Dị ứng thai kỳ có nguy hiểm không còn tùy vào đúng loại bệnh da bạn đang gặp. Phần lớn trường hợp là phát ban cơ địa thai kỳ hoặc PUPPP, vốn lành tính và không gây hại cho em bé. Ngược lại, pemphigoid thai kỳ và ứ mật trong gan thai kỳ hiếm hơn nhưng liên quan đến nguy cơ cho thai, nên cần được khám và theo dõi sớm.
Có một điều cần làm rõ ngay từ đầu: “dị ứng thai kỳ” chỉ là cách gọi dân gian cho nhiều bệnh da khác nhau. Không có loại phát ban nào trong số này là do cơ thể mẹ “dị ứng với em bé” hay “thải loại thai”. Bài viết dưới đây giải thích nguyên nhân thật của từng nhóm, mức nguy cơ đã được đo trong các nghiên cứu lớn, và dấu hiệu nào cần đi khám ngay.
Mục lục
“Dị ứng thai kỳ” có đúng là mẹ bị dị ứng với em bé không?
Không. Ngứa khi mang thai rất thường gặp, xảy ra ở khoảng 18–40% thai phụ (Stefaniak và cộng sự, 2022). Khi ngứa kèm nổi mẩn, nhiều mẹ bầu gọi chung là “dị ứng thai kỳ” và lo cơ thể mình đang phản ứng chống lại con. Tuy nhiên, các nghiên cứu phân loại lớn không mô tả phát ban thai kỳ nào là “dị ứng với em bé” theo nghĩa thông thường.
Riêng pemphigoid thai kỳ có khởi phát liên quan đến nhau thai. Dù vậy, đó là một cơ chế tự miễn, không phải phản ứng dị ứng và cũng không phải cơ thể “thải loại” thai (Stefaniak và cộng sự, 2022). Vì vậy, để trả lời dị ứng thai kỳ có nguy hiểm không, trước hết cần biết bạn đang thuộc nhóm bệnh nào.
4 nhóm bệnh da đặc hiệu thai kỳ khác nhau ra sao?
Dựa trên phân tích 505 thai phụ, nhóm Ambros-Rudolph (Journal of the American Academy of Dermatology, 2006) chia các bệnh da đặc hiệu thai kỳ thành 4 nhóm. Mỗi nhóm có nguyên nhân khác nhau hoàn toàn:
| Nhóm bệnh | Bản chất thật sự | Ảnh hưởng đến thai (theo y văn) |
|---|---|---|
| Phát ban cơ địa thai kỳ (AEP) | Liên quan cơ địa dị ứng sẵn có của bản thân hoặc gia đình người mẹ | Không liên quan kết cục xấu cho thai |
| Phát ban đa dạng thai kỳ (PEP/PUPPP) | Chưa rõ nguyên nhân; liên quan căng giãn da bụng, đa thai, tăng cân nhiều | Lành tính, không ảnh hưởng thai |
| Pemphigoid thai kỳ (PG) | Bệnh bóng nước tự miễn. Phản ứng miễn dịch được cho là khởi phát từ mô nhau thai, nơi kháng nguyên BP180 (collagen XVII) biểu hiện lạc chỗ; sau đó kháng thể phản ứng chéo với BP180 ở da mẹ. Đây không phải dị ứng với em bé (Stefaniak, 2022) | Liên quan sinh non, thai nhỏ so với tuổi thai |
| Ứ mật trong gan thai kỳ (ICP) | Rối loạn ứ mật ở gan, chẩn đoán qua xét nghiệm acid mật | Nguy cơ thai lưu tăng rõ khi acid mật từ 100 µmol/L trở lên |
Ngoài ra, một số tổng quan gần đây xếp thêm vảy nến mủ thai kỳ vào nhóm bệnh da đặc hiệu thai kỳ (Erlandson và cộng sự, 2023; McSwiney và cộng sự, 2025). Như vậy, cùng bị gọi là “dị ứng thai kỳ” nhưng mức nguy cơ của từng nhóm rất khác nhau. Cách nhận biết từng nhóm qua vị trí và hình dạng tổn thương được trình bày chi tiết trong bài nổi mẩn ngứa khi mang thai là bệnh gì.

Phát ban cơ địa thai kỳ (AEP) có ảnh hưởng đến thai nhi không?
