Mycoplasma genitalium là vi khuẩn lây qua đường tình dục đứng sau khoảng 40% ca viêm niệu đạo dai dẳng hoặc tái phát [1] — và ngày càng khó điều trị vì kháng kháng sinh. Trên toàn cầu giai đoạn 2018–2021, tỷ lệ kháng macrolide là 33,3% và kháng fluoroquinolone là 13,3% [5]. Tin tốt: khi bác sĩ chọn thuốc dựa trên kết quả xét nghiệm kháng thuốc, tỷ lệ khỏi đạt trên 90% [1]. Bài viết giải thích vì sao vi khuẩn này hay bị bỏ sót và vì sao “uống một liều azithromycin cho nhanh” là hướng đi sai.
Mục lục
Mycoplasma genitalium là gì và vì sao hay bị bỏ sót khi xét nghiệm?
Mycoplasma genitalium là vi khuẩn lây qua quan hệ tình dục, và đặc điểm quan trọng nhất là nó không có vách tế bào. Vì vậy toàn bộ nhóm kháng sinh beta-lactam — penicillin, amoxicillin, cephalosporin — hoàn toàn không có tác dụng [1]. Thực ra, đây là lý do nhiều người uống vài đợt kháng sinh mà triệu chứng vẫn nguyên: thuốc không hề chạm tới thủ phạm.
Vấn đề thứ hai nằm ở phòng xét nghiệm. Vi khuẩn này không mọc trên môi trường cấy thông thường, nên chỉ xét nghiệm khuếch đại acid nucleic (NAAT/PCR) chuyên biệt mới phát hiện được [1]. Nếu gói xét nghiệm ban đầu chỉ tìm lậu và chlamydia — như phần lớn gói STI cơ bản — thì tác nhân này bị bỏ qua hoàn toàn.
Ngược lại, cũng cần nói rõ: không khuyến cáo tầm soát ở người không triệu chứng, cũng không xét nghiệm ngoài sinh dục [1][3]. Nhiễm không triệu chứng khá phổ biến, và truy tìm rồi điều trị hàng loạt chỉ làm tăng áp lực kháng thuốc.

Mycoplasma genitalium gây bệnh gì ở nam và nữ?
Vi khuẩn lây qua quan hệ tình dục, và điều cần biết trước tiên là rất nhiều người nhiễm mà không có triệu chứng nào [1]. Khi có triệu chứng, nam giới thường tiểu buốt, ngứa rát trong niệu đạo và rỉ dịch niệu đạo; nữ giới có thể ra khí hư bất thường, ra máu giữa kỳ hoặc sau giao hợp [1]. Trong thực tế phòng khám, dịch niệu đạo hay được người bệnh để ý rõ nhất vào buổi sáng, trước lần đi tiểu đầu tiên — đây là quan sát lâm sàng quen thuộc, không phải một tiêu chí nêu trong hướng dẫn. Các dấu hiệu này giống hệt lậu và chlamydia, nên không thể phân biệt bằng mắt thường.
Ở nam giới, đây là tác nhân của khoảng 15–20% ca viêm niệu đạo không do lậu và 20–25% ca viêm niệu đạo không do lậu, không do chlamydia [1] (hướng dẫn châu Âu ghi nhận mức 10–35% [3]). Quan trọng hơn cả, nó chiếm khoảng 40% các trường hợp viêm niệu đạo dai dẳng hoặc tái phát, đặc biệt sau khi đã điều trị doxycycline [1] — xem thêm bài viêm niệu đạo dai dẳng và tái phát.
