Mục lục
Tại Sao Người Ăn Chay Bị Pemphigus Cần Chú Ý Đặc Biệt Đến Dinh Dưỡng?
Corticosteroid Ảnh Hưởng Gì Đến Dinh Dưỡng?
- Phân hủy cơ (protein catabolism): Thuốc kích hoạt quá trình dị hóa cơ, làm tăng nhu cầu đạm lên 1,2–1,5 g/kg cân nặng/ngày theo khuyến cáo của Hội Dinh dưỡng lâm sàng Châu Âu (ESPEN, 2021).
- Giảm hấp thu canxi: Corticoid ức chế tái hấp thu canxi tại ruột và tăng thải qua thận, dẫn đến nguy cơ loãng xương cao hơn 30–50% so với người không dùng thuốc.
- Tăng đường huyết: Thuốc kích thích tân tạo đường (gluconeogenesis), yêu cầu kiểm soát carbohydrate tinh chế trong bữa ăn.
- Giữ muối, mất kali: Cần hạn chế muối và tăng thực phẩm giàu kali như chuối, khoai lang, rau lá xanh.
Nguồn Đạm Thực Vật Nào Phù Hợp Khi Đang Dùng Corticoid?
| Thực phẩm | Đạm/100g | Ghi chú |
| Đậu hũ cứng | ~8–10g | Dễ xay nhuyễn khi loét miệng |
| Tempeh (tương nén) | ~19g | Đạm hoàn chỉnh, lên men tốt cho hệ tiêu hóa |
| Đậu lăng (lentils) | ~9g (chín) | Giàu sắt, dễ nấu cháo |
| Quinoa | ~4g (chín) | Protein hoàn chỉnh hiếm gặp ở thực vật |
| Đậu đen, đậu xanh | ~7–8g (chín) | Kết hợp với ngũ cốc để bù axit amin |
| Sữa đậu nành fortified | ~3–4g/100ml | Nên chọn loại bổ sung canxi và B12 |

Người Ăn Chay Trứng Sữa Và Ăn Chay Thuần Khác Nhau Như Thế Nào?
- Ít nguy cơ thiếu B12 hơn do trứng và sữa chứa B12 tự nhiên.
- Canxi và vitamin D được bổ sung từ sữa động vật.
- Đạm hoàn chỉnh từ trứng (albumin) — nguồn đạm rất phù hợp khi đang dùng corticoid.
- Nguy cơ thiếu B12 rất cao — đây là vi chất chỉ có trong thực phẩm động vật.
- Thiếu canxi và D3 nếu không dùng thực phẩm fortified hoặc viên bổ sung.
- Cần theo dõi xét nghiệm máu định kỳ: B12, folate, ferritin, 25-OH vitamin D.
Canxi, Vitamin D Và B12 — 3 Vi Chất Không Được Bỏ Qua
Canxi
- Đậu hũ làm bằng canxi sulfate (~200mg/100g)
- Rau cải xoăn (kale), cải bó xôi nấu chín (~100–150mg/100g)
- Sữa hạt fortified (hạnh nhân, đậu nành, yến mạch) — chọn loại ghi “calcified” trên nhãn
- Mè trắng, hạt chia
Vitamin D
- Người ăn chay thuần nên dùng D3 từ địa y (lichen-derived D3) — nguồn D3 không có nguồn gốc động vật duy nhất.
- Liều bổ sung thông thường: 800–2.000 IU/ngày, điều chỉnh theo kết quả 25-OH vitamin D máu.
- Mục tiêu: duy trì 25-OH vitamin D ≥ 30 ng/mL trong suốt quá trình điều trị corticoid.
Vitamin B12
- Liều bổ sung: 250–1.000 mcg/ngày dạng uống hoặc tiêm bắp theo chỉ định.
- Thiếu B12 gây thiếu máu hồng cầu to (megaloblastic anemia), tê bì tay chân, và suy giảm nhận thức — các triệu chứng này có thể bị che lấp bởi tác dụng phụ corticoid.
- Xét nghiệm: đo B12 huyết thanh và holotranscobalamin (holoTC) mỗi 3–6 tháng.