Không. Trong các dạng “dị ứng thai kỳ”, phát ban cơ địa thai kỳ là bệnh da thai kỳ phổ biến nhất, chiếm khoảng một nửa số ca (McSwiney và cộng sự, 2025). Trong nghiên cứu 505 thai phụ, nhóm chàm thai kỳ chiếm 49,7% (Ambros-Rudolph và cộng sự, 2006).
AEP thường khởi phát sớm, ở 3 tháng đầu hoặc 3 tháng giữa. Bệnh hay gặp ở người có tiền sử viêm da cơ địa, chàm, dị ứng của bản thân hoặc gia đình. Có hai dạng chính:
- Dạng chàm: tổn thương kiểu chàm (eczema) ở mặt, cổ và các nếp gấp.
- Dạng sẩn ngứa (prurigo): sẩn ngứa ở mặt duỗi tay chân.
Về an toàn cho em bé, các tổng quan thống nhất rằng AEP không liên quan kết cục xấu cho thai (Stefaniak và cộng sự, 2022; Erlandson và cộng sự, 2023). Học viện Da liễu Hoa Kỳ (AAD) cũng khẳng định trong tài liệu dành cho người bệnh: bị chàm khi mang thai không gây hại cho em bé.
Tuy vậy, có hai điểm bạn nên biết. Thứ nhất, con của người mẹ có cơ địa dị ứng có thể tăng nguy cơ mắc bệnh da cơ địa về sau. Thứ hai, AEP có thể tái phát ở lần mang thai tiếp theo (Stefaniak và cộng sự, 2022). Dù không hại thai, AEP vẫn nên được điều trị, với nền tảng là dưỡng ẩm đều đặn, để hạn chế gãi làm tổn thương da (Stefaniak và cộng sự, 2022; AAD).
PUPPP có gây hại cho mẹ và bé không?
PUPPP (phát ban đa dạng thai kỳ, PEP) là dạng “dị ứng thai kỳ” thường gặp thứ hai. Bệnh lành tính, tự giới hạn và không ảnh hưởng đến thai nhi. Bệnh gặp khoảng 1/120–1/300 thai kỳ theo Stefaniak (2022), hoặc 1/160–1/200 theo Erlandson (2023). Các nguồn ước tính khác nhau nên chỉ nên xem như một khoảng tham khảo.
Nghiên cứu lớn nhất về PEP, trên 181 bệnh nhân (Rudolph và cộng sự, British Journal of Dermatology, 2006), ghi nhận:
- 70% gặp ở người mang thai lần đầu.
- 83% xuất hiện vào cuối thai kỳ (trung bình tuần thai thứ 34); 15% xuất hiện ngay sau sinh.
- 97% có tổn thương ở bụng và đùi, khởi đầu là sẩn và mảng giống mề đay nằm trong vết rạn da.
- Tổn thương lành sau trung bình 4 ± 3 tuần.
Đặc biệt, PUPPP thường chừa vùng quanh rốn. Đây là dấu hiệu giúp bác sĩ phân biệt với pemphigoid thai kỳ (McSwiney và cộng sự, 2025). Về sau, hơn một nửa số ca (51%) chuyển sang dạng đa dạng hơn như hồng ban, mụn nước nhỏ, tổn thương hình bia bắn hoặc giống chàm. Bệnh hiếm khi tái phát ở lần mang thai sau, trừ trường hợp mang đa thai.
Vì sao đa thai và tăng cân nhiều liên quan đến PUPPP?
Trong nghiên cứu 181 ca của Rudolph (2006), đa thai (13% số bệnh nhân) và tăng cân quá mức của mẹ (78% số bệnh nhân) liên quan có ý nghĩa với PEP. Điều này phù hợp với nhận định PEP liên quan đến sự căng giãn nhanh của da bụng.
Ngược lại, cũng trong nghiên cứu này, cân nặng và giới tính thai nhi không liên quan đến bệnh. Vì vậy, quan niệm “nổi PUPPP là mang thai con trai” không có cơ sở. Bạn không nên dựa vào phát ban để đoán giới tính em bé.

Pemphigoid thai kỳ nguy hiểm ở mức nào?
Trong các bệnh da mà người bệnh hay gọi chung là “dị ứng thai kỳ”, pemphigoid thai kỳ (PG) hiếm gặp nhưng cần được theo dõi như thai kỳ nguy cơ cao. Dữ liệu dân số Mỹ trên 4,3 triệu ca sinh ghi nhận tần suất 8,6 ca trên 100.000 ca sinh (Michaud và cộng sự, Journal of Obstetrics and Gynaecology Canada, 2026). Các tổng quan khác đưa ra ước tính từ 1/2.000 đến 1/60.000 thai kỳ (Stefaniak, 2022; Erlandson, 2023; McSwiney, 2025).