Ở nữ giới: viêm cổ tử cung, viêm vùng chậu và nguy cơ sản khoa
Ở nữ giới, vi khuẩn này được phát hiện ở 10–30% phụ nữ có viêm cổ tử cung trên lâm sàng và 4–22% phụ nữ bị viêm vùng chậu [1]. CDC 2021 tóm tắt là tăng khoảng gấp đôi nguy cơ viêm cổ tử cung, viêm vùng chậu, sinh non và sảy thai tự nhiên [1]; meta-analysis năm 2015 định lượng cụ thể từng biến chứng: viêm cổ tử cung OR 1,66; viêm vùng chậu OR 2,14; sinh non OR 1,89; sảy thai tự nhiên OR 1,82 [10]. Riêng nguy cơ vô sinh (OR 2,43; 95% CI 0,93–6,34) chưa đạt ý nghĩa thống kê, nghĩa là dữ liệu chưa đủ để kết luận [10]. Chi tiết bệnh cảnh ở nữ nằm trong bài viêm cổ tử cung dai dẳng.
“Phần lớn bệnh nhân đến với tôi vì ‘chữa mãi không hết’ đều đã dùng 2–3 đợt kháng sinh mà chưa từng được xét nghiệm Mycoplasma genitalium. Việc cần làm không phải đổi sang thuốc mạnh hơn, mà là xác định lại tác nhân là gì và nó còn nhạy với thuốc nào.”
— BSCKII. Trương Lê Đạo, Giám đốc Chuyên môn, Phòng khám Da liễu Anh Mỹ
Vì sao Mycoplasma genitalium ngày càng kháng thuốc?
Vì số nhóm kháng sinh dùng được cho nó rất hạn hẹp. Khi chỉ còn hai nhóm chủ lực — macrolide và fluoroquinolone — thì mỗi lần dùng sai phác đồ đều tạo áp lực chọn lọc trực tiếp lên vi khuẩn. Số liệu cụ thể, kèm vùng địa lý và mốc thời gian, như sau:
| Nghiên cứu | Phạm vi | Kháng macrolide | Kháng fluoroquinolone | Kháng cả hai nhóm |
|---|---|---|---|---|
| Machalek 2020 [4] | 59 nghiên cứu, 21 quốc gia | 35,5% (95% CI 28,8–42,5) — tăng từ 10,0% trước 2010 lên 51,4% giai đoạn 2016–17 | 7,7% (4,5–11,4) | 2,8% (1,3–4,7) |
| Chua 2025 [5] | Bản cập nhật, giai đoạn 2018–21 | 33,3% (27,2–39,7) | 13,3% (10,0–17,0) | 6,5% (4,0–9,4) |
| CDC 2021 [1] | Mỹ, Canada, Tây Âu, Úc | 44–90% (chỉ dấu phân tử) | — | — |
| Manhart 2022 [9] | Ca viêm niệu đạo tại Mỹ, 2017–2018 | 64,4% mang đột biến | — | — |
Hai điểm cần đọc kỹ. Thứ nhất, tỷ lệ kháng macrolide không phải một con số cố định: nó đổi theo vùng và theo giai đoạn nghiên cứu, nên nói gọn “kháng hơn một nửa” là thiếu ngữ cảnh. Thứ hai, xu hướng đáng lo nhất lại nằm ở fluoroquinolone — nhóm thuốc bước hai — với tỷ lệ kháng gần như tăng gấp đôi giữa hai bản meta-analysis [4][5].
Tại Việt Nam, tỷ lệ kháng thuốc ra sao?
Dữ liệu Việt Nam còn rất ít. Hiện có một nghiên cứu cắt ngang tại Bệnh viện Da liễu TP.HCM, công bố năm 2024, trên 90 mẫu Mycoplasma genitalium: 55/90 mẫu — tức 61,11% — mang đột biến gen 23S rRNA liên quan kháng macrolide [11]. Cũng trong nghiên cứu này, tỷ lệ dương tính tại phòng khám STI là chlamydia 8,46%, lậu 6,28%, M. genitalium 5,95%, đồng nhiễm M. genitalium/chlamydia 6,19% [11].
Cần nói rõ để tránh hiểu sai: đây là kết quả của một nghiên cứu đơn trung tâm, cỡ mẫu 90, không phải số liệu đại diện cho cả nước. Dù vậy, nó là chỉ dấu rằng ở Việt Nam không nên mặc định macrolide còn hiệu quả khi chưa xét nghiệm kháng thuốc.
