Tác giả: BSCKII. Trương Lê Đạo – Giám đốc Chuyên môn Anh Mỹ Clinic, hơn 20 năm kinh nghiệm Da liễu, hơn 25 năm Phẫu thuật da, nguyên Khám VIP tại Bệnh viện Da Liễu TP.HCM.
Cập nhật lần cuối: 27/04/2025 | Thẩm định y khoa: BSCKII. Trương Lê Anh Tuấn – Giám đốc Điều Hành Anh Mỹ Clinic.
Tóm tắt
Fingertip Unit (FTU) là đơn vị đo lượng thuốc bôi bằng ngón trỏ của người lớn, tương đương khoảng 0,5g. Trong nhi khoa, liều bôi corticosteroid cho trẻ em được tính theo bảng FTU chuẩn hóa của Long và cộng sự (1998), dựa trên nhóm tuổi và vùng cơ thể. Trẻ em hấp thu thuốc qua da cao hơn người lớn do tỷ lệ diện tích da/cân nặng lớn hơn, nên cần tuân thủ đúng liều để tránh nguy cơ ức chế trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận (HPA). Bài viết này cung cấp bảng FTU chi tiết, hướng dẫn áp dụng thực hành và các cảnh báo an toàn cho phụ huynh và nhân viên y tế.
Fingertip Unit (FTU) là lượng thuốc bôi bằng 1 lần ép từ tuýp có đầu vòi 5mm dọc theo ngón trỏ người lớn (≈0,5g). Để bôi đủ liều corticosteroid cho trẻ em, cha mẹ cần tra bảng FTU theo độ tuổi và vùng cơ thể: ví dụ, trẻ 1–2 tuổi cần 1,5 FTU cho mặt và cổ, 3 FTU cho lưng. Dùng quá liều làm tăng nguy cơ ức chế trục HPA.
Fingertip Unit (FTU) Là Gì?
FTU là đơn vị đo lường đơn giản nhất để bôi thuốc da đúng lượng.
Định nghĩa và nguồn gốc của FTU
Khái niệm Fingertip Unit được Long và Finlay đề xuất lần đầu vào năm 1991, đăng trên tạp chí British Journal of Dermatology. Mục tiêu ban đầu rất thực tế: giúp bệnh nhân tự đo lượng thuốc bôi tại nhà mà không cần dụng cụ đo lường phức tạp. Năm 1998, Long, Mills và Finlay mở rộng nghiên cứu sang đối tượng nhi khoa, tạo ra bảng FTU chuẩn đầu tiên dành riêng cho trẻ em — đây vẫn là tài liệu tham chiếu chính trong lâm sàng đến nay.
FTU được định nghĩa là lượng thuốc bôi dạng kem hoặc mỡ được bóp ra từ một tuýp có đầu vòi đường kính 5mm, dọc theo đốt ngón tay trỏ cuối cùng (từ nếp gấp khớp xa đến đỉnh ngón) của người lớn. Đây là đầu ngón tay của người chăm sóc — không phải của trẻ.
Lượng kem trên đầu ngón tay tương ứng với khoảng 1 FTU (≈ 0,5g) – đơn vị đo chuẩn dùng để tính liều corticosteroid bôi da cho trẻ em theo Long, Mills & Finlay 1998
Cách đo 1 FTU đúng chuẩn
Để đo đúng 1 FTU, người chăm sóc cần thực hiện theo thứ tự: đặt ngón trỏ thẳng, bóp tuýp thuốc dọc từ nếp gấp đốt xa đến đỉnh ngón tay, tạo thành một dải thuốc liền mạch. Dải thuốc này là 1 FTU. Quan trọng là luôn dùng ngón tay người lớn để đo, ngay cả khi bôi thuốc cho trẻ sơ sinh, vì bảng FTU nhi khoa đã tính toán dựa trên đơn vị ngón tay người lớn.
Một sai lầm thường gặp là nhiều bậc phụ huynh dùng ngón tay trẻ để đo, dẫn đến thiếu liều đáng kể.