PG thường khởi phát ở 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối. Tổn thương bắt đầu ở bụng, lan cả vùng rốn, rồi tiến triển thành bóng nước căng. Để xác định bệnh, bác sĩ cần sinh thiết da và làm miễn dịch huỳnh quang trực tiếp (McSwiney và cộng sự, 2025).
Nguy cơ cho mẹ. Nghiên cứu dân số của Michaud (2026) cho thấy PG liên quan với odds cao hơn của các biến chứng sản khoa: đái tháo đường thai kỳ, tăng huyết áp thai kỳ, ối vỡ non, mổ lấy thai (OR 1,65), băng huyết sau sinh (OR 1,78) và nhiễm trùng huyết (OR 2,73). Đáng chú ý, cũng trong nghiên cứu này, các biến cố ở trẻ sơ sinh không khác biệt có ý nghĩa thống kê.
Nguy cơ cho bé. Khác với dữ liệu dân số trên, các tổng quan ghi nhận PG liên quan đến sinh non và thai nhỏ so với tuổi thai. Khoảng 10% trẻ sinh ra có tổn thương da nhẹ. Tổn thương này tự hết sau vài tuần đến khoảng 3 tháng, khi kháng thể từ mẹ truyền sang được đào thải khỏi cơ thể bé (Erlandson, 2023; McSwiney, 2025).
Vì sao pemphigoid khởi phát sớm hoặc có bóng nước đáng lo hơn?
Nghiên cứu hồi cứu của Chi và cộng sự (British Journal of Dermatology, 2009) tại Anh và Đài Loan theo dõi 61 thai kỳ mắc PG. Kết quả cho thấy khởi phát sớm và có bóng nước liên quan kết cục thai kém hơn:
- Có bóng nước liên quan với tuổi thai lúc sinh thấp hơn.
- Odds sinh con nhẹ cân (đã hiệu chỉnh) là 13,71 khi PG khởi phát ở 3 tháng đầu, và 10,76 khi khởi phát ở 3 tháng giữa.
- Ở những ca nặng mà bác sĩ điều trị quyết định dùng corticoid toàn thân, việc dùng thuốc không làm thay đổi đáng kể kết cục thai. Đây là quyết định chuyên môn sau khi khám, người bệnh không tự dùng corticoid uống.
Cần đọc các con số này thận trọng. Cỡ mẫu chỉ 61 thai kỳ nên khoảng tin cậy rộng. Do đó, không thể hiểu là “mọi thai phụ bị PG có nguy cơ sinh con nhẹ cân cao gấp 13 lần”. Ngoài ra, nghiên cứu của Chi (2009) và Michaud (2026) khác nhau về thiết kế, quy mô và kết cục đo lường, nên không gộp chung được. Điểm thống nhất là PG cần bác sĩ da liễu phối hợp bác sĩ sản khoa theo dõi sát.
Vì sao ngứa khi mang thai mà không nổi ban lại cần cảnh giác?
Khi hỏi dị ứng thai kỳ có nguy hiểm không, nhiều người chỉ nghĩ đến nổi ban. Thực tế, ngứa dữ dội nhưng da trông bình thường có thể là dấu hiệu của ứ mật trong gan thai kỳ (ICP). Đây là bệnh liên quan gan, không phải dị ứng, dù nhiều người vẫn gộp vào “dị ứng thai kỳ”. Bệnh gặp ở khoảng 0,2–2% thai kỳ (Erlandson, 2023), hoặc 0,3–5,6% tùy chủng tộc và khu vực địa lý (Stefaniak, 2022).
Dấu hiệu điển hình gồm:
- Ngứa nhiều ở lòng bàn tay, bàn chân, sau đó có thể lan toàn thân, thường nặng hơn về đêm.
- Không có tổn thương da nguyên phát; nếu có chỉ là vết trầy do gãi.
- Thường xuất hiện ở 3 tháng giữa hoặc 3 tháng cuối.
Acid mật bao nhiêu thì nguy hiểm cho thai?
Hướng dẫn Green-top số 43 của Hiệp hội Sản Phụ khoa Hoàng gia Anh (RCOG, 2022) phân độ ICP theo nồng độ acid mật: nhẹ 19–39, trung bình 40–99, nặng từ 100 µmol/L trở lên.
