Điều trị rụng tóc tại phòng khám bắt đầu bằng việc xác định đúng loại rụng tóc, không phải bằng đơn thuốc. Bác sĩ hỏi bệnh sử, làm nghiệm pháp kéo tóc, soi da đầu, chỉ định xét nghiệm khi thật sự cần, rồi theo dõi đáp ứng bằng ảnh chụp và thang đo qua từng lần tái khám [1] [2]. Bài viết đi theo đúng trình tự đó, kèm ba ca thực tế tại Phòng khám Da liễu Anh Mỹ. Muốn tìm hiểu trước các nhóm rụng tóc và phương pháp điều trị, bạn có thể đọc bài phân biệt các loại rụng tóc trước khi điều trị.
Bài viết do BSCKII. Trương Lê Đạo, Giám đốc Chuyên môn Phòng khám Da liễu Anh Mỹ, biên soạn dựa trên các nguồn liệt kê cuối bài. Ba ca lâm sàng là ca thật tại phòng khám, được bệnh nhân đồng ý chia sẻ.

Mục lục
Khám rụng tóc lần đầu tại phòng khám gồm những bước nào?
Lần khám đầu nhằm trả lời bốn câu hỏi: tóc có đang rụng hoạt động không, rụng theo kiểu nào và mức độ ra sao, da đầu có sẹo không, và có bệnh toàn thân đi kèm không [1].
Hỏi bệnh sử
Bác sĩ hỏi tóc rụng từ khi nào, rụng lan tỏa hay thành mảng, thuốc đang dùng, bệnh kèm và tiền sử gia đình. Quan trọng hơn là các sự kiện vài tháng trước đó như sốt cao, phẫu thuật, sinh con, stress lớn hay ăn kiêng khắc nghiệt, vì rụng tóc giai đoạn nghỉ thường xuất hiện 2–3 tháng sau yếu tố kích hoạt [1] [3]. Thói quen buộc tóc chặt cũng cần kể ra, vì có thể gây rụng tóc do kéo căng [4].

Nghiệm pháp kéo tóc
Bác sĩ nắm nhẹ khoảng 60 sợi tóc rồi kéo. Rụng từ 6 sợi trở lên thường được coi là dương tính [1]. Tuy nhiên, một nghiên cứu chuẩn hóa trên 181 người đề xuất ngưỡng bình thường chỉ là 2 sợi trở xuống [5]. Vì ngưỡng chưa thống nhất, đây là công cụ gợi ý, luôn đọc cùng bệnh sử và soi da đầu. Nghiệm pháp thường dương tính trong rụng tóc từng vùng và rụng tóc giai đoạn nghỉ, nhưng thường âm tính trong rụng tóc kiểu hình [1].
Soi da đầu (trichoscopy)
Soi da đầu phóng đại sợi tóc và lỗ nang, giúp phân biệt các loại rụng tóc:
- Rụng tóc kiểu hình: sợi tóc to nhỏ không đều là dấu hiệu thường gặp nhất, khoảng 94% trường hợp trong một tổng quan hệ thống. Ở nữ, nên soi bổ sung vì khám mắt thường có thể chưa đủ [6].
- Rụng tóc từng vùng: chấm vàng, chấm đen, tóc gãy, tóc tơ ngắn, tóc thon đầu; không dấu hiệu nào đặc hiệu tuyệt đối [7].
- Rụng tóc sẹo: mất lỗ nang tóc, đỏ và vảy quanh nang [2].
Soi da đầu là công cụ hỗ trợ, không thay thế khám toàn diện [7] [8].
Khi nào cần sinh thiết da đầu?
Còn lỗ nang tóc là rụng tóc không sẹo; mất lỗ nang thì nghĩ đến rụng tóc sẹo [1] [2]. Khi đó, sinh thiết da đầu là xét nghiệm chuẩn để chẩn đoán xác định, và soi da đầu giúp chọn vị trí lấy mẫu [8]. Rụng tóc giai đoạn nghỉ kéo dài trên 6 tháng cũng có thể cần sinh thiết [3].
Rụng tóc có cần xét nghiệm máu không?