1 FTU bằng bao nhiêu gram?
Một FTU của người lớn tương đương khoảng 0,5g thuốc bôi, đủ để phủ một diện tích da bằng 2 lòng bàn tay người lớn (palm area, không tính ngón). Ở người lớn, để bôi đủ toàn bộ cơ thể một lần cần khoảng 30–40g, tức khoảng 60–80 FTU.
Điểm cần nhớ: 1 FTU ≈ 0,5g ≈ đủ bôi 2 lòng bàn tay người lớn.
Tóm tắt điểm chính:
-
FTU do Long & Finlay đề xuất 1991; bảng nhi khoa ra đời 1998.
-
1 FTU = lượng thuốc bóp dọc ngón trỏ cuối đốt xa, đường kính đầu vòi 5mm.
-
1 FTU ≈ 0,5g, đủ bôi 2 lòng bàn tay người lớn.
-
Luôn dùng ngón tay người chăm sóc (người lớn) để đo — không dùng ngón trẻ.
-
FTU là công cụ đo lường tại nhà, không thay thế chỉ định bác sĩ.
Tại Sao Liều Bôi Corticosteroid Cho Trẻ Em Khác Người Lớn?
Trẻ em không phải là người lớn thu nhỏ — sinh lý da của trẻ đòi hỏi liều tính khác hoàn toàn.
Tỷ lệ diện tích da/cân nặng ở trẻ cao hơn người lớn
Trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ có tỷ lệ diện tích bề mặt cơ thể (BSA) so với cân nặng cao hơn người lớn gấp 2–3 lần. Điều này có nghĩa là, nếu bôi cùng một lượng thuốc tính theo diện tích, trẻ sẽ hấp thu lượng corticosteroid vào máu lớn hơn đáng kể so với người lớn. Ở trẻ sơ sinh dưới 3 tháng, da còn mỏng hơn và hàng rào da chưa hoàn chỉnh, làm tăng thêm nguy cơ hấp thu.
Nguy cơ ức chế trục HPA ở trẻ em
Corticosteroid bôi ngoài da, khi hấp thu đủ nhiều vào hệ tuần hoàn, có thể ức chế trục hạ đồi–tuyến yên–thượng thận (HPA axis). Hậu quả gồm: giảm sản xuất cortisol nội sinh, chậm tăng trưởng, và trong trường hợp nặng là suy thượng thận cấp khi ngừng thuốc đột ngột. Trẻ dưới 2 tuổi, đặc biệt trẻ sơ sinh, là nhóm có nguy cơ cao nhất.
Các yếu tố làm tăng nguy cơ ức chế HPA gồm: dùng corticoid nhóm mạnh (fluorinated corticosteroids) trên vùng da mỏng (mặt, nếp gấp), băng bịt (occlusion), và dùng liều cao kéo dài hơn 2–4 tuần liên tục.
Độ dày da và khả năng hấp thu toàn thân
Hàng rào da của trẻ sơ sinh mỏng hơn khoảng 20–30% so với người lớn, đặc biệt ở vùng mặt và nếp gấp. Ngoài ra, lớp sừng (stratum corneum) chưa trưởng thành làm giảm khả năng cản trở thấm thuốc. Do đó, ngay cả corticoid yếu như hydrocortisone 1% cũng cần dùng thận trọng và đúng liều ở nhóm tuổi nhỏ nhất.
Tóm tắt điểm chính:
-
BSA/cân nặng ở trẻ cao gấp 2–3 lần người lớn → hấp thu toàn thân nhiều hơn.
-
Nguy cơ ức chế trục HPA cao nhất ở trẻ dưới 2 tuổi.
-
Da mỏng + lớp sừng chưa hoàn chỉnh → thấm thuốc dễ hơn.
-
Vùng mặt, nếp gấp, vùng tã lót đặc biệt nguy hiểm.
-
Cần tuân thủ bảng FTU để tránh dùng quá liều vô tình.
Bảng FTU Nhi Khoa – Liều Bôi Theo Vùng Cơ Thể Và Độ Tuổi
Bảng FTU nhi khoa là công cụ chuẩn nhất để tính liều corticoid bôi da trẻ em hiện nay.
