Mục lục
Ngứa là gì? Khi nào đáng lo?
- Ngứa kéo dài ≥6 tuần = ngứa mạn.
- Phân loại theo có/không có tổn thương da.
- Có “red flags” → đi khám sớm.
- Ảnh hưởng giấc ngủ là tiêu chí theo dõi.

Định nghĩa ngứa mạn tính và các điểm cần đi khám.
10 nhóm nguyên nhân ngứa thường gặp
- Luôn rà soát thuốc/dị nguyên.
- Người cao tuổi: da khô rất phổ biến.
- Nếu không có tổn thương da → nghĩ bệnh hệ thống.
- Trẻ em: ưu tiên nguyên nhân da liễu.

10 nhóm nguyên nhân ngứa thường gặp.
Thuật toán chẩn đoán ngứa theo bước
| Nhóm | Xét nghiệm | Mục tiêu chính |
| Huyết học | CBC, sắt | Thiếu sắt, rối loạn tạo máu |
| Thận | Creatinine, BUN | CKD‑aP (ngứa liên quan bệnh thận mạn) |
| Gan mật | LFTs, bilirubin | Ngứa ứ mật |
| Nội tiết/CH | TSH, glucose/HbA1c | Tuyến giáp, đái tháo đường |
| Bổ sung | ESR, viêm gan, HIV, X‑quang ngực | Khi nghi viêm hệ thống/ác tính |
- Hỏi–khám toàn da là cốt lõi.
- Không tổn thương nguyên phát → nghĩ hệ thống.
- Xét nghiệm sàng lọc tiêu chuẩn như trên.
- Tùy nghi bổ sung theo tuổi/nguy cơ.

Thuật toán chẩn đoán ngứa theo bước.
Chăm sóc da nền tảng để giảm ngứa
- Emollient cream/ointment > lotion.
- Tắm ngắn, xà phòng dịu.
- Phòng mát, móng tay ngắn.
- Thuốc bôi giảm ngứa khu trú chọn lọc.
Thuốc bôi giảm ngứa an toàn
- Chọn thuốc bôi theo vị trí/nguyên nhân.
- Theo dõi kích ứng, test điểm nhỏ.
- Luôn kết hợp emollient.
- Tránh tự ý bôi steroid kéo dài.
Kháng histamine: dùng khi nào?
- H1 không là xương sống cho ngứa mạn.
- Có thể hỗ trợ giấc ngủ ngắn hạn.
- Không trì hoãn điều trị căn nguyên.
- Trao đổi bác sĩ trước khi dùng kéo dài.
Điều trị theo căn nguyên
Viêm da cơ địa (AD)
- Thuốc bôi “non‑steroid” mới: tapinarof (AhR), roflumilast (PDE‑4); mức vừa–nặng cân nhắc dupilumab, tralokinumab, lebrikizumab (IL‑4/13), hoặc JAK uống.
- Nemolizumab (Nemluvio®) – đối kháng IL‑31R – giúp giảm ngứa nhanh; hiện đã được phê duyệt cho prurigo nodularis và AD (≥12 tuổi) ở một số thị trường. (American Academy of Dermatology)
Prurigo mạn tính (bao gồm PN)
- Ba tiêu chí bắt buộc: nhiều sang thương pruriginous, ngứa ≥6 tuần, bằng chứng cào gãi kéo dài. Điều trị đa mô thức: kiểm soát ngứa (steroid/TCI/capsaicin/tê tại chỗ), quang trị liệu (NBUVB/UVA1/excimer), và hệ thống (gabapentinoids, cyclosporine, methotrexate, naltrexone) khi cần. (Lippincott Journals)
Ngứa liên quan bệnh thận mạn (CKD‑aP)
- Tối ưu lọc máu; cân nhắc gabapentin/pregabalin, sertraline; difelikefalin IV (Korsuva®) là lựa chọn đã được FDA phê duyệt cho người chạy thận có ngứa trung bình–nặng. BC Renal 2025 khuyến nghị khởi đầu gabapentin thấp và đánh giá an toàn kỹ.
Ngứa ứ mật (cholestatic) & Ức mật thai kỳ (ICP)
- Theo bậc: cholestyramine → rifampin/naltrexone/sertraline; nhóm IBAT inhibitors như linerixibat cho dữ liệu thuận lợi gần đây (PBC). (GSK)
- ICP: chẩn đoán khi pruritus + acid mật ≥19 μmol/L (không nhịn ăn), phân tầng ≥40, ≥100 μmol/L liên quan nguy cơ sinh non và thai lưu. Quyết định sinh dựa mức acid mật cao nhất và theo dõi sát; UDCA có thể giúp giảm ngứa/một số kết cục nhưng chưa chứng minh giảm tử vong thai. (RCOG)
Ngứa thần kinh & ngứa tâm lý
- Ngứa khu trú (lưng, cẳng tay ngoài…) gợi ý nguyên nhân thần kinh → capsaicin tại chỗ, gabapentinoids đường uống; ngứa tâm lý chỉ chẩn đoán sau loại trừ nguyên nhân hữu cơ; cân nhắc SSRIs khi kèm khí sắc.
- Điều trị xoay quanh căn nguyên.
- AD: sinh học/JAK/IL‑31R theo mức độ.
- CKD‑aP: neuromodulation → difelikefalin.
- Ứ mật/ICP: bậc thuốc + theo dõi thai theo acid mật.

Điều trị ngứa theo căn nguyên.
Liệu pháp ánh sáng (NBUVB/UVA1)
- NBUVB/UVA1 giảm ngứa chọn lọc.
- Theo dõi đáp ứng & an toàn.
- Kết hợp dưỡng ẩm, tránh cào gãi.
- Không thay thế điều trị căn nguyên.