Không phải ai rụng tóc cũng cần xét nghiệm máu. Trong điều trị rụng tóc tại phòng khám, người không có biểu hiện bệnh toàn thân không làm xét nghiệm thường quy; bác sĩ chọn xét nghiệm theo từng trường hợp [1].
| Tình huống | Xét nghiệm có thể cân nhắc | Ghi chú |
|---|---|---|
| Rụng lan tỏa, nghi rụng tóc giai đoạn nghỉ, có dấu hiệu thiếu chất hoặc bệnh toàn thân | Chọn theo biểu hiện: bộ sắt, công thức máu, tuyến giáp, vitamin D, kẽm, folate, B12 | Không làm trọn gói cho mọi người [1] |
| Rụng tóc từng vùng | Đa số không cần; có thể cân nhắc TSH và kháng thể tuyến giáp, nhất là thể rụng toàn bộ | BAD không ủng hộ xét nghiệm sắt thường quy [2] |
| Nghi rụng tóc sẹo | Sinh thiết da đầu | [8] |
Một phân tích gộp cho thấy ferritin và vitamin D ở người rụng tóc giai đoạn nghỉ thấp hơn nhóm chứng, nhưng đây là dữ liệu quan sát nên chỉ cho thấy có liên quan, chưa chứng minh nhân quả [9]. Thiếu sắt có thật sự gây rụng tóc hay không vẫn chưa ngã ngũ [3] [10]. Vì vậy, bác sĩ đọc ferritin trong bối cảnh chung của từng người, không dựa vào một con số “chuẩn” duy nhất.
Bổ sung kẽm, folate hay B12 khi không thiếu chưa đủ bằng chứng [11]. Riêng tuyến giáp, cả suy giáp lẫn cường giáp đều có thể gây rụng tóc giai đoạn nghỉ, và tóc hồi phục khi tuyến giáp về bình thường [3].
Bác sĩ chọn hướng điều trị theo từng loại rụng tóc ra sao?
Trong điều trị rụng tóc tại phòng khám, mỗi loại rụng tóc có diễn tiến khác nhau, nên mục tiêu điều trị cũng khác nhau. Từng thuốc, PRP, laser và cấy tóc đã được trình bày trong bài tổng quan dẫn ở phần mở đầu.
| Loại rụng tóc | Diễn tiến | Mục tiêu điều trị |
|---|---|---|
| Kiểu hình (nam, nữ) | Mạn tính, tiến triển, không tự hồi phục [12] [13] | Làm chậm tiến triển, giữ mật độ tóc |
| Giai đoạn nghỉ | Phần lớn tự giới hạn [3] [1] | Tìm và xử lý yếu tố kích hoạt |
| Từng vùng | Nang tóc còn, hay tái phát [2] [14] | Kích thích tóc mọc lại; mức nặng cân nhắc thuốc toàn thân |
| Sẹo | Nang tóc bị phá hủy, không hồi phục [1] | Ngăn bệnh tiến triển [15] |
| Do kéo căng | Hồi phục được nếu phát hiện sớm [16] | Giảm lực kéo trước khi thành sẹo [4] |

Rụng tóc kiểu hình
Các lựa chọn gồm thuốc bôi, thuốc uống, có thể phối hợp thủ thuật, và cấy tóc khi phù hợp [17] [18]. Bác sĩ chọn dựa trên giới tính, mức độ rụng, bệnh kèm và mong muốn của bạn. Ở nữ, một số trường hợp được cân nhắc thuốc kháng androgen, bạn có thể đọc thêm về spironolactone trong rụng tóc kiểu nữ [19]. Liều lượng và thời gian dùng thuốc kê đơn do bác sĩ chỉ định sau khi khám.
Ca 1 – Nam giới hói đầu kiểu hình mức Norwood V
- Tình trạng: rụng tóc kiểu hình nam, Norwood V, thưa rõ vùng đỉnh đầu.
- Hướng điều trị: minoxidil đường uống, phối hợp PRP và laser công suất thấp (LLLT), theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
- Kết quả: đo bằng soi da đầu, mật độ tóc tăng từ 92 lên 132 sợi/cm²; vùng đỉnh đầu phủ tóc đều hơn.
Kết quả thực tế của một ca điều trị tại Phòng khám Da liễu Anh Mỹ, kết quả thay đổi tùy từng cá nhân.
Rụng tóc giai đoạn nghỉ và rụng tóc từng vùng mức nhẹ
Với rụng tóc giai đoạn nghỉ cấp, việc chính là tìm và loại bỏ yếu tố kích hoạt [3] [1]. Rụng quá 6 tháng thì bác sĩ đánh giá lại như thể mạn [3] [10], vì không ít ca thực chất là rụng tóc kiểu nữ ở giai đoạn đầu [20]. Xem thêm nguyên nhân và triệu chứng rụng tóc giai đoạn nghỉ ngơi.