Bảng dưới đây được xây dựng theo nghiên cứu của Long CC, Mills CM, Finlay AY (1998) — nguồn gốc dữ liệu FTU nhi khoa. Tất cả chỉ số FTU đều tính theo ngón tay người lớn (người chăm sóc). Mỗi ô đại diện cho lượng thuốc cần cho một lần bôi trên vùng cơ thể tương ứng.
Nhóm tuổi 3–6 tháng
| Vùng cơ thể |
Số FTU (mỗi lần bôi) |
| Mặt và cổ |
1 FTU |
| Cánh tay và bàn tay (1 bên) |
1 FTU |
| Chân và bàn chân (1 bên) |
1,5 FTU |
| Thân trước (ngực–bụng) |
1 FTU |
| Thân sau (lưng–mông) |
1,5 FTU |
Trẻ 3–6 tháng rất nhạy cảm. Chỉ dùng hydrocortisone 1% và không quá 7–14 ngày liên tục. Tránh hoàn toàn vùng mặt trừ khi có chỉ định bác sĩ.
Sơ đồ phân vùng FTU nhi khoa: mặt & cổ, thân trước, lưng + mông, tay 1 bên + bàn, chân 1 bên + bàn – liều tính theo Long, Mills & Finlay 1998 · DermNet NZ · StatPearls 2025
Nhóm tuổi 1–2 tuổi
| Vùng cơ thể |
Số FTU (mỗi lần bôi) |
| Mặt và cổ |
1,5 FTU |
| Cánh tay và bàn tay (1 bên) |
1,5 FTU |
| Chân và bàn chân (1 bên) |
2 FTU |
| Thân trước |
2 FTU |
| Thân sau (kể cả mông) |
3 FTU |
Nhóm tuổi 3–5 tuổi
| Vùng cơ thể |
Số FTU (mỗi lần bôi) |
| Mặt và cổ |
1,5 FTU |
| Cánh tay và bàn tay (1 bên) |
2 FTU |
| Chân và bàn chân (1 bên) |
3 FTU |
| Thân trước |
3 FTU |
| Thân sau (kể cả mông) |
3,5 FTU |
Nhóm tuổi 6–10 tuổi
| Vùng cơ thể |
Số FTU (mỗi lần bôi) |
| Mặt và cổ |
2 FTU |
| Cánh tay và bàn tay (1 bên) |
2,5 FTU |
| Chân và bàn chân (1 bên) |
4,5 FTU |
| Thân trước |
3,5 FTU |
| Thân sau (kể cả mông) |
5 FTU |
Trẻ trên 10 tuổi bắt đầu tiếp cận liều người lớn. Cần tham vấn bác sĩ để điều chỉnh.
Ghi chú quan trọng khi đọc bảng FTU nhi khoa
Bảng FTU nhi khoa chỉ cung cấp hướng dẫn về lượng thuốc, không thay thế chỉ định nhóm corticoid (yếu, trung bình, mạnh). Bác sĩ cần cân nhắc cả hai yếu tố: đúng lượng (FTU) và đúng độ mạnh (potency) theo vùng và tuổi. Dùng đúng lượng nhưng sai nhóm thuốc vẫn có thể gây hại.
Tóm tắt điểm chính:
-
Bảng FTU nhi khoa từ Long et al. 1998 — chuẩn tham chiếu toàn cầu.
-
FTU đo bằng ngón tay người lớn, không phải ngón trẻ.
-
Liều tăng dần theo tuổi và theo diện tích vùng cơ thể.
-
Bảng chỉ hướng dẫn lượng thuốc, không thay thế chỉ định độ mạnh corticoid.
-
Vùng lưng và chân cần nhiều FTU nhất ở mọi nhóm tuổi.
Cách Áp Dụng FTU Trong Thực Hành – Hướng Dẫn Từng Bước
Biết bảng FTU chưa đủ — áp dụng đúng kỹ thuật mới đảm bảo hiệu quả.
Bước 1: Xác định vùng cần điều trị
Trước tiên, phụ huynh cần xác định chính xác vùng da bị tổn thương. Ví dụ: nếu trẻ 2 tuổi bị chàm ở toàn bộ mặt và cổ, thì áp dụng cột "Mặt và cổ – 1,5 FTU" trong bảng nhóm 1–2 tuổi. Nếu cả hai chân đều có tổn thương, nhân đôi: 2 × 2 FTU = 4 FTU tổng.