Quang trị liệu NBUVB hỗ trợ giảm ngứa.
Phác đồ theo bậc (0–5) – Checklist nhanh
- Bậc 0: Phân loại ban đầu (có/không tổn thương, khu trú/toàn thân, cấp/mạn).
- Bậc 1: Sàng lọc hệ thống chuẩn (CBC/sắt, thận, gan mật, TSH, glucose; ± ESR, X‑quang, viêm gan/HIV).
- Bậc 2: Nền tảng chăm sóc da + thuốc bôi giảm ngứa.
- Bậc 3: Điều trị căn nguyên (AD, CKD‑aP, ứ mật, prurigo…).
- Bậc 4: Biện pháp giảm ngứa nâng cao (NBUVB, gabapentinoids, SSRIs theo chỉ định).
- Bậc 5: Liên chuyên khoa & theo dõi mục tiêu người bệnh (giấc ngủ, thang điểm ngứa), an toàn thuốc, giảm bậc khi ổn.
- Từ nền đến đích theo bậc.
- Sàng lọc hệ thống không bỏ sót.
- Theo dõi giấc ngủ và chất lượng sống.
- Tái hẹn để tối ưu an toàn.

Cải thiện thang điểm ngứa và giấc ngủ sau điều trị căn nguyên.
Trường hợp ca lâm sàng ẩn danh
- Ngứa không ban → làm xét nghiệm chuẩn.
- Tìm được suy giáp là căn nguyên.
- Điều trị căn nguyên + nền tảng.
- Theo dõi ngủ/chất lượng sống.

Cải thiện thang điểm ngứa và giấc ngủ sau điều trị căn nguyên.
Rủi ro/ngoại lệ & chống chỉ định
- Không tự dùng steroid toàn thân.
- Thai kỳ/cho con bú → khám chuyên khoa.
- Red flags → khám khẩn.
- Theo dõi tác dụng phụ thuốc.
Dịch vụ liên quan tại Anh Mỹ Clinic
- Thiết bị laser/ánh sáng đa dạng.
- Phác đồ cá thể hoá theo căn nguyên.
- Quy trình an toàn – minh bạch.
- Có feedback khách hàng (link nội bộ).

Thiết bị laser/ánh sáng hỗ trợ kiểm soát ngứa do bệnh da.
Link nội bộ:
Đặt lịch khám tại Phú Nhuận, TP.HCM
- Địa chỉ, điện thoại, website rõ ràng.
- Đặt lịch online linh hoạt.
- Bảo mật thông tin bệnh nhân.
- Phù hợp khách quốc tế.
Về tác giả – BSCKII Trương Lê Đạo
- Hồ sơ E‑E‑A‑T rõ ràng.
- Chuyên sâu bệnh da & thẩm mỹ.
- Kinh nghiệm laser/ánh sáng.
- Minh bạch phác đồ & kỳ vọng.

BSCKII Trương Lê Đạo – Giám đốc Chuyên môn Anh Mỹ Clinic.
Câu hỏi thường gặp về ngứa (FAQ)
Ngứa kéo dài bao lâu thì cần đi khám?
Kháng histamine có trị dứt ngứa mạn không?
Tôi bị bệnh thận mạn và ngứa, có thuốc đặc hiệu không?
Ngứa dữ dội khi mang thai có nguy hiểm không?
Trong viêm da cơ địa, thuốc nào giảm ngứa nhanh?
Quang trị liệu có an toàn không?
- Ngứa mạn → khám & sàng lọc.
- Điều trị theo căn nguyên.
- Thai kỳ/thận mạn cần quy trình riêng.
- Quang trị liệu là bổ trợ hữu ích.
Tôi nên bôi dưỡng ẩm bao nhiêu lần/ngày khi bị ngứa?
Tôi có thể tự mua capsaicin bôi không?
Bao lâu tôi cần tái khám?
Tài liệu tham khảo
- European Academy of Dermatology and Venereology (EADV) Task Force Pruritus. European S2k Guideline on Chronic Pruritus. Acta Derm Venereol. Available at: medicaljournalssweden.se/actadv/article/view/44220
- American Academy of Family Physicians. Pruritus: Diagnosis and Management. Am Fam Physician. 2022;105(1):55-64.
- Ständer S, Zeidler C, Augustin M, et al. IFSI-guideline on chronic prurigo including prurigo nodularis. Itch (Phila). 2020;5(4):e42. doi:10.1097/ITX.0000000000000042
- NEMLUVIO (nemolizumab-ilto) injection, for subcutaneous use. Prescribing Information. Galderma Laboratories, L.P. FDA label. Available at: accessdata.fda.gov (FDA label)
- KORSUVA (difelikefalin) injection, for intravenous use. Prescribing Information. FDA label, 2021. Available at: accessdata.fda.gov (FDA label)
- Fishbane S, Jamal A, Munera C, et al. A Phase 3 Trial of Difelikefalin in Hemodialysis Patients with Pruritus. N Engl J Med. 2020;382:222-232. doi:10.1056/NEJMoa1912770
- Royal College of Obstetricians and Gynaecologists. Intrahepatic Cholestasis of Pregnancy (Green-top Guideline No. 43). London: RCOG; 2022.
- GSK. GLISTEN phase III trial results show linerixibat significantly improves cholestatic pruritus (relentless itch) in primary biliary cholangitis (PBC). Press release. May 8, 2025. Available at: gsk.com press release










