Những nốt trắng li ti trên mũi, má và cằm bé mới sinh thường là mụn kê ở trẻ sơ sinh — tên y khoa là milia, bản chất là nang nhỏ chứa chất sừng nằm ngay dưới bề mặt da. Đây là tổn thương lành tính, không đau, không viêm, gặp ở khoảng 40–50% trẻ sơ sinh khỏe mạnh, và y văn thống nhất là không cần điều trị. Thực ra, vài tình trạng da sơ sinh lành tính khác cũng biểu hiện bằng nốt nhỏ trên mặt, nên phần dưới có một bảng phân biệt riêng. Bác sĩ Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Anh Mỹ giải thích bé sẽ hết sau bao lâu, vì sao không được bôi thuốc lên mặt con, chăm sóc da bé thế nào và khi nào nốt trắng đó thực sự cần đi khám.
Mục lục
Mụn kê (milia) ở trẻ sơ sinh là gì?
Milia là nang nhỏ chứa chất sừng keratin nằm nông ngay dưới lớp thượng bì (DermNet NZ, Milium, milia). Nói cách khác, đây là một túi kín rất nhỏ chứa chất sừng bị ứ lại, chứ không phải ổ viêm và cũng không phải ổ vi khuẩn.
Về nguồn gốc, tổn thương phát sinh từ các nang lông tơ trên da mặt bé (Kutlubay và cộng sự, Maedica, 2017). Vì vậy, vị trí hay gặp nhất là trán, má, mũi và cằm; ít gặp hơn thì có thể thấy ở thân mình, tay chân và cả niêm mạc (O’Connor và cộng sự, American Family Physician, 2008).
Đây là điều nhiều ba mẹ chưa biết: mụn kê không phải mụn trứng cá. Mụn trứng cá hình thành khi lỗ chân lông bị bít bởi bã nhờn, tế bào chết và vi khuẩn. Milia thì không liên quan gì tới cơ chế đó — nó là một nang keratin độc lập. Hệ quả rất thực tế: các sản phẩm và thuốc dành cho mụn trứng cá không có cơ sở để làm tan một nang keratin đã hình thành.
Nhận diện trên lâm sàng cũng khá đặc trưng. Milia là sẩn trắng hoặc trắng ngà, tròn, chắc, kích thước chỉ khoảng 1–2 mm, không có nền đỏ xung quanh và không chứa mủ (O’Connor, 2008; DermNet NZ, Milium, milia). Bé vẫn bú tốt, ngủ tốt, không sốt, không quấy vì những nốt này.

Mụn kê có phổ biến ở trẻ sơ sinh không?
Rất phổ biến. Y văn ghi nhận milia gặp ở khoảng 40–50% trẻ sơ sinh khỏe mạnh (Kutlubay, 2017; DermNet NZ, Milium, milia) — tức là gần như cứ hai bé thì có một bé có. Trong nghiên cứu tiến cứu lớn nhất mà chúng tôi tham khảo, mụn kê ở trẻ sơ sinh còn là tổn thương da hay gặp nhất của cả nhóm khảo sát (Firouzi, 2020).
Con số mạnh nhất đến từ một nghiên cứu cắt ngang tiến cứu trên 1.200 trẻ sơ sinh được khám da chuẩn hóa trong 72 giờ đầu sau sinh: tỷ lệ có milia là 45,2%, và 79,8% số trẻ trong nghiên cứu có ít nhất một tổn thương da nào đó (Firouzi và cộng sự, Dermatology Research and Practice, 2020). Nói cách khác, da của trẻ mới sinh hiếm khi “trơn láng tuyệt đối” như hình chụp quảng cáo, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Ghi nhận từ thực hành tại phòng khám — BSCKII. Trương Lê Đạo, Giám đốc Chuyên môn Phòng khám Chuyên khoa Da liễu Anh Mỹ: phần lớn ba mẹ đưa bé tới khám vì nốt trắng trên mặt đều ra về với đúng một lời dặn, là không làm gì cả. Vấn đề của mụn kê không nằm ở bản thân tổn thương, mà nằm ở những thứ người lớn bôi lên mặt bé vì sốt ruột.