Vì sao azithromycin liều đơn không còn được khuyến cáo?
Vì nó vừa dễ thất bại, vừa tự tạo ra vi khuẩn kháng thuốc. CDC 2021 ghi nhận: ngay cả với chủng còn nhạy cảm với macrolide, một liều azithromycin 1 g vẫn chọn lọc ra quần thể vi khuẩn kháng thuốc ở 10–12% trường hợp [1]. Do đó hướng dẫn nêu rõ không được dùng azithromycin liều đơn cho nhiễm Mycoplasma genitalium [1]; BASHH 2026 cũng loại phác đồ này khỏi khuyến cáo [2]. Nói cách khác, uống một liều “cho nhanh” vừa có nguy cơ không khỏi, vừa khiến đợt điều trị tiếp theo khó hơn.
Vậy còn doxycycline? Dùng đơn độc, thuốc chỉ đạt tỷ lệ khỏi khoảng 25–45% [2] (hướng dẫn châu Âu đưa mức 30–40% [3]). Tuy nhiên nó không thúc đẩy kháng thuốc và làm giảm tải lượng vi khuẩn, nhờ đó tăng khả năng thành công của thuốc bước hai [1] — nên được đặt ở bước mở đầu chứ không bị loại bỏ. Cũng vì lý do đó, tự mua kháng sinh uống “cho chắc” là hướng đi phản tác dụng.

Xét nghiệm và phác đồ điều trị theo kháng thuốc hiện nay
Chẩn đoán Mycoplasma genitalium chỉ thực hiện được bằng NAAT, và hướng dẫn châu Âu nhấn mạnh xét nghiệm phải kèm khảo sát đột biến kháng macrolide [3]. CDC 2021 nêu rõ hai nhóm bắt buộc xét nghiệm: nam giới viêm niệu đạo tái phát và nữ giới viêm cổ tử cung tái phát [1]. Từ kết quả đó, điều trị đi theo hai nhánh:
| Tình huống | Hướng xử trí (theo CDC 2021 [1]) |
|---|---|
| Còn nhạy macrolide | Doxycycline 7 ngày, sau đó chuyển sang azithromycin theo phác đồ kéo dài nhiều ngày (không phải liều đơn) |
| Có đột biến kháng macrolide | Doxycycline 7 ngày, sau đó chuyển sang moxifloxacin 7 ngày |
| Không làm được xét nghiệm kháng thuốc | Doxycycline 7 ngày, sau đó moxifloxacin 7 ngày |
Cách tiếp cận này gọi là điều trị dẫn hướng bằng kháng thuốc, và CDC ghi nhận tỷ lệ khỏi trên 90% [1]. Con số cho đúng hai nhánh trên đến từ một nghiên cứu tiến cứu tại một trung tâm ở Melbourne, Úc: 95,4% với doxycycline–azithromycin và 92,0% với doxycycline–moxifloxacin [7]. Một nghiên cứu trước đó tại cùng trung tâm ghi nhận 94,8% ở nhóm không mang đột biến [6]; nhánh mang đột biến của nghiên cứu đó dùng sitafloxacin — một fluoroquinolone không lưu hành tại Việt Nam — nên con số của nhánh ấy không áp cho phác đồ moxifloxacin. Nhìn chung, đây là kết quả trong điều kiện có sẵn xét nghiệm kháng thuốc, không nên hiểu như tỷ lệ khỏi áp dụng chung tại Việt Nam.
Moxifloxacin: ba điều cần cân nhắc trước khi dùng
Riêng moxifloxacin cần cân nhắc ba điểm: kháng fluoroquinolone đang tăng (7,7% lên 13,3% giữa hai bản meta-analysis [4][5]), thuốc có tác dụng phụ và chi phí cần cân đối, và chỉ dùng theo chỉ định bác sĩ.