Ăn Gì Khi Pemphigus Gây Loét Miệng Mà Vẫn Đảm Bảo Đủ Chất?
- Cháo đậu lăng hoặc đậu đỏ xay nhuyễn — đạm + sắt + dễ nuốt
- Đậu hũ non hấp hoặc tráng miệng đậu hũ — mềm, giàu đạm, không cần nhai
- Sữa đậu nành fortified uống ấm — canxi + đạm + B12 (nếu chọn loại bổ sung)
- Bơ (avocado) nghiền — chất béo lành mạnh, không cần nhai, dễ nuốt
- Cháo yến mạch pha sữa hạt — năng lượng + beta-glucan hỗ trợ tiêu hóa
- Sinh tố đậu nành + chuối + bơ hạt — bữa phụ giàu năng lượng và đạm

Tương Tác Thực Phẩm – Thuốc Cần Lưu Ý Khi Ăn Chay Và Dùng Corticoid
| Thực phẩm | Tương tác tiềm năng | Khuyến nghị |
| Bưởi (grapefruit) | Ức chế CYP3A4, làm tăng nồng độ một số corticoid | Hạn chế hoặc tránh trong suốt liệu trình |
| Canxi (viên bổ sung) | Giảm hấp thu nếu uống cùng lúc với corticoid hoặc thuốc ức chế bơm proton (PPI) | Uống cách thuốc ít nhất 2 giờ |
| Natri (muối, nước tương, miso) | Corticoid đã gây giữ muối — ăn thêm muối làm trầm trọng phù và tăng huyết áp | Hạn chế muối < 2g natri/ngày |
| Kali cao (chuối, khoai lang, đậu) | Có lợi — bù kali mất do corticoid | Khuyến khích dùng thường xuyên |
| Thực phẩm giàu vitamin K (cải xoăn, rau bina) | Có thể ảnh hưởng đến thuốc chống đông nếu dùng kèm | Giữ lượng ổn định, không tăng đột ngột |
Khi Nào Cần Báo Bác Sĩ Ngay?
Liên quan đến thiếu hụt dinh dưỡng:
- Tê bì, ngứa ran ở tay hoặc chân (gợi ý thiếu B12)
- Mệt mỏi bất thường, da xanh xao (gợi ý thiếu máu)
- Chuột rút cơ bắp thường xuyên (gợi ý thiếu canxi/magie)
Liên quan đến tác dụng phụ corticoid:
- Phù mặt, phù chân tăng nhanh
- Đường huyết tăng: khát nhiều, tiểu nhiều, mệt sau ăn
- Huyết áp tăng kèm đau đầu
Liên quan đến bệnh pemphigus:
- Bọng nước lan rộng ra ngoài miệng (da thân, ngực, lưng)
- Vết loét có mủ, sốt — gợi ý nhiễm khuẩn thứ phát
- Không ăn uống được quá 48 giờ do loét miệng
Câu Hỏi Thường Gặp
Người bị pemphigus ăn chay có cần bổ sung đạm viên không?
Tôi ăn chay trường, có cần tiêm B12 không hay uống viên là đủ?
Bệnh nhân pemphigus ăn chay có được uống canxi cùng lúc với corticoid không?
Loét miệng do pemphigus có kiêng hoàn toàn trái cây không?
Đậu hũ có an toàn khi dùng corticoid liều cao không?
Xét nghiệm nào cần theo dõi định kỳ khi áp dụng chế độ ăn chay cho bệnh nhân pemphigus đang dùng corticoid?
Đặt Lịch Khám
Bài Liên Quan
Chế Độ Ăn Cho Bệnh Nhân Pemphigus Dùng Corticosteroid | Da Liễu
Tài liệu tham khảo
- Humphrey MB, Russell L, Danila MI, et al. 2022 American College of Rheumatology Guideline for the Prevention and Treatment of Glucocorticoid-Induced Osteoporosis. Arthritis Care Res (Hoboken). 2023;75(12):2405-2419. doi:10.1002/acr.25240
- Berger MM, Shenkin A, Schweinlin A, et al. ESPEN micronutrient guideline. Clin Nutr. 2022;41(6):1357-1424. doi:10.1016/j.clnu.2022.02.015
- Murrell DF, Peña S, Joly P, et al. Diagnosis and management of pemphigus: Recommendations of an international panel of experts. J Am Acad Dermatol. 2020;82(3):575-585.e1. doi:10.1016/j.jaad.2018.02.021
- Rizzo G, Laganà AS. The Link between Homocysteine and Omega-3 Polyunsaturated Fatty Acid: Critical Appraisal and Future Directions. Biomolecules. 2020;10(2):219. doi:10.3390/biom10020219
- Melina V, Craig W, Levin S. Position of the Academy of Nutrition and Dietetics: Vegetarian Diets. J Acad Nutr Diet. 2016;116(12):1970-1980. doi:10.1016/j.jand.2016.09.025
- Baum JI, Kim IY, Wolfe RR. Protein Consumption and the Elderly: What Is the Optimal Level of Intake? Nutrients. 2016;8(6):359. doi:10.3390/nu8060359