Mụn kê của bé bao lâu thì tự hết?
Thường là trong tháng đầu đời. Tuy nhiên, biên thời gian của mụn kê ở trẻ sơ sinh rộng hơn nhiều ba mẹ nghĩ: một số bé có thể kéo dài sang tháng thứ hai hoặc thứ ba (O’Connor, 2008). Các tài liệu khác mô tả tổn thương tự lành trong vài tuần đầu sau sinh, và đôi khi kéo dài hơn hoặc lan ra vị trí khác (Kutlubay, 2017; DermNet NZ, Milium, milia).
Vì vậy, nếu bé đã qua mốc bốn tuần mà nốt trắng vẫn còn, đó chưa phải dấu hiệu bất thường và cũng chưa phải lúc cần can thiệp. Cột mốc đáng theo dõi là tính chất của tổn thương, không phải ngày thứ bao nhiêu.
Về xử trí, y văn thống nhất ở một điểm: milia sơ sinh không cần điều trị, việc cần làm là giải thích để ba mẹ yên tâm (Kutlubay, 2017; O’Connor, 2008). Không có thuốc bôi nào được khuyến cáo để làm tan milia ở trẻ sơ sinh.
Mụn kê có để lại sẹo không?
Ở đây cần nói thật về giới hạn của bằng chứng. Y văn ghi nhận milia tự tiêu và không cần can thiệp, nhưng chúng tôi không tìm được nghiên cứu nào theo dõi và kết luận trực tiếp rằng milia chắc chắn không để lại dấu vết. Câu “tự hết trong khoảng bốn tháng mà không để sẹo” trong y văn là nói về mụn trứng cá sơ sinh, không phải milia (O’Connor, 2008).
Do đó, khuyến cáo hợp lý và an toàn là: không nặn, không chà xát, không cạy các nốt này trên da bé. Lý do không nằm ở một con số thống kê, mà ở nguyên tắc lợi ích – rủi ro. Tổn thương vốn tự hết mà không cần làm gì, nên mọi thao tác cơ học lên làn da mỏng manh của trẻ chỉ thêm nguy cơ trầy xước và nhiễm trùng mà không mang lại lợi ích nào.
Với tổn thương trên mặt nói chung, Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ cảnh báo việc tự nặn có thể gây nhiễm trùng từ vi khuẩn trên tay, đẩy chất bên trong xuống sâu hơn làm tăng viêm, và để lại sẹo vĩnh viễn (AAD, Pimple popping: Why only a dermatologist should do it, 10/2023). Cần ghi rõ phạm vi: trang này của AAD viết cho mụn trứng cá, không phải một nghiên cứu riêng trên milia. Dù vậy, nguyên tắc vô trùng và nguyên tắc “đừng can thiệp vào thứ đang tự khỏi” vẫn áp dụng được.
Vì sao tuyệt đối không tự bôi corticoid hay thuốc trị mụn lên da bé?
Vì da trẻ sơ sinh hấp thu thuốc bôi theo một cách khác hẳn da người lớn.
Thứ nhất là tỷ lệ diện tích da trên cân nặng. Ở trẻ sơ sinh, con số này là 700 cm²/kg, so với 250 cm²/kg ở người lớn — gấp khoảng 2,8 lần (Bajaj và cộng sự, Frontiers in Pediatrics, 2025, khuyến cáo của Chi hội Sơ sinh, Viện Hàn lâm Nhi khoa Ấn Độ). Cùng một lượng kem bôi, tỷ lệ hoạt chất đi vào máu bé cao hơn nhiều.
Thứ hai là hàng rào da chưa trưởng thành. Lớp sừng của trẻ mỏng hơn người lớn tới 30%, thượng bì mỏng hơn tới 20%; pH da lúc mới sinh còn trung tính (6,34–7,5) và phải tới khoảng một tháng tuổi mới tiệm cận mức của người lớn (Choi, Allergy, Asthma & Immunology Research, 2025). Da mỏng hơn, thấm hơn, kém hoàn thiện hơn đồng nghĩa với dễ kích ứng và dễ nhiễm trùng hơn.