Một lưu ý về PCR đa tác nhân: dương tính với Ureaplasma hay Mycoplasma hominis thường không phải lý do để điều trị — Ban biên tập Hướng dẫn STI châu Âu không khuyến cáo xét nghiệm và điều trị thường quy các vi khuẩn này [8], còn CDC 2021 nêu rõ không có bằng chứng cụ thể cho vai trò của Ureaplasma trong viêm cổ tử cung [1]. Xem thêm xét nghiệm STD và cách phòng ngừa.

Hết triệu chứng có phải là đã khỏi? Khi nào cần test of cure
Không hẳn. Khỏi lâm sàng không đồng nghĩa với khỏi về mặt vi sinh — CDC 2021 ghi nhận có những nam giới hết hoàn toàn triệu chứng nhưng vẫn còn Mycoplasma genitalium trong mẫu niệu đạo [1]. Nguyên tắc theo dõi hiện nay:
- Dùng phác đồ thay thế (doxycycline rồi azithromycin): bắt buộc làm test of cure 21 ngày sau khi kết thúc điều trị [1].
- Không triệu chứng, đã điều trị đúng phác đồ khuyến cáo: không cần test of cure thường quy [1].
- Còn triệu chứng sau khi hoàn tất điều trị: quay lại khám để đánh giá, không tự mua thêm kháng sinh.
Nói cách khác, mốc kiểm tra không phải “khi nào tôi thấy đỡ” mà là mốc do phác đồ quy định. Nếu bạn đồng nhiễm chlamydia thì còn cần xét nghiệm lại theo lịch riêng của chlamydia — chủ đề được nói kỹ trong bài chlamydia không triệu chứng.
Bạn tình có cần xét nghiệm và điều trị không?
Nên cân nhắc. CDC 2021 ghi nhận tỷ lệ trùng khớp Mycoplasma genitalium giữa các cặp bạn tình là cao, và nêu rằng bạn tình của người có triệu chứng có thể được xét nghiệm, và điều trị nếu kết quả dương tính [1]. Tuy nhiên cần trung thực về giới hạn của bằng chứng: chưa có nghiên cứu nào chứng minh việc điều trị bạn tình làm giảm tỷ lệ tái nhiễm với vi khuẩn này [1] — nên cách diễn đạt đúng là “có thể giúp giảm nguy cơ tái nhiễm”. Ngoài ra, cả hai nên kiêng quan hệ cho tới khi hoàn tất điều trị [1][2].
Một điểm cần nói thẳng: cùng đi khám không phải là chuyện truy xét ai lây cho ai. Nhiễm khuẩn này có thể tồn tại lâu mà không gây triệu chứng, nên xác định thời điểm nhiễm gần như không khả thi và cũng không giúp ích gì cho điều trị. Mục tiêu duy nhất là cắt vòng lặp tái nhiễm.
Khi nào cần gặp bác sĩ?
Bạn nên đi khám chuyên khoa nếu rơi vào một trong các tình huống:
- Triệu chứng viêm niệu đạo hoặc viêm cổ tử cung còn sau khi đã uống hết đợt doxycycline — đây là chỉ định xét nghiệm Mycoplasma genitalium [1].
- Đã điều trị 2 đợt kháng sinh trở lên mà chưa từng được làm NAAT cho vi khuẩn này.
- Có kết quả PCR dương tính nhưng chưa được khảo sát đột biến kháng macrolide [3].
- Triệu chứng tái phát vài tuần sau khi vừa khỏi — cần phân biệt tái nhiễm với thất bại điều trị [1].
- Nữ giới đau vùng chậu, sốt, ra máu bất thường — cần đánh giá viêm vùng chậu, vì phác đồ viêm vùng chậu thông thường không hiệu quả với vi khuẩn này [1].
Với những tình huống trên, việc cần làm là đi khám da liễu để bác sĩ chỉ định NAAT kèm khảo sát gen kháng thuốc khi có căn cứ, rồi chọn hướng điều trị theo kết quả thay vì đổi kháng sinh theo cảm tính. Bạn cũng có thể xem tổng quan các bệnh lây truyền qua đường tình dục để hiểu vị trí của vi khuẩn này trong bức tranh chung.