Bước 2: Tra bảng FTU theo độ tuổi
Xác định nhóm tuổi của trẻ (3–6 tháng / 1–2 tuổi / 3–5 tuổi / 6–10 tuổi), rồi đối chiếu với vùng cần bôi. Ghi lại số FTU cụ thể để không bôi thiếu hoặc thừa.
Bước 3: Bóp thuốc đúng cách
Đặt ngón trỏ thẳng, bóp tuýp thuốc từ đốt khớp xa đến đỉnh ngón — đây là 1 FTU (≈0,5g). Nếu cần 1,5 FTU, lấy thêm nửa đoạn ngón tay. Dùng ngón trỏ hoặc ngón giữa của tay thuận, không dùng ngón cái.
Bước 4: Thoa đều và nhẹ nhàng lên da
Thoa theo chiều xuôi lông để không kích ứng nang lông. Không chà xát mạnh, không bôi ngược. Phủ mỏng và đều lên toàn bộ vùng tổn thương — không cần bôi dày. Để khô tự nhiên 5–10 phút trước khi mặc quần áo cho trẻ.
Bước 5: Đánh giá đáp ứng sau 2–4 tuần
Sau 2 tuần, nếu tổn thương cải thiện, có thể giảm tần suất xuống bôi cách ngày (weekend therapy hoặc proactive therapy). Nếu không cải thiện hoặc nặng hơn sau 7–10 ngày, cần đưa trẻ đến bác sĩ da liễu để đánh giá lại chẩn đoán và điều trị.
Tóm tắt điểm chính:
-
Xác định đúng vùng tổn thương trước khi tra bảng.
-
Nhân đôi FTU nếu cả hai bên (tay trái + tay phải).
-
1 FTU = dải thuốc dọc ngón trỏ cuối đốt xa = 0,5g.
-
Thoa mỏng, chiều xuôi lông, để khô trước khi mặc.
-
Tái đánh giá sau 2–4 tuần, không kéo dài tùy tiện.
Tác Dụng Phụ Corticoid Bôi Da Trẻ Em Cần Biết
Corticoid bôi an toàn khi dùng đúng, nhưng gây hại nghiêm trọng khi dùng sai.
Tác dụng phụ tại chỗ
Tác dụng phụ toàn thân – ức chế trục HPA
Đây là tác dụng phụ nguy hiểm nhất. Khi corticoid hấp thu vào máu đủ nhiều, nó ức chế vùng hạ đồi tiết CRH và tuyến yên tiết ACTH, dẫn đến tuyến thượng thận ngừng sản xuất cortisol. Hậu quả bao gồm hội chứng Cushing (mặt tròn, tích mỡ trung tâm), chậm tăng trưởng, tăng đường huyết, loãng xương, và suy thượng thận cấp khi ngừng thuốc đột ngột. Các báo cáo ca lâm sàng đã ghi nhận ức chế HPA ngay cả với hydrocortisone 1% khi dùng lâu dài trên diện rộng ở trẻ sơ sinh.
Dấu hiệu nhận biết tác dụng phụ sớm
Phụ huynh cần lưu ý các dấu hiệu sau: da mỏng, trong, thấy mạch máu rõ; vết rạn da màu tím ở nách, bẹn; trẻ tăng cân bất thường, mặt tròn; chậm lớn so với biểu đồ tăng trưởng; mệt mỏi, lờ đờ bất thường. Khi thấy bất kỳ dấu hiệu nào, cần ngừng thuốc và đưa trẻ đến bác sĩ ngay.
Tóm tắt điểm chính:
-
Tác dụng phụ tại chỗ: teo da, giãn mạch, rạn da, viêm da quanh miệng.
-
Tác dụng phụ toàn thân: ức chế trục HPA, Cushing, chậm tăng trưởng.
-
Nguy cơ cao nhất: trẻ sơ sinh, vùng mặt/nếp gấp, corticoid mạnh, băng bịt.
