Tại sao nên điều trị Mề đay tại Anh Mỹ Clinic?
-
Đội ngũ chuyên gia: Trực tiếp thăm khám bởi các Bác sĩ Chuyên khoa II Da liễu như tôi, với kinh nghiệm dày dạn trong việc xử lý các ca bệnh khó, bệnh da liễu dị ứng phức tạp.
-
Công nghệ chẩn đoán: Hệ thống máy phân tích da và trang thiết bị hỗ trợ chẩn đoán hiện đại, giúp phân loại chính xác nhóm bệnh .
-
Phác đồ cá nhân hóa: Mỗi bệnh nhân là một cá thể riêng biệt. Chúng tôi xây dựng liệu trình riêng, kết hợp thuốc uống, thuốc bôi và tư vấn lối sống, đảm bảo hiệu quả tối ưu và an toàn.
-
Uy tín quốc tế: Chúng tôi vinh dự được đón tiếp và điều trị thành công cho nhiều khách hàng quốc tế (Mỹ, Úc...), khẳng định chất lượng dịch vụ chuẩn mực.
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Mề đay cholinergic có tự khỏi không?
Tôi có nên tiếp tục tập thể dục khi bị bệnh này?
Chi phí điều trị bằng thuốc sinh học có đắt không?
Bệnh này có di truyền cho con cái không?
Kết luận & Lời khuyên từ Bác sĩ Trương Lê Đạo
Thông tin tác giả & Cam kết chuyên môn (E-E-A-T)
Về Tác giả: Bác sĩ CKII Trương Lê Đạo
-
Chuyên môn: Bác sĩ Chuyên khoa II Da Liễu (Cấp bậc lâm sàng cao nhất trong hệ thống đào tạo y khoa Việt Nam).
-
Kinh nghiệm: Hơn 20 năm kinh nghiệm trong khám chữa bệnh da liễu và hơn 25 năm trong phẫu thuật da. Bác sĩ Đạo chuyên sâu về các bệnh lý da dị ứng miễn dịch phức tạp (như mề đay, vảy nến, lupus) và thẩm mỹ da công nghệ cao.
-
Vai trò: Giám đốc chuyên môn tại Phòng Khám Chuyên Khoa Da Liễu Anh Mỹ – đơn vị y tế được Sở Y tế TP.HCM cấp phép hoạt động.
Cơ sở dữ liệu & Thẩm quyền y khoa (Authority)
-
Phác đồ chuẩn quốc tế: Cập nhật theo hướng dẫn mới nhất của Hiệp hội Dị ứng và Miễn dịch Lâm sàng Châu Âu (EAACI), WAO và Bộ Y tế Việt Nam.
-
Dữ liệu lâm sàng thực tế: Đúc kết từ hàng nghìn ca điều trị mề đay cholinergic thành công tại phòng khám, bao gồm cả các ca bệnh khó ở khách hàng quốc tế (Mỹ, Úc).
-
Công nghệ chẩn đoán: Các thông tin về chẩn đoán (như test làm ấm, soi da) được tham chiếu từ quy trình vận hành thực tế của các thiết bị y tế hiện đại đang có tại phòng khám (Máy phân tích da, Laser Nd:YAG, v.v.).
Cam kết minh bạch & Trách nhiệm (Trustworthiness)
-
Cảnh báo an toàn: Chúng tôi luôn phân biệt rõ ràng giữa "lời khuyên y khoa" và "chỉ định điều trị". Các phương pháp có nguy cơ cao (như tập luyện gắng sức, thuốc tiêm sinh học) luôn đi kèm cảnh báo cần sự giám sát của bác sĩ.
-
Cập nhật liên tục: Nội dung bài viết được rà soát định kỳ để phù hợp với các tiến bộ y học mới nhất (như cập nhật về Dupilumab, Omalizumab năm 2026).
-
Thông tin liên hệ thực: Độc giả có thể kiểm chứng thông tin hoặc nhận tư vấn trực tiếp tại địa chỉ phòng khám: 247A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP.HCM hoặc qua các kênh chính thức đã được xác thực.