Câu hỏi thường gặp về Mycoplasma genitalium
Năm câu hỏi dưới đây là những thắc mắc người bệnh hay đặt ra nhất sau khi cầm tờ kết quả PCR dương tính.
1. Mycoplasma genitalium có nguy hiểm không?
Cái nguy của nó không nằm ở mức độ cấp tính mà ở chỗ âm thầm và kéo dài. Rất nhiều người nhiễm không có triệu chứng nên không đi khám, trong khi vi khuẩn vẫn tồn tại và có thể lây cho bạn tình [1]. Ở nam, hệ quả thường thấy là viêm niệu đạo tái đi tái lại qua nhiều đợt kháng sinh. Ở nữ, mối lo lớn hơn vì nhiễm khuẩn có thể đi ngược lên đường sinh dục trên — khi có viêm cổ tử cung hay đau vùng chậu, bạn cần được đánh giá đầy đủ chứ không chỉ điều trị tại chỗ [1].
2. Xét nghiệm Mycoplasma genitalium là xét nghiệm gì?
Đây là xét nghiệm NAAT/PCR, làm trên mẫu nước tiểu đầu dòng hoặc mẫu phết tại chỗ tùy giới và tình huống lâm sàng. Điểm quan trọng hơn: nên kèm khảo sát đột biến kháng macrolide [3], vì kết quả này quyết định bác sĩ chọn nhánh điều trị nào. Vi khuẩn không mọc trên môi trường cấy thông thường nên cấy dịch thường quy không phát hiện được [1].
3. Tôi uống một liều azithromycin và thấy đỡ — vậy có khỏi không?
Đỡ triệu chứng không đồng nghĩa với hết vi khuẩn. CDC 2021 nêu rõ azithromycin liều đơn không được dùng cho nhiễm khuẩn này, vì ngay cả với chủng còn nhạy cảm, một liều vẫn chọn lọc ra chủng kháng thuốc ở 10–12% trường hợp [1]; BASHH 2026 cũng đã loại phác đồ liều đơn [2]. Bạn nên quay lại khám để xét nghiệm và điều trị theo phác đồ đầy đủ.
4. Kháng thuốc cao như vậy thì còn thuốc chữa không?
Còn — nhưng phải chọn đúng thuốc chứ không phải thuốc mạnh hơn. Khi điều trị được dẫn hướng bằng kết quả xét nghiệm kháng thuốc, CDC ghi nhận tỷ lệ khỏi trên 90% [1]; một nghiên cứu tại trung tâm ở Melbourne (Úc) ghi nhận 95,4% với phác đồ doxycycline–azithromycin và 92,0% với doxycycline–moxifloxacin [7]. Chìa khóa nằm ở xét nghiệm trước khi kê đơn.
5. Bạn tình tôi không có triệu chứng, có cần đi khám không?
Nên cân nhắc đi. Nhiễm không triệu chứng khá phổ biến, và CDC ghi nhận tỷ lệ trùng khớp giữa các cặp bạn tình là cao — bạn tình có thể được xét nghiệm, và điều trị nếu dương tính [1]. Lưu ý chưa có nghiên cứu chứng minh điều trị bạn tình làm giảm tái nhiễm với vi khuẩn này [1], nên đây là biện pháp hợp lý về lâm sàng chứ không phải cam kết.