-
Dấu hiệu cần dừng thuốc: da mỏng thấy mạch, mặt tròn bất thường, chậm lớn.
-
Không ngừng đột ngột corticoid dùng lâu — cần giảm liều từ từ theo hướng dẫn bác sĩ.
Các Nhóm Corticosteroid Thường Dùng Trong Nhi Khoa
Chọn đúng nhóm corticoid cũng quan trọng không kém đúng liều FTU.
Phân loại theo độ mạnh (Potency)
Tại Việt Nam và quốc tế, corticosteroid bôi được phân thành 7 nhóm theo độ mạnh (theo thang phân loại Mỹ) hoặc 4 nhóm (theo thang châu Âu):
-
Nhóm yếu (Mild): Hydrocortisone 0,5–1%, Desonide 0,05%. Phù hợp cho trẻ sơ sinh, vùng mặt, nếp gấp.
-
Nhóm trung bình (Moderate): Clobetasone butyrate 0,05%, Fluocinolone acetonide 0,025%. Dùng thận trọng cho trẻ dưới 2 tuổi.
-
Nhóm mạnh (Potent): Betamethasone valerate 0,1%, Mometasone furoate 0,1%. Chỉ dùng ngắn ngày, vùng thân, tứ chi, ở trẻ trên 2 tuổi.
-
Nhóm rất mạnh (Very Potent): Clobetasol propionate 0,05%. Chống chỉ định ở trẻ dưới 12 tuổi trừ trường hợp đặc biệt có giám sát chặt.
Lựa chọn corticoid theo vùng cơ thể ở trẻ
-
Mặt, mi mắt, nếp gấp, vùng tã lót: Chỉ dùng nhóm yếu (hydrocortisone 1% hoặc desonide 0,05%).
-
Thân, tứ chi: Có thể dùng nhóm trung bình đến mạnh tùy tuổi và mức độ viêm.
-
Da đầu: Dạng dung dịch hoặc shampoo; cần thận trọng với nhóm mạnh.
-
Vùng da dày (gan bàn tay, gan bàn chân): Có thể cần nhóm mạnh hơn do da dày, hấp thu kém hơn.
Tóm tắt điểm chính:
-
4 nhóm chính: yếu – trung bình – mạnh – rất mạnh.
-
Vùng mặt và nếp gấp: chỉ nhóm yếu, tối đa 7–14 ngày.
-
Trẻ dưới 1 tuổi: ưu tiên hydrocortisone 1%, hạn chế tối đa corticoid mạnh.
-
Corticoid rất mạnh (clobetasol) chống chỉ định dưới 12 tuổi theo phần lớn hướng dẫn.
-
Dạng bào chế (kem, mỡ, lotion) cũng ảnh hưởng đến hấp thu — kem < mỡ về khả năng thấm.
Eczema Trẻ Em – Ứng Dụng FTU Trong Điều Trị Hàng Ngày
Eczema (chàm) là lý do phổ biến nhất phụ huynh cần biết FTU.
Phác đồ bôi trong đợt cấp
Trong đợt cấp có viêm da rõ, ngứa nhiều, bôi corticoid 1–2 lần/ngày theo bảng FTU tương ứng. Sau khi kiểm soát đợt cấp (thường 2–4 tuần), chuyển sang liệu pháp duy trì. Song song, dưỡng ẩm (emollient) cần bôi ít nhất 2–3 lần/ngày và bôi TRƯỚC corticoid ít nhất 30 phút hoặc NGAY SAU khi bôi corticoid đã thấm. Tỷ lệ lý tưởng theo ACD Consensus 2022 là dùng 1g corticoid cho mỗi 10g dưỡng ẩm.
Liệu pháp duy trì và Proactive Therapy
Proactive Therapy (liệu pháp chủ động) là bôi corticoid 2 ngày/tuần (thường cuối tuần) trên các vùng da từng bị chàm, ngay cả khi da đang ổn định, nhằm ngăn tái phát. Phương pháp này được DermNet NZ 2023 và AAD 2023 khuyến cáo và đã được chứng minh giảm đáng kể số đợt cấp mỗi năm. FTU vẫn được áp dụng để tính liều trong liệu pháp này.