-
Zalo OA: Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ
-
Website: anhmyclinic.vn
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Hướng dẫn & Nghiên cứu Tổng quan:
-
[NCBI Bookshelf, 2026] Chronic Urticaria – StatPearls. Cập nhật ngày 11/01/2026.
-
[PMC, 2026] Cholinergic Urticaria: Subtype Classification and Clinical Approach. Nghiên cứu phân loại các dưới nhóm mề đay cholinergic và tiếp cận lâm sàng.
-
[ResearchGate, 2026] Cholinergic urticaria: novel aspects of pathogenesis, diagnosis and management. Cập nhật mới về cơ chế bệnh sinh và điều trị.
Chẩn đoán & Xét nghiệm:
-
[PMC, 2026] Diagnosis of urticaria. Các tiêu chuẩn chẩn đoán mề đay cập nhật.
-
[EurAnnAllergyImm, 2024] Provocation test on stairs: a new accessible method to cholinergic urticaria diagnosis. Nghiên cứu về phương pháp "Test cầu thang" trong chẩn đoán mề đay cholinergic tại các cơ sở y tế hạn chế thiết bị.
-
[AAFP, 2017] Acute and Chronic Urticaria: Evaluation and Treatment. Đánh giá và điều trị mề đay cấp và mạn tính.
Điều trị Thuốc & Liệu pháp Sinh học:
-
[PMC, 2026] Efficacy and Safety of Up-dosed Second-generation Antihistamines. Hiệu quả và độ an toàn của việc tăng liều kháng histamine thế hệ 2 gấp 4 lần.
-
[PMC, 2026] Omalizumab Treatment in Patients With Cholinergic Urticaria: A Real-World Retrospective Study. Nghiên cứu hồi cứu về hiệu quả của Omalizumab (Xolair).
-
[PMC, 2026] Cholinergic Urticaria, an Effective and Safe "Off Label" Use of Dupilumab. Báo cáo ca lâm sàng về hiệu quả của Dupilumab đối với mề đay cholinergic kháng trị.
-
[Actas Dermo-Sifiliográficas, 2026] High Efficacy of Dupilumab in Omalizumab-Refractory Severe Chronic Spontaneous Urticaria. Hiệu quả của Dupilumab trên nhóm bệnh nhân thất bại với Omalizumab.
Cơ chế bệnh sinh & Lối sống:
-
[PubMed, 2026] Regular sweating activities for the treatment of cholinergic urticaria. Nghiên cứu về "Liệu pháp làm ướt" (Sweat Therapy) và tác động của việc tập luyện ra mồ hôi.
-
[PubMed, 2026] Understand spiciness: mechanism of TRPV1 channel activation by capsaicin. Cơ chế kích hoạt thụ thể nhiệt TRPV1 bởi chất cay Capsaicin.
-
[MDPI, 2026] Altered Sweat Composition Due to Changes in Tight Junction Expression. Thay đổi thành phần mồ hôi do biến đổi cấu trúc liên kết chặt ở tuyến mồ hôi.
Chẩn đoán Phân biệt (Sốc phản vệ):
-
[PubMed, 2026] Exercise-induced anaphylaxis and urticaria. Phân biệt mề đay và sốc phản vệ do gắng sức.
-
[Frontiers, 2023] Severe exercise-induced anaphylaxis in a hot and humid area successfully treated with omalizumab.