Rụng tóc từng vùng mức nhẹ thường tự khỏi, nên bác sĩ có thể theo dõi vài tháng trước khi dùng thuốc; điều trị kích thích tóc mọc lại nhưng không thay đổi diễn tiến chung của bệnh [1]. Chi tiết có ở bài rụng tóc từng vùng: nguyên nhân và cách điều trị.
Rụng tóc từng vùng nặng: khi nào cân nhắc thuốc ức chế JAK?
Thuốc ức chế JAK đường uống dành cho rụng tóc từng vùng mức độ nặng, không dùng cho mọi người rụng tóc. Guideline của Hội Da liễu Anh (BAD) 2024 khuyến cáo mạnh cân nhắc nhóm thuốc đã được cấp phép này cho người lớn và người trẻ bị bệnh nặng [2], dù không phải thuốc nào trong nhóm cũng được bảo hiểm y tế chi trả [21]. Theo thang SALT (phần trăm da đầu bị rụng), bệnh nặng khi trên 50%; bác sĩ có thể xếp nặng hơn khi mất nhiều lông mày, lông mi hoặc bệnh tiến triển nhanh [21].
Kết quả trong thử nghiệm lâm sàng
Tiêu chí chính của các thử nghiệm là SALT ≤20, tức phần da đầu còn rụng không quá 20%:
| Thử nghiệm | Thuốc | Mốc đánh giá | Tỷ lệ đạt SALT ≤20 |
|---|---|---|---|
| BRAVE-AA1 [22], SALT ≥50, n=654 | Baricitinib | Tuần 36 | 38,8% (nhóm liều cao hơn) · 22,8% (nhóm liều thấp hơn) · 6,2% (giả dược) |
| BRAVE-AA2 [22], n=546 | Baricitinib | Tuần 36 | 35,9% · 19,4% · 3,3% (giả dược) |
| Pha 2b–3 [23], từ 12 tuổi, rụng ≥50%, n=718 | Ritlecitinib | Tuần 24 | 14–31% tùy nhóm · 2% (giả dược) |
| THRIVE-AA1 [24] | Deuruxolitinib | Tuần 24 | 29,6% và 41,5% ở hai nhóm liều · 0,8% (giả dược) |
Tuần 24 hay 36 là thời điểm nhóm nghiên cứu đánh giá kết quả, không phải thời gian dùng thuốc áp dụng cho từng người. Đây là số liệu trong thử nghiệm, không phải lời hứa cho mọi bệnh nhân; chính các tác giả nhấn mạnh cần thêm dữ liệu dài hạn và dữ liệu sau khi ngừng thuốc [22] [24].
An toàn và điều kiện sử dụng
Đây là thuốc kê đơn có cảnh báo của các cơ quan quản lý dược (MHRA, FDA, EMA) về huyết khối tĩnh mạch, biến cố tim mạch nặng, ung thư và tử vong. BAD yêu cầu bác sĩ trao đổi rõ với người bệnh và thận trọng ở người trên 65 tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ [2]. Mụn trứng cá, tăng men CK và tăng mỡ máu cũng gặp nhiều hơn ở nhóm dùng thuốc [22]. Dạng bôi hiện chưa đủ bằng chứng để khuyến cáo [2].
Ca 2 – Nữ 32 tuổi bị rụng tóc từng vùng
- Tình trạng: rụng tóc từng vùng ở nữ, 32 tuổi, được bác sĩ đánh giá đủ điều kiện dùng thuốc nhóm ức chế JAK.
- Hướng điều trị: thuốc ức chế JAK đường uống (ritlecitinib), phối hợp PRP, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
- Kết quả: tóc mọc lại phủ khoảng 80% vùng rụng.
Kết quả thực tế của một ca điều trị tại Phòng khám Da liễu Anh Mỹ, kết quả thay đổi tùy từng cá nhân.
Rụng tóc sẹo (FFA, CCCA): vì sao phải khám sớm?
Rụng tóc sẹo phá hủy nang tóc, nên vùng đã thành sẹo không mọc lại tóc [1]. Với rụng tóc xơ hóa vùng trán (FFA), mục tiêu chính của điều trị là ngăn bệnh tiến triển, vì vậy chẩn đoán sớm rất quan trọng [15]. Rụng tóc sẹo luôn cần được bác sĩ da liễu khám [1].