Tóm tắt điểm chính:
-
Chàm thể tạng là chỉ định chính của corticoid bôi nhi khoa.
-
Trong đợt cấp: bôi 1–2 lần/ngày theo FTU đúng vùng và tuổi.
-
Dưỡng ẩm bôi song song, ít nhất 2–3 lần/ngày, tỷ lệ 10:1 so với corticoid.
-
Proactive Therapy 2 lần/tuần giảm tái phát có bằng chứng.
-
Mục tiêu: kiểm soát viêm, không phải loại trừ hoàn toàn corticoid.
Những Lưu Ý Khi Dùng Corticoid Bôi Cho Trẻ – Tránh Sai Lầm Phổ Biến
Sai lầm phổ biến nhất không phải là dùng nhiều, mà là dùng sai vị trí và sai thời gian.
Một số lỗi thường gặp trong thực tế cần tránh: bôi corticoid mạnh lên mặt trẻ sơ sinh (đây là sai lầm nghiêm trọng nhất), bôi dưới tã lót mà không được hướng dẫn bác sĩ (tã tạo hiệu ứng băng bịt làm tăng hấp thu gấp 4–5 lần), bôi liên tục không nghỉ hơn 4 tuần không tái khám, dùng corticoid thay dưỡng ẩm hàng ngày, và mua thuốc tự ý theo kinh nghiệm hàng xóm mà không có chỉ định.
Ngoài ra, cần tránh pha trộn corticoid với kem dưỡng ẩm không theo hướng dẫn vì có thể làm giảm nồng độ thuốc không có kiểm soát. Không dùng corticoid mắt (ophthalmic) thay kem da và ngược lại.
Corticoid bôi không gây nghiện theo nghĩa dược lý, nhưng corticosteroid phobia (sợ corticoid) khiến nhiều phụ huynh bôi thiếu liều, làm kéo dài đợt cấp và buộc dùng thuốc lâu hơn. Dùng đúng liều FTU theo chỉ định bác sĩ là an toàn.
Khi Nào Cần Đưa Trẻ Đến Gặp Bác Sĩ Da Liễu?
Tự bôi thuốc tại nhà có giới hạn an toàn — đây là các dấu hiệu cần can thiệp chuyên khoa.
Cần đưa trẻ đến bác sĩ da liễu ngay nếu: tổn thương không cải thiện sau 7–10 ngày bôi đúng cách; tổn thương lan rộng nhanh, xuất hiện mụn nước, chảy dịch vàng (nghi nhiễm trùng); da bắt đầu teo, thấy mạch máu nhỏ; trẻ sốt kèm phát ban; phụ huynh không chắc chắn về chẩn đoán; trẻ dưới 3 tháng tuổi có bất kỳ vấn đề da liễu nào.
Phòng Khám Chuyên Khoa Da Liễu Anh Mỹ tại 247A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP.HCM có đội ngũ Bác sĩ Chuyên Khoa II Da Liễu với kinh nghiệm điều trị chàm thể tạng, bệnh da nhi khoa, và các bệnh da khó chẩn đoán.
Phụ huynh có thể đặt lịch qua
Zalo OA
FAQ – CÂU HỎI THƯỜNG GẶP
FTU là gì trong nhi khoa?
FTU (Fingertip Unit) trong nhi khoa là đơn vị đo lượng corticosteroid bôi ngoài da cho trẻ em. Đây là lượng thuốc bóp ra dọc theo ngón trỏ cuối đốt xa của người lớn, tương đương khoảng 0,5g. Bảng FTU nhi khoa do Long, Mills và Finlay xây dựng năm 1998 quy định số FTU cần dùng theo từng vùng cơ thể và từng nhóm tuổi (3–6 tháng, 1–2 tuổi, 3–5 tuổi, 6–10 tuổi).
Có thể dùng ngón tay trẻ để đo FTU không?
Không. Bảng FTU nhi khoa được tính toán dựa trên đơn vị ngón tay người lớn. Ngón trẻ nhỏ hơn nhiều, nên nếu dùng ngón trẻ để đo sẽ gây thiếu liều đáng kể, dẫn đến điều trị không hiệu quả. Người chăm sóc (cha, mẹ, người thân) luôn dùng ngón tay của mình để đo FTU.