Bằng chứng mạnh nhất về nguy cơ cho thai đến từ phân tích gộp dữ liệu cá thể trên hơn 5.000 ca ICP (Ovadia và cộng sự, The Lancet, 2019). Ở thai đơn, tỷ lệ thai lưu là 0,13% khi acid mật dưới 40 µmol/L, 0,28% khi 40–99 µmol/L, và 3,44% khi acid mật từ 100 µmol/L trở lên. Nguy cơ gắn với nồng độ acid mật cao nhất, không gắn với men gan.
Nói cách khác, không phải mọi trường hợp ICP đều nguy hiểm như nhau. Khi acid mật dưới 100 µmol/L, nguy cơ thai lưu gần tương đương thai kỳ bình thường. Tuy nhiên, chỉ xét nghiệm mới cho biết bạn thuộc nhóm nào.
Cảnh báo quan trọng: Nếu bạn ngứa nhiều ở lòng bàn tay, bàn chân, nhất là về đêm, mà da không nổi ban, hãy báo bác sĩ sản khoa ngay để được xét nghiệm acid mật. Đừng tự xử trí như “dị ứng” thông thường tại nhà. Bác sĩ sản khoa sẽ theo dõi thai và quyết định thời điểm sinh phù hợp.
Mề đay khi mang thai diễn tiến ra sao, có ảnh hưởng thai nhi không?
Trong nhóm “dị ứng thai kỳ”, mề đay là tình trạng gần với “dị ứng” theo nghĩa thông thường nhất. Với mề đay mạn tính có từ trước, mang thai thường làm bệnh đỡ hơn. Nghiên cứu quốc tế PREG-CU trên 288 thai phụ ở 13 nước (Kocatürk và cộng sự, Allergy, 2021) ghi nhận:
- 51,1% thấy mề đay cải thiện khi mang thai.
- 28,9% thấy nặng hơn; 20% không thay đổi.
- Đợt bùng phát hay rơi vào 3 tháng cuối hoặc 3 tháng đầu.
- Sau sinh: 43,8% không đổi, 37,4% nặng hơn, 18,1% cải thiện.
Mề đay và thuốc kháng histamin có ảnh hưởng em bé không?
Về em bé, phân tích tiếp theo của PREG-CU (Kocatürk và cộng sự, Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology, 2023) cho thấy 60% thai phụ có dùng thuốc, chủ yếu là kháng histamin thế hệ 2. Tỷ lệ sinh non không khác biệt giữa nhóm có và không dùng thuốc, và hơn 90% trẻ khỏe mạnh lúc sinh. Đáng chú ý, việc phải đi cấp cứu vì mề đay là một yếu tố nguy cơ sinh non. Vì vậy, kiểm soát mề đay tốt, tránh để bùng phát nặng, là điều có ý nghĩa.
Một số kháng histamin thế hệ 2 như loratadine, cetirizine được guideline ưu tiên khi mang thai, theo chỉ định bác sĩ (Kocatürk và cộng sự, Frontiers in Allergy, 2022). Dữ liệu an toàn chủ yếu đến từ nghiên cứu quan sát. Cần lưu ý thêm: PREG-CU là khảo sát hồi cứu và chỉ nói về mề đay mạn tính. Với mề đay cấp do thức ăn hay thuốc khi mang thai, hiện chưa có dữ liệu tương đương, nên bạn cần trao đổi trực tiếp với bác sĩ.
Khi nào mẹ bầu bị ngứa, phát ban cần gặp bác sĩ?
Dị ứng thai kỳ có nguy hiểm không phụ thuộc rất nhiều vào việc nhận ra sớm các dấu hiệu cảnh báo. Hãy đi khám sớm nếu bạn có một trong các dấu hiệu sau:
- Ban có bóng nước căng, hoặc ban lan vào vùng quanh rốn: cần loại trừ pemphigoid thai kỳ.
- Ngứa lòng bàn tay, bàn chân hoặc toàn thân mà da không nổi ban: báo bác sĩ sản khoa để xét nghiệm acid mật.
- Mụn mủ xuất hiện ở các nếp gấp rồi lan rộng ra ngoài, dù thường không ngứa: có thể là vảy nến mủ thai kỳ. Bệnh này làm tăng nguy cơ suy bánh nhau, sinh non, thai lưu nên cần xử trí cấp cứu phối hợp da liễu và sản khoa (Erlandson, 2023; McSwiney, 2025).