Ở FFA, mất lông mày gặp ở khoảng 63–83% bệnh nhân, và khoảng một phần ba mất lông mày trước khi đường chân tóc vùng trán lùi lên [25]. Tuy nhiên, bệnh thường được chẩn đoán muộn: một khảo sát trên 1.034 người ghi nhận thời gian từ lúc có triệu chứng đến khi được chẩn đoán rụng tóc sẹo trung bình 3,54 năm [26]. Rụng tóc sẹo trung tâm (CCCA) gặp chủ yếu ở phụ nữ da đen và chưa có chuẩn điều trị thống nhất [27] [26].
Hiện FFA chưa có liệu pháp nào dựa trên bằng chứng vững [25]. Bệnh diễn tiến thất thường, có thể tự ổn định, nên bác sĩ dựa vào ảnh chụp và soi da đầu qua các lần khám để đánh giá [8]. Cấy tóc chỉ được cân nhắc khi bệnh đã ổn định; tỷ lệ nang cấy còn sống giảm dần theo thời gian, và bệnh vẫn có thể hoạt động trở lại sau cấy [28].
Ca 3 – Rụng tóc sẹo vùng trán (FFA) kèm mất lông mày
- Tình trạng: rụng tóc xơ hóa vùng rìa trán, có viêm, ngứa và mất lông mày.
- Hướng điều trị: hydroxychloroquine (thuốc điều hòa miễn dịch), retinoid đường uống, phối hợp laser công suất thấp, theo chỉ định và theo dõi của bác sĩ.
- Kết quả: viêm và ngứa giảm rõ qua các lần tái khám, sau đó ổn định. Lông mày mọc lại khoảng 60% ở vùng chưa hóa sẹo; vùng đã hóa sẹo không mọc lại.
Kết quả thực tế của một ca điều trị tại Phòng khám Da liễu Anh Mỹ, kết quả thay đổi tùy từng cá nhân.
Theo dõi và tái khám: bác sĩ đánh giá đáp ứng bằng cách nào?
Trong điều trị rụng tóc tại phòng khám, đáp ứng được đánh giá bằng số đo và hình ảnh so sánh qua các lần khám, không chỉ bằng cảm nhận. Với rụng tóc kiểu hình, bác sĩ dùng thang Norwood–Hamilton (nam) hoặc Ludwig (nữ) để so mức độ giữa các lần khám [1]. Với rụng tóc từng vùng, thang SALT được dùng nhiều, dù hiện có tới 16 thang đo và chưa thang tổng hợp nào được áp dụng rộng rãi [29].


- Ảnh chụp chuẩn hóa: chụp ở các góc cố định để ảnh giữa các lần khám so sánh được [30].
- Soi da đầu lặp lại: trong rụng tóc từng vùng, khi có đáp ứng sẽ tăng tóc tơ ngắn, giảm tóc thon đầu, tóc gãy và chấm đen [7].
- Rụng tóc sẹo: ảnh chụp và soi da đầu là bắt buộc để biết bệnh tiến triển hay ổn định [8].
Để hiểu tóc mọc lại diễn ra thế nào và cần chăm sóc gì giữa các lần tái khám, hãy đọc bài phục hồi tóc sau rụng.
Khi nào nên quay lại khám sớm hơn lịch hẹn?
Nếu đang điều trị, bạn nên báo bác sĩ sớm khi:
- Có mảng rụng mới, da đầu đỏ, vảy, đau hoặc có vùng trơn láng mất lỗ chân tóc [1] [2].
- Mất lông mày hoặc lông mi [25] [21].
- Đang dùng thuốc ức chế JAK và có bất kỳ triệu chứng bất thường nào, vì nhóm thuốc này có cảnh báo về huyết khối và tim mạch [2].
Câu hỏi thường gặp về điều trị rụng tóc tại phòng khám
Đi khám rụng tóc lần đầu, bác sĩ sẽ làm gì?
Bác sĩ hỏi bệnh sử, khám kiểu rụng, làm nghiệm pháp kéo tóc và soi da đầu [1] [6] [7]. Nếu thấy mất lỗ nang tóc, bác sĩ có thể chỉ định sinh thiết da đầu để chẩn đoán xác định [1] [8].
Xét nghiệm máu khi rụng tóc thường gồm những gì?
Không có gói cố định cho mọi người. Tùy biểu hiện, bác sĩ có thể chọn bộ sắt, tuyến giáp, vitamin D hoặc kẽm [1]. Với rụng tóc từng vùng, guideline BAD cho rằng đa số trường hợp không cần xét nghiệm và không ủng hộ xét nghiệm sắt thường quy [2].
