Viêm tuyến mồ hôi nung mủ (còn gọi là viêm tuyến mồ hôi mủ, HS) là một bệnh viêm da mãn tính gây ra các nốt đau, áp-xe tái đi tái lại. Bệnh thường gặp ở các vùng nếp gấp như nách, bẹn, mông và dưới ngực, nên dễ bị nhầm với viêm nang lông hoặc nhọt. Đây là bệnh viêm, không phải bệnh nhiễm trùng: bệnh không lây và không phải do vệ sinh kém. Hiểu rõ về nguyên nhân, triệu chứng và phương pháp điều trị có thể giúp người bệnh kiểm soát tình trạng này hiệu quả hơn.
Tham vấn y khoa: BSCKII. Trương Lê Đạo – Bác sĩ chuyên khoa II Da liễu · Cập nhật lần cuối: 05/10/2026
Mục lục
Bệnh Bắt Đầu Từ Đâu? Nang Lông – Không Phải Tuyến Mồ Hôi
Dù tên gọi là “viêm tuyến mồ hôi”, tổn thương đầu tiên của viêm tuyến mồ hôi nung mủ (Hidradenitis Suppurativa – HS) lại nằm ở nang lông, chính xác là phần phễu nang lông (infundibulum). Bệnh được xem là bệnh của cả đơn vị nang lông – tuyến bã – tuyến mồ hôi dầu (apocrine), nhưng điểm khởi phát là nang lông [2][5].

Cấu trúc da: nang lông, tuyến nhờn (tuyến bã), tuyến mồ hôi nước (mở thẳng ra mặt da) và tuyến mồ hôi dầu (đổ vào nang lông). Trong viêm tuyến mồ hôi nung mủ, tổn thương khởi phát ở phễu nang lông.
Diễn tiến tổn thương
- Tắc phễu nang lông: lớp sừng dày lên bất thường và tế bào biểu mô nang lông tăng sinh, bít lỗ nang.
- Nang lông giãn rồi vỡ: chất sừng và vi khuẩn thoát ra lớp bì xung quanh.
- Phản ứng viêm mạnh: hệ miễn dịch bẩm sinh bị kích hoạt (các chất trung gian viêm như TNF-α, IL-1β, IL-17), tạo áp-xe, sau đó là đường hầm dưới da (sinus tract) và sẹo dây.
- Tuyến mồ hôi dầu chỉ bị ảnh hưởng thứ phát: ống tuyến apocrine đổ vào nang lông nên bị viêm lan tới, không phải nơi bệnh bắt đầu.
Vì sao tên bệnh dễ gây hiểu nhầm?
Tên “hidradenitis” (viêm tuyến mồ hôi) có từ thế kỷ 19, khi người ta cho rằng bệnh xuất phát từ tuyến mồ hôi dầu, vì bệnh hay gặp ở nách, bẹn, tầng sinh môn và dưới vú – những vùng nhiều tuyến apocrine. Các nghiên cứu mô bệnh học sau này cho thấy tắc nang lông là biến đổi xuất hiện sớm nhất, còn tuyến apocrine thường vẫn bình thường ở tổn thương sớm [2].
Vì vậy, HS hiện được xếp vào nhóm bệnh tắc nang lông (follicular occlusion tetrad) cùng với trứng cá bọc (acne conglobata), viêm mô tế bào phân tách da đầu và nang lông (pilonidal sinus). Một số tài liệu còn gọi bệnh là acne inversa (“trứng cá đảo ngược”).
Nguyên Nhân Gây Ra Viêm Tuyến Mồ Hôi Nung Mủ
Viêm tuyến mồ hôi nung mủ thường xuất hiện do nhiều yếu tố khác nhau:
Rối Loạn Hệ Thống Miễn Dịch
Rối loạn miễn dịch đóng vai trò trung tâm trong bệnh. Khi nang lông bị tắc và vỡ, chất sừng và vi khuẩn tràn vào lớp bì khiến hệ miễn dịch bẩm sinh phản ứng quá mức, tiết ra nhiều chất trung gian viêm như TNF-α, IL-1β và IL-17. Phản ứng này làm viêm kéo dài, hình thành mủ và đường hầm dưới da. Đây cũng là lý do các thuốc sinh học nhắm vào những chất trung gian viêm này có hiệu quả trong điều trị [2].
Di Truyền
Cơ địa di truyền là một yếu tố nguy cơ đã được xác lập: không ít người bệnh có cha mẹ, anh chị em cùng mắc bệnh [2]. Tuy vậy, có người thân mắc bệnh không có nghĩa là chắc chắn sẽ bị – bệnh thường xuất hiện khi cơ địa này kết hợp với các yếu tố khác như hút thuốc lá, thừa cân.