Thứ ba là hậu quả đã được ghi nhận. Review 2025 xếp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ vào nhóm nguy cơ cao nhất với tác dụng phụ của corticoid bôi, và mặt là vùng nguy cơ cao do da mỏng và thấm nhiều (DiRuggiero, Journal of Clinical and Aesthetic Dermatology, 2025). Tác dụng phụ không chỉ tại chỗ (teo da, giãn mạch, che lấp nhiễm trùng) mà còn toàn thân: ức chế trục hạ đồi – tuyến yên – thượng thận, hội chứng Cushing, chậm tăng trưởng ở trẻ em. Cũng theo review này, một tổng quan hệ thống trên 74 bài báo với 3.753 bệnh nhân kết luận không có đường dùng, phác đồ, thời gian điều trị hay bệnh nền nào loại trừ được hoàn toàn nguy cơ suy thượng thận.
Chính vì mức độ hấp thu thay đổi theo vùng da và theo tuổi, corticoid bôi cho trẻ em luôn phải do bác sĩ chỉ định theo phân nhóm hoạt lực, vùng cơ thể và thời gian dùng. Chúng tôi đã trình bày chi tiết vấn đề này trong bài liều corticoid bôi cho trẻ em tính theo từng vùng cơ thể, trong đó có cả cảnh báo riêng cho nhóm dưới 2 tuổi.
Một ca Cushing do corticoid bôi ở trẻ
Y văn đã có ca minh họa cụ thể: một ca được báo cáo về bé 18 tháng tuổi được bôi corticoid nhóm siêu mạnh (clobetasol) ở vùng quấn tã 3–4 lần mỗi ngày trong 4 tháng, dẫn tới hội chứng Cushing do thuốc với tăng 6 kg trong 3 tháng, mặt tròn và ức chế trục thượng thận (Almansour, Cureus, 2026). Chi tiết vị trí bôi rất đáng chú ý: tai biến toàn thân xảy ra dù thuốc không được bôi lên vùng da mỏng nhất là mặt. Nói cách khác, rủi ro của corticoid bôi ở trẻ là rủi ro toàn thân, không phải chuyện riêng của vùng mặt. Đây vẫn là một trường hợp đơn lẻ, không phải tỷ lệ — nhưng đủ để thấy hậu quả là có thật.
Vì vậy, khuyến cáo của Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ rất dứt khoát: không bao giờ tự bôi thuốc trị mụn lên da con nếu không có chỉ định của bác sĩ da liễu (AAD, What are those bumps on my child’s skin?).

Những thứ không nên bôi lên da trẻ sơ sinh
Khuyến cáo chăm sóc da sơ sinh của Viện Hàn lâm Nhi khoa Ấn Độ nêu rõ các chất cần tránh (Bajaj, 2025):
- Povidone iodine — nguy cơ ảnh hưởng chức năng tuyến giáp của trẻ
- Oxy già (hydrogen peroxide) và các iodophor khác
- Dung dịch Dakin và acid acetic
- Mọi dung dịch chứa cồn, kể cả khi đã pha loãng
Danh sách này áp dụng cho việc sát khuẩn da trẻ sơ sinh nói chung. Với mụn kê — một tổn thương không nhiễm trùng — thì lại càng không có lý do gì để dùng tới chúng.
Chăm sóc da bé hằng ngày khi có mụn kê
Nguyên tắc gọn trong một câu: làm ít nhất có thể, và làm nhẹ nhất có thể.