🧾LIÊN KẾT NỘI BỘ
-
Ngăn Ngừa Bùng Phát Vảy Nến: Chiến Lược Mới Nhất 2026 Từ Chuyên Gia
-
Mụn Trứng Cá, Vảy Nến Và 4-4-12: 5 Bí Mật Chữa Da Từ Bác Sĩ Đạo
-
Nitric Oxide: Nhạc Trưởng Vô Hình Của Làn Da Khỏe Mạnh & Trẻ Hóa
-
Mỡ Nội Tạng Ở Người Gầy: Hiểm Họa & Cách Giảm (Chuẩn Y Khoa)
-
Giảm Cân Hay Giảm Mỡ? Sự Kết Hợp Lương Ánh Ngọc & Phác Đồ 4-4-12
-
Mụn Trứng Cá, Vảy Nến Và 4-4-12: 5 Bí Mật Chữa Da Từ Bác Sĩ Đạo
-
Giảm Cân Hay Giảm Mỡ? Sự Kết Hợp Lương Ánh Ngọc & Phác Đồ 4-4-12
-
Mụn Trứng Cá, Vảy Nến Và 4-4-12: 5 Bí Mật Chữa Da Từ Bác Sĩ Đạo
- Nâng cơ siêu âm HIFU
Về tác giả: BSCKII. Trương Lê Đạo
Giám đốc Chuyên môn – Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ
Với hơn 20 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực da liễu và 25 năm thực hiện phẫu thuật da chuyên sâu, BS Trương Lê Đạo là một trong những chuyên gia đầu ngành trong điều trị các bệnh lý về da, bệnh lây qua đường tình dục, và thẩm mỹ da hiện đại.
Trước khi đảm nhiệm vai trò Giám Đốc Chuyên Môn tại Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ, bác sĩ Đạo từng có hơn 10 năm làm việc tại khu VIP của Phòng khám Bệnh viện Da Liễu TP.HCM – nơi đòi hỏi không chỉ chuyên môn vững vàng mà còn khả năng giao tiếp, tư vấn và chăm sóc tận tâm cho các bệnh nhân cao cấp.
Tìm hiểu thêm về bác sĩ tại: https://anhmyclinic.vn/bs-truong-le-dao.html
Các bài viết chuyên ngành của BSCKII.Trương Lê Đạo tại Slideshare: https://www.slideshare.net/dtruongmd
Cần tư vấn da liễu chuyên sâu?
Đặt lịch thăm khám trực tiếp với Bác sĩ Trương Lê Đạo
Đặt lịch qua ZaloBài viết cùng Tag
So sánh Benzoyl Peroxide 2,5% và 5% để chữa mụn trứng cá an toàn, hiệu quả. Hướng dẫn cá nhân hóa nồng độ BPO cho da Việt từ Bs Trương Lê Đạo.
Khám phá top serum niacinamide giúp trị mụn hiệu quả, an toàn, phù hợp từng loại da – được Bs Trương Lê Đạo TP.HCM khuyên dùng và áp dụng tại phòng khám.
Tìm hiểu về chàm môi, viêm môi dị ứng tiếp xúc, viêm môi kích ứng và viêm môi cơ địa. Giải pháp điều trị chuyên sâu tại TP.HCM.
Tìm hiểu đầy đủ về viêm da cơ địa: nguyên nhân, triệu chứng, điều trị và chăm sóc da hiệu quả theo tư vấn từ Bs Trương Lê Đạo – Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ TP.HCM.
Bài viết cùng danh mục
BS Trương Lê Đạo hướng dẫn điều trị bệnh ghẻ 2025: phân biệt kháng giả, phối hợp permethrin – ivermectin, xử lý ổ dịch tại Anh Mỹ Clinic TP.HCM.
Bỏng do độc tố kiến ba khoan là một tình trạng viêm da nghiêm trọng. Tìm hiểu về triệu chứng, cách xử lý và phòng ngừa để bảo vệ sức khỏe của bạn.
Đừng để tăng tiết mồ hôi cản trở cuộc sống! Bs Trương Lê Đạo tại PK Da Liễu Anh Mỹ sẽ chia sẻ mọi điều về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị hiệu quả.
Tìm hiểu về lông mọc ngược, nguyên nhân và triệu chứng phổ biến của tình trạng này. Hướng dẫn cách xử lý và ngăn ngừa lông mọc ngược hiệu quả để tránh kích ứng và sẹo.