Nghiệm pháp kéo tóc là gì?
Là thao tác bác sĩ nắm nhẹ một nhúm tóc rồi kéo, để xem tóc có đang rụng hoạt động không [1]. Ngưỡng dương tính giữa các nghiên cứu chưa thống nhất [1] [5], nên kết quả luôn được đọc cùng bệnh sử và soi da đầu.
Thuốc ức chế JAK có dùng cho mọi người rụng tóc không?
Không. Guideline BAD chỉ khuyến cáo nhóm thuốc này cho rụng tóc từng vùng mức độ nặng [2]. Trong thử nghiệm pha 3, tỷ lệ người bệnh mọc lại phần lớn tóc cao hơn rõ so với giả dược [22] [23] [24]. Đây là thuốc kê đơn có cảnh báo về huyết khối, tim mạch và ung thư, cần bác sĩ đánh giá và theo dõi [2].
Vì sao rụng tóc sẹo cần khám sớm?
Vì nang tóc ở vùng đã thành sẹo bị phá hủy, tóc không mọc lại tại đó [1]. Mục tiêu điều trị là ngăn bệnh lan sang vùng còn tóc [15] [8]. Mất lông mày là dấu hiệu thường gặp của rụng tóc xơ hóa vùng trán, có khi xuất hiện trước khi đường chân tóc lùi [25].
Tài liệu tham khảo
- Cheung YS, Ng IKS, Long VS, Goh LH, Chandran NS. Primary care approach to alopecia in adult patients. Singapore Med J. 2026. doi:10.4103/singaporemedj.SMJ-2026-042 · PMID 42658159
- Harries MJ, Ascott A, Asfour L, et al. British Association of Dermatologists living guideline for managing people with alopecia areata 2024. Br J Dermatol. 2025. doi:10.1093/bjd/ljae385 · PMID 39432739
- Asghar F, Shamim N, Farooque U, Sheikh H, Aqeel R. Telogen Effluvium: A Review of the Literature. Cureus. 2020. doi:10.7759/cureus.8320 · PMID 32607303
- Syed HA, Kaliyadan F. Traction Alopecia. In: StatPearls. StatPearls Publishing; 2025. Europe PMC · PMID 29262008
- McDonald KA, Shelley AJ, Colantonio S, Beecker J. Hair pull test: Evidence-based update and revision of guidelines. J Am Acad Dermatol. 2017. doi:10.1016/j.jaad.2016.10.002 · PMID 28010890
- Kuczara A, Waśkiel-Burnat A, Rakowska A, Olszewska M, Rudnicka L. Trichoscopy of Androgenetic Alopecia: A Systematic Review. J Clin Med. 2024. doi:10.3390/jcm13071962 · PMID 38610726
- Al-Dhubaibi MS, Alsenaid A, Alhetheli G, Abd Elneam AI. Trichoscopy pattern in alopecia areata: A systematic review and meta-analysis. Skin Res Technol. 2023. doi:10.1111/srt.13378 · PMID 37357664
- Fechine COC, Valente NYS, Romiti R. Lichen planopilaris and frontal fibrosing alopecia: review and update of diagnostic and therapeutic features. An Bras Dermatol. 2022. doi:10.1016/j.abd.2021.08.008 · PMID 35379508
- Ahmed A, Alali A, Alahmadi M, et al. Association between Serum Trace Elements and Telogen Effluvium: A Systematic Review and Meta-Analysis. Skin Appendage Disord. 2026. doi:10.1159/000550921 · PMID 42077991
- Rebora A. Telogen effluvium: a comprehensive review. Clin Cosmet Investig Dermatol. 2019. doi:10.2147/CCID.S200471 · PMID 31686886
- Wang R, Lin J, Liu Q, Wu W, Wu J, Liu X. Micronutrients and Androgenetic Alopecia: A Systematic Review. Mol Nutr Food Res. 2024. doi:10.1002/mnfr.202400652 · PMID 39440586
- Podolsky AS, Iorizzo M, Lo Sicco KI, Tosti A, Shapiro J, Lipner SR. Adjunctive approaches for androgenetic alopecia: A clinical review of nutritional, light-based, topical, and lifestyle interventions. J Am Acad Dermatol. 2026. doi:10.1016/j.jaad.2026.03.061 · PMID 41887578
- Ho CH, Sood T, Zito PM. Androgenetic Alopecia. In: StatPearls. StatPearls Publishing; 2024. NCBI Bookshelf NBK430924 · PMID 28613674
- Lepe K, Syed HA, Zito PM. Alopecia Areata. In: StatPearls. StatPearls Publishing; 2024. NCBI Bookshelf NBK537000 · PMID 30725685