Cụ thể, việc vệ sinh hằng ngày chỉ cần nước sạch và động tác thấm khô bằng khăn mềm. Bạn không cần chà lên vùng có nốt trắng, cũng không cần lau kỹ hơn bình thường. Lý do đã nêu ở phần trên: hàng rào da của bé còn non, và pH da lúc mới sinh còn trung tính, phải tới khoảng một tháng tuổi mới tiệm cận mức của người lớn (Choi, 2025). Vì vậy, ma sát thêm chỉ làm tăng nguy cơ trầy xước, chứ không lấy được nang keratin nằm dưới bề mặt ra ngoài.
Về sản phẩm, ba điểm nên nhớ:
- Không dùng sản phẩm của người lớn cho bé — kể cả sữa rửa mặt dịu nhẹ, toner, hay kem dưỡng đang dùng cho mẹ. Da bé thấm hơn và phản ứng khác.
- Không dùng các chất sát khuẩn trong danh mục cần tránh đã liệt kê ở mục trên, vì milia không phải nhiễm trùng nên không có chỉ định sát khuẩn.
- Không tự thêm thuốc bôi — corticoid, kháng sinh hay hoạt chất trị mụn đều nằm ngoài chỉ định cho tình trạng này, và đều phải qua khám. Riêng với hoạt chất trị mụn, Hiệp hội Da liễu Hoa Kỳ khuyến cáo không bao giờ tự bôi lên da con nếu không có chỉ định của bác sĩ da liễu (AAD, What are those bumps on my child’s skin?).
Về quần áo và môi trường, mặc thoáng và tránh để bé quá nóng là điều nên làm thường quy, nhất là trong khí hậu nóng ẩm ở TP.HCM. Đây cũng chính là hướng xử trí của rôm sảy (O’Connor, 2008) — tình trạng thường bị gọi nhầm là mụn kê.
Cuối cùng, hãy để ý chính bản thân tổn thương thay vì đếm ngày. Nếu các nốt giữ nguyên hình thái sẩn trắng, chắc, không nền đỏ và bé vẫn bú ngủ bình thường, bạn chỉ cần tiếp tục chăm sóc thông thường. Khi tính chất tổn thương đổi khác, hãy chuyển sang phần “khi nào cần đưa bé đi khám” ở cuối bài.

Phân biệt mụn kê với các nốt da khác ở trẻ sơ sinh
Nhiều tình trạng da lành tính ở trẻ sơ sinh cùng bị gọi chung là “mụn kê” hoặc “mụn sữa”, dù bản chất khác nhau. Bảng dưới đây tổng hợp các điểm phân biệt cốt lõi.
| Tình trạng | Hình thái đặc trưng | Thời điểm & diễn tiến | Tỷ lệ gặp |
|---|---|---|---|
| Mụn kê (milia) | Sẩn trắng, tròn, chắc, 1–2 mm, không có nền đỏ, không mủ, không nhân mụn | Có ngay từ những ngày đầu; thường hết trong tháng đầu, có thể kéo sang tháng 2–3 | 40–50%; 45,2% trong nghiên cứu n=1.200 |
| Mụn trứng cá sơ sinh | Có nhân mụn kín (closed comedones) ở trán, mũi, má — đây là điểm phân biệt cốt lõi với milia | Xuất hiện trong 30 ngày đầu; tự hết trong khoảng 4 tháng mà không để sẹo | Tới 20% trẻ |
| Erythema toxicum neonatorum | Dát, sẩn hoặc mụn mủ 2–3 mm có quầng đỏ loang lổ; tổn thương thay đổi vị trí | Thường ngày 2–3 sau sinh; mờ sau 5–7 ngày, có thể tái phát vài tuần; không cần điều trị | 40–70% |
| Rôm sảy (miliaria) | Do tắc ống tuyến mồ hôi; thể miliaria crystallina là mụn nước 1–2 mm, không có quầng đỏ — khác milia ở chỗ là mụn nước chứ không phải nang chắc | Liên quan nóng ẩm, ủ ấm quá mức; xử trí bằng tránh để bé quá nóng, bớt quần áo, tắm mát, làm mát phòng | Số liệu giữa các nghiên cứu chênh lệch rất lớn, chưa thống nhất — bài này không nêu con số |
| Transient neonatal pustular melanosis | Mụn nước – mụn mủ không có quầng đỏ; vỡ ra để lại vảy viền và dát tăng sắc tố; có thể gặp ở lòng bàn tay, bàn chân | Có từ rất sớm; dát sắc tố mờ dần sau 3–4 tuần | 5% trẻ da đen; <1% trẻ da trắng |
| Neonatal cephalic pustulosis | Mụn mủ ở mặt và da đầu, không có nhân mụn; liên quan nấm Malassezia | Thường xuất hiện tuần thứ 3; thường tự hết không cần điều trị | Không có số liệu tỷ lệ đủ tin cậy |
| Nang kê miệng (Epstein pearls) | Nang trắng nhỏ trong miệng, ở đường giữa vòm miệng — “họ hàng niêm mạc” của milia | Có sẵn từ lúc sinh, tự tiêu | 49,6% trong nghiên cứu n=241 |
(Nguồn bảng: O’Connor, 2008; Kutlubay, 2017; Firouzi, 2020; Vélez-León, 2025; DermNet NZ — hai trang Milium, milia và Neonatal cephalic pustulosis.)