Yếu Tố Môi Trường
Môi trường nóng ẩm làm da vùng nếp gấp luôn ẩm ướt và dễ cọ xát, tạo điều kiện cho nang lông bị bít tắc và viêm. Hút thuốc lá cũng là yếu tố nguy cơ rõ rệt, vì có thể thúc đẩy quá trình sừng hóa gây tắc nang lông [2][5]. Thừa cân, béo phì cũng là yếu tố nguy cơ đã được xác lập [2].
Triệu Chứng Của Viêm Tuyến Mồ Hôi Nung Mủ
Viêm tuyến mồ hôi nung mủ biểu hiện qua nhiều triệu chứng, từ nhẹ đến nặng:
Các Nốt Mủ Đau Đớn
Triệu chứng đặc trưng là sự xuất hiện của các nốt mủ đau đớn, thường xuất hiện ở vùng nách, bẹn, mông và dưới ngực. Các nốt này thường có màu đỏ, gây ra cảm giác đau nhói và có thể vỡ ra, tạo thành vết loét.
Viêm và Sưng Đỏ
Vùng da bị ảnh hưởng sẽ sưng đỏ và viêm, gây ra cảm giác khó chịu và đau đớn. Tình trạng này có thể kéo dài, dẫn đến sự khó chịu kéo dài và ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của người bệnh.
Hình Thành Sẹo
Nếu không được điều trị kịp thời, viêm tuyến mồ hôi có thể để lại sẹo và vết thâm trên da. Các vết sẹo này thường sâu và khó lành, ảnh hưởng đến thẩm mỹ và tâm lý của người bệnh.
Chẩn Đoán và Phân Độ Bệnh
Viêm tuyến mồ hôi nung mủ được chẩn đoán chủ yếu bằng khám lâm sàng, không cần xét nghiệm đặc hiệu. Bác sĩ dựa vào ba yếu tố [3][5]:
- Tổn thương điển hình: nốt viêm sâu, đau; áp-xe; đường hầm dưới da (lỗ rò chảy dịch); sẹo dây.
- Vị trí điển hình: nách, bẹn, tầng sinh môn, mông, dưới vú.
- Diễn tiến mạn tính, tái đi tái lại nhiều lần ở cùng vùng da.
Cấy mủ hoặc sinh thiết chỉ cần khi nghi ngờ bệnh khác. Bác sĩ cũng có thể tầm soát các bệnh hay đi kèm như rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường, trầm cảm [2][3].
Phân độ Hurley
Phân độ Hurley giúp đánh giá mức độ nặng và định hướng điều trị [3][5]:
- Hurley I (nhẹ): một hoặc nhiều áp-xe riêng lẻ, chưa có đường hầm, chưa có sẹo.
- Hurley II (trung bình): áp-xe tái phát, đã có đường hầm và sẹo; các vùng tổn thương còn tách rời nhau.
- Hurley III (nặng): tổn thương lan tỏa cả vùng, nhiều đường hầm thông nối với nhau và áp-xe.

Ba mức độ Hurley: từ áp-xe riêng lẻ (I), đến áp-xe tái phát kèm đường hầm và sẹo (II), đến tổn thương lan tỏa với đường hầm thông nối cả vùng (III).
Phân biệt với các bệnh dễ nhầm
Bệnh thường bị nhầm với nhọt, viêm nang lông hoặc nang biểu bì bị viêm. Khác biệt quan trọng: nhọt và nang viêm thường là tổn thương đơn lẻ, khỏi hẳn sau điều trị; còn viêm tuyến mồ hôi nung mủ tái phát nhiều lần ở cùng vùng nếp gấp và dần tạo đường hầm, sẹo dây. Tổn thương quanh hậu môn cũng cần phân biệt với bệnh Crohn ở da [5].
Khi nào cần đi khám?
Nên đến bác sĩ da liễu sớm nếu bạn có:
- Nốt đau sâu hoặc áp-xe tái phát từ hai lần trở lên ở nách, bẹn, mông hoặc dưới vú.
- Lỗ rò chảy dịch kéo dài, hoặc sẹo dây co kéo.
- Đau nhiều ảnh hưởng sinh hoạt, kèm sốt, hoặc tổn thương lan nhanh.
Chẩn đoán và điều trị sớm giúp hạn chế đường hầm và sẹo – những tổn thương không tự hồi phục.
Cách Điều Trị Viêm Tuyến Mồ Hôi Nung Mủ
Có nhiều phương pháp điều trị viêm tuyến mồ hôi nung mủ, từ dùng thuốc đến can thiệp ngoại khoa.