- Messenger AG, Asfour L, Harries M. Frontal Fibrosing Alopecia: An Update. Am J Clin Dermatol. 2025. doi:10.1007/s40257-024-00912-w · PMID 39699852
- Afifi L, Oparaugo NC, Hogeling M. Review of traction alopecia in the pediatric patient: Diagnosis, prevention, and management. Pediatr Dermatol. 2021. doi:10.1111/pde.14773 · PMID 34467569
- Kanti V, Messenger A, Dobos G, et al. Evidence-based (S3) guideline for the treatment of androgenetic alopecia in women and in men – short version. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2018. doi:10.1111/jdv.14624 · PMID 29178529
- Shin JW, Huh CH. Updates in Treatment for Androgenetic Alopecia. Ann Dermatol. 2025. doi:10.5021/ad.25.042 · PMID 41331712
- Aleissa M. The Efficacy and Safety of Oral Spironolactone in the Treatment of Female Pattern Hair Loss: A Systematic Review and Meta-Analysis. Cureus. 2023. doi:10.7759/cureus.43559 · PMID 37719557
- Daunton A, Harries M, Sinclair R, Paus R, Tosti A, Messenger A. Chronic Telogen Effluvium: Is it a Distinct Condition? A Systematic Review. Am J Clin Dermatol. 2023. PMID 37052778
- Khoda F, Chandidzura A, Sinclair R, Wall D, et al. Real World Evidence in Alopecia Areata: Current Management, Emerging Therapies and Future Challenges – A Narrative Review. J Inflamm Res. 2026. doi:10.2147/JIR.S540843 · PMID 42292160
- King B, Ohyama M, Kwon O, et al.; BRAVE-AA Investigators. Two Phase 3 Trials of Baricitinib for Alopecia Areata. N Engl J Med. 2022. doi:10.1056/NEJMoa2110343 · PMID 35334197
- King B, Zhang X, Harcha WG, et al. Efficacy and safety of ritlecitinib in adults and adolescents with alopecia areata: a randomised, double-blind, multicentre, phase 2b–3 trial. Lancet. 2023. doi:10.1016/S0140-6736(23)00222-2 · PMID 37062298
- King B, Senna MM, Mesinkovska NA, et al. Efficacy and safety of deuruxolitinib, an oral selective Janus kinase inhibitor, in adults with alopecia areata: results from the Phase 3 randomized, controlled trial (THRIVE-AA1). J Am Acad Dermatol. 2024. doi:10.1016/j.jaad.2024.06.097 · PMID 39053611
- Verma S, et al. Frontal Fibrosing Alopecia: A Comprehensive Review with Recent Updates. Indian J Dermatol. 2025. doi:10.4103/ijd.ijd_419_24 · PMID 40162350
- Issa T, Klomhaus AM, Kasakevich C, Pickford J, Goh C. Central centrifugal cicatricial alopecia is associated with longer time to diagnosis among scarring alopecias. JAAD Int. 2026. doi:10.1016/j.jdin.2025.11.021 · PMID 41561206
- Jackson T, Sow Y, Dinkins J, et al. Treatment for central centrifugal cicatricial alopecia – Delphi consensus recommendations. J Am Acad Dermatol. 2024. doi:10.1016/j.jaad.2023.12.073 · PMID 38341148
- Yii V, Moussa A, Triwongwaranat D, Smith BRC, Bhoyrul B. A Systematic Review of Follicular Unit Graft Survival Rates After Hair Transplantation in Primary Cicatricial Alopecia. Dermatol Surg. 2025. doi:10.1097/DSS.0000000000004707 · PMID 40439233
- Darchini-Maragheh E, Moussa A, Rees H, Jones L, Bokhari L, Sinclair R. Assessment of clinician-reported outcome measures for alopecia areata: a systematic scoping review. Clin Exp Dermatol. 2025. doi:10.1093/ced/llae320 · PMID 39110905
- Rubin A, Shah RR, Khan S, Haroon A, Rao B. Imaging Tools for Noninvasive Hair Assessment. Cutis. 2023;112(1):E52-E57. doi:10.12788/cutis.0834 · PMID 37611291