Rôm sảy khác mụn kê thế nào?
Riêng rôm sảy đáng được nói thêm, vì đây là cái tên thường bị dùng lẫn với “mụn kê”. Hai tình trạng khác nhau từ gốc: milia là nang keratin phát sinh từ nang lông tơ, còn rôm sảy hình thành do ống tuyến mồ hôi bị tắc (O’Connor, 2008). Hệ quả là cách xử trí cũng khác hướng. Với milia, việc cần làm là để yên và theo dõi. Với rôm sảy, can thiệp nằm ở môi trường quanh bé, không phải bôi thuốc — các biện pháp cụ thể đã ghi ở cột diễn tiến của bảng trên. Về tỷ lệ gặp, các nghiên cứu hiện có đưa ra những con số chênh lệch nhau rất lớn, nên chúng tôi chọn không nêu số liệu thay vì trích một con số dễ gây hiểu nhầm.
Ba dấu hiệu giúp ba mẹ định hướng nhanh tại nhà:
- Có nền đỏ quanh nốt không? Có nền đỏ loang lổ thì nghiêng về erythema toxicum neonatorum, không phải milia.
- Nốt là sẩn chắc hay mụn nước? Sẩn trắng chắc nghiêng về milia; mụn nước mỏng, dễ vỡ nghiêng về rôm sảy hoặc transient neonatal pustular melanosis.
- Có nhân mụn không, và nốt nằm ở đâu? Có nhân mụn kín thì nghiêng về mụn trứng cá sơ sinh; nốt trắng ở vòm miệng là Epstein pearls — cũng lành tính và cũng không cần xử trí.
Dù vậy, đây chỉ là định hướng. Việc phân biệt chính xác vẫn thuộc về bác sĩ khi khám trực tiếp.
Khi nào cần đưa bé đi khám bác sĩ da liễu?
Phần lớn trường hợp mụn kê ở trẻ sơ sinh không cần đi khám vì tổn thương. Tuy nhiên, bạn nên cho bé khám bác sĩ da liễu khi gặp các tình huống sau:
- Nốt milia tập trung nhiều ở vùng hay va chạm, cọ xát — bàn tay, đầu gối, bàn chân. Y văn ghi nhận kiểu phân bố này có thể gợi ý một thể nhẹ của bệnh ly thượng bì bọng nước (Kutlubay, 2017).
- Tổn thương mọc trên một nền mảng đỏ, thay vì trên da lành.
- Tổn thương lan nhanh, kéo dài bất thường, hoặc thay đổi tính chất.
- Có mụn mủ, bóng nước, vảy tiết, bé sốt, bú kém hoặc quấy nhiều — lúc này vấn đề không còn là milia.
- Ba mẹ không chắc đó là gì và đang có ý định bôi một thứ gì đó lên mặt bé. Đi khám luôn rẻ hơn xử lý hậu quả của một tuýp thuốc dùng sai.