- Ban lan nhanh, ngứa đến mất ngủ, hoặc bạn từng bị pemphigoid ở lần mang thai trước.
- Bạn đang định tự mua thuốc chống dị ứng, thuốc uống hoặc kem bôi.
Không tự ý dùng thuốc trong thai kỳ. Mọi thuốc uống và thuốc bôi kê đơn cần bác sĩ da liễu phối hợp bác sĩ sản khoa chỉ định.

Bác sĩ da liễu kiểm tra gì khi mẹ bầu nổi ban?
Theo BSCKII. Trương Lê Đạo, Giám đốc Chuyên môn Phòng khám Da liễu Anh Mỹ: “Phần lớn mẹ bầu đến khám vì nổi mẩn ngứa đều có thể yên tâm, vì đó là PUPPP hoặc chàm thai kỳ lành tính. Nhưng tôi luôn hỏi kỹ hai điều: ban có lan vào quanh rốn, có bóng nước không; và có ngứa lòng bàn tay, bàn chân mà không thấy ban không. Hai câu hỏi đơn giản này giúp không bỏ sót pemphigoid thai kỳ và ứ mật trong gan thai kỳ.”
Tại Phòng khám Da liễu Anh Mỹ, với các trường hợp nghi “dị ứng thai kỳ”, bác sĩ da liễu thăm khám, chẩn đoán phân biệt đúng nhóm bệnh và phối hợp với bác sĩ sản khoa đang theo dõi thai kỳ của bạn khi cần.
Câu hỏi thường gặp về dị ứng thai kỳ
1. Dị ứng thai kỳ có nguy hiểm cho em bé không?
Phần lớn là không. Phát ban cơ địa thai kỳ (AEP) và PUPPP, hai dạng “dị ứng thai kỳ” thường gặp nhất, không ảnh hưởng thai nhi. Pemphigoid thai kỳ liên quan sinh non, thai nhỏ so với tuổi thai, và khoảng 10% trẻ có tổn thương da nhẹ tự hết. Ứ mật trong gan thai kỳ (ngứa mà không có ban) có nguy cơ thai lưu khi acid mật rất cao, vì vậy cần xét nghiệm sớm (Stefaniak và cộng sự, 2022; Erlandson và cộng sự, 2023; Ovadia và cộng sự, 2019).
2. Nổi PUPPP có phải là dấu hiệu mang thai con trai không?
Không. Nghiên cứu lớn nhất về PUPPP, trên 181 bệnh nhân, không thấy bệnh liên quan với giới tính hay cân nặng của thai nhi (Rudolph và cộng sự, 2006). Các yếu tố thực sự liên quan là mang thai lần đầu, mang đa thai và tăng cân nhiều khi mang thai.
3. Làm sao phân biệt PUPPP với pemphigoid thai kỳ?
PUPPP thường bắt đầu trong vết rạn da bụng ở 3 tháng cuối và chừa vùng quanh rốn. Pemphigoid thai kỳ hiếm hơn nhiều, lan cả vùng rốn và tiến triển thành bóng nước căng. Quan sát bằng mắt là chưa đủ: bác sĩ cần sinh thiết da làm miễn dịch huỳnh quang để xác định pemphigoid (McSwiney và cộng sự, 2025; Erlandson và cộng sự, 2023).
4. Bôi kem corticoid khi mang thai có hại cho con không?
Tổng quan Cochrane gồm 14 nghiên cứu quan sát, trên hơn 1,6 triệu đối tượng, không thấy liên quan nhân quả giữa corticoid bôi với dị tật, sinh non hay thai chết. Tuy nhiên, loại mạnh hoặc rất mạnh dùng diện rộng, lượng lớn có thể liên quan trẻ nhẹ cân (Chi và cộng sự, 2015). Vì vậy, bạn cần dùng đúng loại, đúng vùng da theo chỉ định của bác sĩ.
5. Bà bầu nổi mề đay có dùng được thuốc chống dị ứng không?
Được, nhưng phải theo chỉ định bác sĩ. Guideline mề đay quốc tế khuyên áp dụng chiến lược điều trị cho thai phụ tương tự người không mang thai, bắt đầu bằng kháng histamin thế hệ 2 như loratadine, cetirizine (Kocatürk và cộng sự, 2022). Dữ liệu an toàn của nhóm thuốc này khi mang thai chủ yếu đến từ nghiên cứu quan sát, nên bác sĩ sẽ cân nhắc lợi ích và nguy cơ cho từng người. Kháng histamin thế hệ 1 không được khuyên dùng đầu tay do tác dụng phụ.