Sử Dụng Thuốc
Bác sĩ có thể kê đơn thuốc kháng sinh; ở bệnh này, kháng sinh có ích chủ yếu nhờ tác dụng chống viêm – không phải vì bệnh do nhiễm trùng [4]. Ngoài ra, thuốc ức chế miễn dịch cũng được sử dụng để kiểm soát tình trạng bệnh. Các loại thuốc này giúp giảm sưng, đau và ngăn ngừa sự phát triển của các nốt mủ mới.
Liệu Pháp Ánh Sáng
Laser, đặc biệt là laser triệt lông như Nd:YAG, có thể được dùng để giảm số nang lông ở vùng tổn thương. Vì bệnh khởi phát từ nang lông bị tắc, giảm nang lông giúp hạn chế tổn thương mới và tái phát. Phương pháp này thường áp dụng ở mức độ nhẹ đến trung bình và kết hợp với các điều trị khác theo chỉ định của bác sĩ [3][5].
Phẫu Thuật
Trong những trường hợp nặng hoặc đã có đường hầm dưới da, bác sĩ có thể chỉ định phẫu thuật: mở mái đường hầm (deroofing) hoặc cắt bỏ rộng vùng da tổn thương, bao gồm các nang lông viêm và đường hầm dưới da. Phương pháp này thường được áp dụng khi điều trị nội khoa không đủ hiệu quả [3].
Liệu Pháp Sinh Học
Thuốc sinh học là các kháng thể nhắm trúng đích vào những chất trung gian gây viêm chủ chốt của bệnh. Đây không còn là phương pháp “đang nghiên cứu”: thuốc sinh học đã được phê duyệt và đưa vào hướng dẫn điều trị cho viêm tuyến mồ hôi nung mủ mức độ trung bình đến nặng, khi các điều trị thông thường không kiểm soát được bệnh [4].
- Adalimumab (ức chế TNF-α) là thuốc sinh học đầu tiên được FDA Hoa Kỳ phê duyệt cho bệnh này vào năm 2015, dựa trên hai thử nghiệm phase 3 PIONEER I và II [1][6].
- Secukinumab và bimekizumab (ức chế IL-17) cho hiệu quả vượt trội giả dược trong các thử nghiệm phase 3 [7][8] và lần lượt được phê duyệt cho bệnh này tại Mỹ năm 2023 và 2024.
Tác dụng phụ thường gặp gồm tăng nguy cơ nhiễm trùng và phản ứng tại chỗ tiêm; trước khi dùng cần tầm soát lao, viêm gan và một số bệnh lý khác. Việc chọn thuốc, liều lượng và thời gian dùng do bác sĩ chuyên khoa chỉ định sau khi khám và phải được theo dõi chặt chẽ.
Biện Pháp Phòng Ngừa Viêm Tuyến Mồ Hôi Nung Mủ
Phòng ngừa viêm tuyến mồ hôi nung mủ đòi hỏi sự kiên nhẫn và chăm sóc đúng cách:
Vệ Sinh Cá Nhân
Bệnh không phải do ở bẩn, nên tắm rửa nhiều hơn không giúp ngừa bệnh. Mục tiêu của vệ sinh là giữ vùng nếp gấp khô thoáng và tránh làm viêm nặng thêm: tắm rửa nhẹ nhàng, không chà xát mạnh, chọn sản phẩm dịu nhẹ không gây kích ứng da, và lau khô kỹ các nếp gấp sau khi tắm.
Chế Độ Dinh Dưỡng
Hiện chưa có chế độ ăn nào được chứng minh chữa được bệnh. Lợi ích rõ nhất của ăn uống cân đối là giúp kiểm soát cân nặng – một yếu tố nguy cơ đã được xác lập [2][5]. Vai trò của các vi chất như kẽm vẫn đang được nghiên cứu, chỉ nên bổ sung khi bác sĩ chỉ định. Nếu thấy bệnh nặng lên sau một loại thực phẩm nào đó, hãy trao đổi với bác sĩ thay vì tự kiêng khem quá mức.
Tránh Mặc Quần Áo Quá Chật
Mặc quần áo rộng rãi, thoáng mát giúp giảm cọ xát và bít tắc nang lông ở các vùng nếp gấp như nách, bẹn, dưới ngực. Tránh mặc các loại quần áo bằng vải tổng hợp, không thoáng khí.
Kiểm Soát Cân Nặng
Duy trì cân nặng hợp lý giúp giảm cọ xát ở các nếp gấp da và giảm tình trạng viêm toàn thân, từ đó hạn chế nốt viêm mới. Thực hiện các hoạt động thể chất thường xuyên và duy trì lối sống lành mạnh.
Câu Hỏi Thường Gặp
Viêm tuyến mồ hôi nung mủ có lây không?
Không. Đây là bệnh viêm mạn tính khởi phát từ nang lông bị tắc, không phải bệnh nhiễm trùng, nên không lây qua tiếp xúc, dùng chung đồ hay quan hệ tình dục.