Câu hỏi thường gặp về mụn kê ở trẻ sơ sinh
Mụn kê ở trẻ sơ sinh có phải do sữa mẹ hay do mẹ ăn đồ nóng không?
Y văn mô tả milia là nang chứa chất sừng phát sinh từ nang lông tơ trên da bé (Kutlubay, 2017; DermNet NZ, Milium, milia). Không có tài liệu y khoa nào trong các nguồn chúng tôi tham khảo cho thấy tình trạng này liên quan tới sữa mẹ hay chế độ ăn của mẹ. Vì vậy, mẹ không cần kiêng khem gì vì nốt trắng trên mặt con. Việc kiêng ăn không giúp nốt biến mất nhanh hơn, mà có thể ảnh hưởng dinh dưỡng của mẹ trong giai đoạn cho bú.
Mụn kê có lây sang bé khác không?
Không. Milia là nang lành tính chứa chất sừng keratin, hình thành ngay tại da của bé (DermNet NZ, Milium, milia; Kutlubay, 2017), nên đây không phải một bệnh nhiễm trùng. Nghĩa là về mặt cơ chế, không có vi khuẩn, virus hay nấm nào để truyền từ bé này sang bé khác. Bé có mụn kê vẫn sinh hoạt, bú mẹ và tiếp xúc người thân bình thường. Điều này khác hẳn các tổn thương da do virus, vốn có tác nhân nhiễm trùng rõ ràng và có thể lây.
Sữa rửa mặt hay kem dưỡng cho bé có làm hết mụn kê nhanh hơn không?
Không. Vấn đề nằm ở vị trí tổn thương: nang keratin nằm dưới bề mặt da, nên một sản phẩm bôi ngoài không chạm tới được nó, và không có nguồn y văn nào trong dossier ghi nhận điều ngược lại. Milia tự tiêu theo thời gian mà không cần hỗ trợ gì (Kutlubay, 2017). Trong khi đó, bôi thêm sản phẩm lên mặt bé, đặc biệt là sản phẩm dành cho người lớn, lại làm tăng nguy cơ kích ứng trên nền da còn non (Choi, 2025).
Bé có mụn kê ở tay, chân hoặc đầu gối chứ không phải trên mặt thì có sao không?
Milia vẫn có thể gặp ngoài vùng mặt, kể cả ở thân mình và tay chân (O’Connor, 2008). Tuy nhiên, khi các nốt tập trung nhiều đúng ở những vùng hay va chạm, cọ xát như bàn tay, đầu gối và bàn chân, y văn ghi nhận kiểu phân bố này có thể gợi ý một thể nhẹ của bệnh ly thượng bì bọng nước (Kutlubay, 2017). Đây không phải chẩn đoán bạn tự đặt tại nhà, nhưng là lý do chính đáng để cho bé đi khám da liễu thay vì tiếp tục theo dõi.
Nốt trắng trong miệng bé có phải mụn kê không?
Về bản chất thì rất gần. Đó thường là Epstein pearls — nang thể vùi ở đường giữa vòm miệng, cùng kiểu nang chứa keratin như milia trên da. Một nghiên cứu trên 241 trẻ sơ sinh ghi nhận tỷ lệ 49,6% (Vélez-León, Dentistry Journal, 2025). Tổn thương lành tính, tự tiêu, không ảnh hưởng tới việc bú của bé và không cần can thiệp.
Bé đã hết mụn kê rồi có bị lại không?
Y văn ghi nhận một số trường hợp tổn thương kéo dài hơn hoặc xuất hiện thêm ở vị trí khác (Kutlubay, 2017). Tuy nhiên, chưa có nghiên cứu theo dõi dọc mô tả milia sơ sinh “mọc thành từng đợt mới”, nên không thể hứa một mốc tuổi cụ thể là hết hẳn. Điều quan trọng hơn con số: nếu nốt mới xuất hiện kèm nền đỏ, mụn mủ hoặc bé có biểu hiện toàn thân, hãy cho bé khám thay vì theo dõi tiếp.