Tài liệu tham khảo
- Workowski KA, Bachmann LH, Chan PA, Johnston CM, Muzny CA, Park I, Reno H, Zenilman JM, Bolan GA — CDC. Sexually Transmitted Infections Treatment Guidelines, 2021. MMWR Recomm Rep. 2021;70(4):1–187. DOI: 10.15585/mmwr.rr7004a1 · PMID 34292926. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
- Crofts M, Blee K, Evans C, Tipple C, Rayment M, Horner PJ — BASHH. National Guideline on the Management of Non-gonococcal Urethritis (NGU), 2026. Int J STD AIDS. 2026;37(7):690–703. DOI: 10.1177/09564624261430584 · PMID 41806362. doi.org
- Jensen JS, Cusini M, Gomberg M, Moi H, Wilson J, Unemo M. 2021 European guideline on the management of Mycoplasma genitalium infections. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2022;36(5):641–650. DOI: 10.1111/jdv.17972 · PMID 35182080. doi.org
- Machalek DA, Tao Y, Shilling H, Jensen JS, Unemo M, Murray G, Chow EPF, Low N, Garland SM, Vodstrcil LA, Fairley CK, Hocking JS, Zhang L, Bradshaw CS. Prevalence of mutations associated with resistance to macrolides and fluoroquinolones in Mycoplasma genitalium: a systematic review and meta-analysis. Lancet Infect Dis. 2020;20(11):1302–1314. DOI: 10.1016/S1473-3099(20)30154-7 · PMID 32622378. doi.org
- Chua TP, Vodstrcil LA, Murray GL, Plummer EL, Jensen JS, Unemo M, Chow EPF, Low N, Whiley DM, Sweeney EL, Hocking JS, Danielewski JA, Garland SM, Fairley CK, Zhang L, Bradshaw CS, Machalek DA. Evolving patterns of macrolide and fluoroquinolone resistance in Mycoplasma genitalium: an updated systematic review and meta-analysis. Lancet Microbe. 2025;6(7):101047. DOI: 10.1016/j.lanmic.2024.101047 · PMID 40147462. doi.org
- Read TRH, Fairley CK, Murray GL, Jensen JS, Danielewski J, Worthington K, Doyle M, Mokany E, Tan L, Chow EPF, Garland SM, Bradshaw CS. Outcomes of Resistance-guided Sequential Treatment of Mycoplasma genitalium Infections: A Prospective Evaluation. Clin Infect Dis. 2019;68(4):554–560. DOI: 10.1093/cid/ciy477 · PMID 29873691. doi.org
- Durukan D, Read TRH, Murray G, Doyle M, Chow EPF, Vodstrcil LA, Fairley CK, Aguirre I, Mokany E, Tan LY, Chen MY, Bradshaw CS. Resistance-Guided Antimicrobial Therapy Using Doxycycline–Moxifloxacin and Doxycycline–2.5 g Azithromycin for the Treatment of Mycoplasma genitalium Infection. Clin Infect Dis. 2020;71(6):1461–1468. DOI: 10.1093/cid/ciz1031 · PMID 31629365. doi.org
- Horner P, Donders G, Cusini M, Gomberg M, Jensen JS, Unemo M. Should we be testing for urogenital Mycoplasma hominis, Ureaplasma parvum and Ureaplasma urealyticum in men and women? — a position statement from the European STI Guidelines Editorial Board. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2018;32(11):1845–1851. DOI: 10.1111/jdv.15146 · PMID 29924422. doi.org
- Manhart LE, Geisler WM, Bradshaw CS, Jensen JS, Martin DH. Weighing Potential Benefits and Harms of Mycoplasma genitalium Testing and Treatment Approaches. Emerg Infect Dis. 2022;28(8). DOI: 10.3201/eid2808.220094 · PMID 35876565 · PMCID PMC9328920. pmc.ncbi.nlm.nih.gov
- Lis R, Rowhani-Rahbar A, Manhart LE. Mycoplasma genitalium infection and female reproductive tract disease: a meta-analysis. Clin Infect Dis. 2015;61(3):418–426. DOI: 10.1093/cid/civ312 · PMID 25900174. doi.org — (Các chỉ số OR trong bài trích từ nghiên cứu này; cách nói tóm tắt “tăng khoảng gấp đôi” là của CDC 2021, nguồn số 1.)
- Lam PPH, Nguyen NH, Nguyen TTT, Trinh NB, Luong BA — Bệnh viện Da liễu TP.HCM. Mycoplasma genitalium prevalence, co-infection and macrolide resistance-associated mutations in Southern Vietnam. Infez Med. 2024;32(2):222–230. DOI: 10.53854/liim-3202-10 · PMID 38827828. doi.org