Bệnh có phải do vệ sinh kém không?
Không. Bệnh liên quan đến cơ địa di truyền, hút thuốc lá, thừa cân và nội tiết – không phải do ở bẩn. Chà xát mạnh hay dùng xà phòng sát khuẩn liên tục không làm bệnh khỏi, thậm chí còn gây kích ứng thêm.
Viêm tuyến mồ hôi nung mủ có chữa khỏi hẳn được không?
Hiện chưa có cách chữa khỏi hoàn toàn, nhưng bệnh có thể kiểm soát tốt. Điều trị sớm và đúng mức độ giúp giảm số đợt bùng phát, giảm đau và hạn chế đường hầm, sẹo.
Có nên tự nặn hoặc chích mủ tại nhà không?
Không nên. Tự nặn dễ làm viêm lan rộng và để lại sẹo. Ngay cả rạch dẫn lưu tại cơ sở y tế cũng chỉ giúp giảm đau tạm thời, tổn thương thường tái phát tại chỗ nếu không điều trị nền.
Bỏ thuốc lá và giảm cân có giúp ích không?
Có. Hút thuốc lá và béo phì là hai yếu tố nguy cơ đã được xác lập; ngưng hút thuốc và giảm cân là khuyến cáo trong các hướng dẫn điều trị, giúp hỗ trợ hiệu quả của các phương pháp khác.
Kết Luận
Những điểm chính cần nhớ về viêm tuyến mồ hôi nung mủ:
- Bệnh khởi phát từ nang lông bị tắc, không phải từ tuyến mồ hôi; tuyến mồ hôi dầu chỉ bị ảnh hưởng thứ phát.
- Bệnh không lây và không do vệ sinh kém. Cơ địa di truyền, hút thuốc lá và thừa cân là các yếu tố nguy cơ chính.
- Nốt đau, áp-xe tái phát ở nách, bẹn, mông cần được khám sớm để tránh đường hầm và sẹo vĩnh viễn.
- Bệnh kiểm soát được bằng phối hợp thuốc, laser, phẫu thuật và thuốc sinh học tùy mức độ – theo chỉ định của bác sĩ da liễu.
Tài liệu tham khảo
- AbbVie. HUMIRA® (Adalimumab) Receives First and Only U.S. Food and Drug Administration Approval for Moderate to Severe Hidradenitis Suppurativa. Press release. September 10, 2015.
- Sabat R, Jemec GBE, Matusiak Ł, Kimball AB, Prens E, Wolk K. Hidradenitis suppurativa. Nat Rev Dis Primers. 2020;6:18. DOI: 10.1038/s41572-020-0149-1. doi.org/10.1038/s41572-020-0149-1
- Alikhan A, Sayed C, Alavi A, et al. North American clinical management guidelines for hidradenitis suppurativa. Part I: Diagnosis, evaluation, and the use of complementary and procedural management. J Am Acad Dermatol. 2019;81(1):76-90. DOI: 10.1016/j.jaad.2019.02.067. doi.org/10.1016/j.jaad.2019.02.067
- Alikhan A, Sayed C, Alavi A, et al. North American clinical management guidelines for hidradenitis suppurativa. Part II: Topical, intralesional, and systemic medical management. J Am Acad Dermatol. 2019;81(1):91-101. DOI: 10.1016/j.jaad.2019.02.068. doi.org/10.1016/j.jaad.2019.02.068
- Zouboulis CC, Desai N, Emtestam L, et al. European S1 guideline for the treatment of hidradenitis suppurativa/acne inversa. J Eur Acad Dermatol Venereol. 2015;29(4):619-644. DOI: 10.1111/jdv.12966. doi.org/10.1111/jdv.12966
- Kimball AB, Okun MM, Williams DA, et al. Two Phase 3 Trials of Adalimumab for Hidradenitis Suppurativa. N Engl J Med. 2016;375(5):422-434. DOI: 10.1056/NEJMoa1504370. doi.org/10.1056/NEJMoa1504370
- Kimball AB, Jemec GBE, Alavi A, et al. Secukinumab in moderate-to-severe hidradenitis suppurativa (SUNSHINE and SUNRISE). Lancet. 2023;401(10378):747-761. DOI: 10.1016/S0140-6736(23)00022-3. doi.org/10.1016/S0140-6736(23)00022-3
- Kimball AB, Jemec GBE, Sayed CJ, et al. Efficacy and safety of bimekizumab in patients with moderate-to-severe hidradenitis suppurativa (BE HEARD I and BE HEARD II). Lancet. 2024;403(10443):2504-2519. DOI: 10.1016/S0140-6736(24)00101-6. doi.org/10.1016/S0140-6736(24)00101-6