Có nên dùng khăn xô chà nhẹ cho nốt trắng bong ra không?
Không nên. Milia nằm dưới bề mặt da chứ không phải bụi bẩn bám trên da, nên chà xát không lấy được nang ra mà chỉ làm xước lớp sừng vốn còn mỏng và chưa hoàn thiện ở trẻ (Choi, 2025). Khi hàng rào da bị phá vỡ, nguy cơ kích ứng và nhiễm trùng tăng lên — đúng thứ rủi ro mà AAD cảnh báo với các thao tác tự xử lý tổn thương trên mặt (AAD, Pimple popping, 10/2023). Tắm rửa nhẹ nhàng bằng nước sạch và thấm khô là đủ.
Tài liệu tham khảo
- DermNet NZ (Gupta M, Oakley A). Milium, milia. DermNet NZ. https://dermnetnz.org/topics/milium
- Firouzi H, Jalalimehr I, Ostadi Z, Rahimi S. Cutaneous Lesions in Iranian Neonates and Their Relationships with Maternal-Neonatal Factors: A Prospective Cross-Sectional Study. Dermatol Res Pract. 2020. doi:10.1155/2020/8410165 · PMID 32425998 · PMCID PMC7222559. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC7222559/
- Bajaj N, Kumar RK, Inamadar A, et al. Indian Academy of Pediatrics (Neonatology Chapter) recommendations for evidence-based neonatal skincare and protocols for hospitalized neonates. Front Pediatr. 2025;13:1433792. doi:10.3389/fped.2025.1433792 · PMID 40574950 · PMCID PMC12199448. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12199448/
- O’Connor NR, McLaughlin MR, Ham P. Newborn Skin: Part I. Common Rashes. Am Fam Physician. 2008;77(1):47–52. https://www.aafp.org/pubs/afp/issues/2008/0101/p47.html
- Kutlubay Z, Tanakol A, Engín B, et al. Newborn Skin: Common Skin Problems. Maedica (Bucur). 2017;12(1):42–47. PMID 28878836 · PMCID PMC5574071. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC5574071/
- Choi EH. Skin Barrier Function in Neonates and Infants. Allergy Asthma Immunol Res. 2025;17(1):32–46. doi:10.4168/aair.2025.17.1.32 · PMID 39895601 · PMCID PMC11791375. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC11791375/
- DiRuggiero D, DiRuggiero M. Beyond Skin Deep: The Systemic Impact of Topical Corticosteroids in Dermatology. J Clin Aesthet Dermatol. 2025;18(1–2 Suppl 1):S16–S20. https://jcadonline.com/beyond-skin-deep-the-systemic-impact-of-topical-corticosteroids-in-dermatology/
- Vélez-León E, Guerrero E, Carrillo MO, et al. The Prevalence of Oral Anomalies Among Healthy Newborns at a Gynecological Obstetric Hospital in Quito, Ecuador. Dent J (Basel). 2025;13(4):158. doi:10.3390/dj13040158 · PMID 40277488 · PMCID PMC12025778. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC12025778/
- DermNet NZ (Oakley A). Neonatal cephalic pustulosis. DermNet NZ. Cập nhật 04/2014. https://dermnetnz.org/topics/neonatal-cephalic-pustulosis
- American Academy of Dermatology. What are those bumps on my child’s skin? AAD. https://www.aad.org/public/everyday-care/itchy-skin/rash/rashes-cause-bumps
- American Academy of Dermatology. Pimple popping: Why only a dermatologist should do it. AAD. 10/2023. https://www.aad.org/public/diseases/acne-and-rosacea/pimple-popping-why-only-a-dermatologist-should-do-it
- Almansour S. Topical Steroid-Induced Cushing Syndrome in an 18-Month-Old Child: A Case Report. Cureus. 2026;18(5):e109303. doi:10.7759/cureus.109303 · PMID 42326158 · PMCID PMC13282020. https://pmc.ncbi.nlm.nih.gov/articles/PMC13282020/