Bôi corticoid bao lâu thì an toàn cho trẻ?
Thời gian an toàn phụ thuộc vào nhóm corticoid và vùng bôi. Nhóm yếu (hydrocortisone 1%) có thể dùng đến 2–4 tuần liên tục theo chỉ định. Nhóm trung bình–mạnh nên giới hạn 1–2 tuần, sau đó cần tái đánh giá. Không nên dùng liên tục quá 4 tuần mà không tái khám. Proactive therapy (bôi 2 ngày/tuần) có thể kéo dài dưới giám sát bác sĩ.
Corticoid bôi da có gây ức chế HPA ở trẻ không?
Có thể, nếu dùng không đúng cách. Nguy cơ cao nhất ở trẻ dưới 2 tuổi, khi dùng corticoid nhóm mạnh, bôi diện rộng, có băng bịt (kể cả tã lót) hoặc kéo dài quá 4 tuần. Hydrocortisone 1% bôi đúng liều FTU trong thời gian khuyến cáo rất ít khi gây ức chế HPA trên lâm sàng.
Tại sao dưỡng ẩm phải dùng nhiều hơn corticoid?
Dưỡng ẩm (emollient) phục hồi hàng rào da, giảm mất nước qua da (TEWL), và giảm ngưỡng kích hoạt viêm. Theo hướng dẫn ACD 2022, tỷ lệ lý tưởng là 1g corticoid cho 10g dưỡng ẩm. Dùng dưỡng ẩm đúng cách có thể giảm nhu cầu dùng corticoid về tổng lượng, từ đó giảm nguy cơ tác dụng phụ.
Corticoid bôi có gây nghiện da không?
Không có bằng chứng corticosteroid bôi gây nghiện theo cơ chế dược lý. Hiện tượng "đỏ da khi dừng corticoid" (topical steroid withdrawal syndrome) được ghi nhận nhưng chủ yếu ở người lớn dùng corticoid mạnh trên mặt liên tục nhiều năm. Ở trẻ em, hiếm gặp nếu dùng đúng chỉ định. Sợ corticoid quá mức làm bệnh nhi điều trị không đủ liều và kéo dài bệnh.
Làm sao biết trẻ đang dùng corticoid quá liều?
Các dấu hiệu gợi ý dùng quá liều hoặc quá lâu: da vùng bôi mỏng đi, nhìn thấy mạch máu nhỏ; xuất hiện vết rạn da màu tím ở nách, bẹn; trẻ tăng cân nhanh bất thường, mặt tròn hơn; chậm tăng chiều cao; mệt mỏi, ngủ nhiều. Khi thấy bất kỳ dấu hiệu nào, cần ngừng thuốc và đến bác sĩ ngay.
Kết Luận
Fingertip Unit (FTU) là công cụ thực hành đơn giản nhưng quan trọng trong điều trị da liễu nhi khoa. Bảng FTU của Long và cộng sự (1998) cung cấp hướng dẫn định lượng rõ ràng theo từng độ tuổi và vùng cơ thể, giúp phụ huynh và nhân viên y tế tránh hai sai lầm đối lập nhau: bôi thiếu liều (điều trị không hiệu quả) và bôi thừa liều (tăng nguy cơ tác dụng phụ). Luôn kết hợp FTU với lựa chọn đúng nhóm corticoid, dưỡng ẩm đầy đủ và tái đánh giá định kỳ.
Khi có bất kỳ thắc mắc hoặc dấu hiệu bất thường, hãy đến gặp bác sĩ chuyên khoa Da liễu để được tư vấn cá nhân hóa.
Phòng Khám Da Liễu Anh Mỹ —
247A Nguyễn Trọng Tuyển, Phường Phú Nhuận, TP.HCM — sẵn sàng hỗ trợ bạn.
Liên hệ.
NGUỒN THAM KHẢO
-
-
-
-
-
Yentzer BA, Yentzer BA, Camacho FT, et al. Adherence in dermatology. J Am Acad Dermatol. 2009;60(4):684–686.
-
-
-
-