6. Sinh xong, dị ứng thai kỳ có hết không, lần mang thai sau có bị lại không?
PUPPP là bệnh tự giới hạn: tổn thương thường kéo dài trung bình khoảng 4 tuần rồi tự lành, và thường hết sau sinh. Đây là diễn tiến tự nhiên của bệnh, không phải thời gian dùng thuốc. PUPPP hiếm tái phát trừ khi mang đa thai (Rudolph và cộng sự, 2006). Pemphigoid thai kỳ hay tái phát ở lần mang thai sau, khoảng 30–50%, có thể nặng hơn; thuốc tránh thai đường uống cũng có thể làm bệnh tái phát (Stefaniak và cộng sự, 2022; McSwiney và cộng sự, 2025). Phát ban cơ địa thai kỳ cũng có thể tái phát.
Tài liệu tham khảo
- Stefaniak AA, Pereira MP, Zeidler C, Ständer S. Pruritus in Pregnancy. American Journal of Clinical Dermatology. 2022;23(2):231-246. doi:10.1007/s40257-021-00668-7. PMC8860374
- Ambros-Rudolph CM, Müllegger RR, Vaughan-Jones SA, Kerl H, Black MM. The specific dermatoses of pregnancy revisited and reclassified: results of a retrospective two-center study on 505 pregnant patients. Journal of the American Academy of Dermatology. 2006;54(3):395-404. doi:10.1016/j.jaad.2005.12.012
- Erlandson M, Wertz MC, Rosenfeld E. Common Skin Conditions During Pregnancy. American Family Physician. 2023;107(2):152-158. PMID: 36791447.
- McSwiney NT, Hutchison E, Wainman H. Pregnancy-specific dermatoses for the resident physician. Clinical Medicine (London). 2025;25(3):100316. doi:10.1016/j.clinme.2025.100316. PMC12148579
- American Academy of Dermatology. How to treat eczema during pregnancy. 2024.
- Rudolph CM, Al-Fares S, Vaughan-Jones SA, et al. Polymorphic eruption of pregnancy: clinicopathology and potential trigger factors in 181 patients. British Journal of Dermatology. 2006;154(1):54-60. doi:10.1111/j.1365-2133.2005.06856.x
- Michaud E, Bendayan E, Spence AR, Abenhaim HA. Maternal and Fetal Outcomes Among Pregnant Women Developing Pemphigoid Gestationis. Journal of Obstetrics and Gynaecology Canada. 2026;48(4):103231. doi:10.1016/j.jogc.2026.103231
- Chi CC, Wang SH, Charles-Holmes R, et al. Pemphigoid gestationis: early onset and blister formation are associated with adverse pregnancy outcomes. British Journal of Dermatology. 2009;160(6):1222-1228. doi:10.1111/j.1365-2133.2009.09086.x
- Royal College of Obstetricians and Gynaecologists (Girling J, Knight CL, Chappell L). Intrahepatic cholestasis of pregnancy: Green-top Guideline No. 43. BJOG. 2022;129(13):e95-e114. doi:10.1111/1471-0528.17206
- Ovadia C, et al. Association of adverse perinatal outcomes of intrahepatic cholestasis of pregnancy with biochemical markers: results of aggregate and individual patient data meta-analyses. The Lancet. 2019;393(10174):899-909. doi:10.1016/S0140-6736(18)31877-4
- Kocatürk E, Al-Ahmad M, Krause K, et al. Effects of pregnancy on chronic urticaria: Results of the PREG-CU UCARE study. Allergy. 2021;76(10):3133-3144. doi:10.1111/all.14950
- Kocatürk E, Al-Ahmad M, Krause K, et al. Treatment patterns and outcomes in patients with chronic urticaria during pregnancy: Results of PREG-CU, a UCARE study. Journal of the European Academy of Dermatology and Venereology. 2023;37(2):356-364. doi:10.1111/jdv.18574
- Kocatürk E, Podder I, Zenclussen AC, et al. Urticaria in Pregnancy and Lactation. Frontiers in Allergy. 2022;3:892673. doi:10.3389/falgy.2022.892673. PMC9300824
- Chi CC, Wang SH, Wojnarowska F, Kirtschig G, Davies E, Bennett C. Safety of topical corticosteroids in pregnancy. Cochrane Database of Systematic Reviews. 2015;(10):CD007346. doi:10.1002/14651858.CD007346.pub3

